honest appraisal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Truthful and sincere; free of deceit.
Vietnamese Meaning
Thật thà, chân thành; không gian dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave an honest answer to my question."
"Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời trung thực cho câu hỏi của tôi."
-
"The company needs an honest appraisal of its current situation."
"Công ty cần một đánh giá trung thực về tình hình hiện tại của mình."
-
"We need to provide an honest appraisal of the project's progress."
"Chúng ta cần cung cấp một đánh giá trung thực về tiến độ của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | honest | trung thực, chân thật |
| Noun | honesty | sự trung thực, lòng chân thật |
| Adverb | honestly | một cách trung thực, thật lòng mà nói |
| Adjective | dishonest | không trung thực, gian dối |
| Noun | appraisal | sự đánh giá, bản thẩm định |
| Verb | appraise | đánh giá, định giá |
| Noun | appraiser | người định giá, chuyên viên thẩm định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'honest' nhấn mạnh sự trung thực, không che giấu, và thẳng thắn. Nó thường đi trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: honest mistake, honest opinion. Khác với 'sincere' (thành thật) ở chỗ 'honest' tập trung vào sự thật khách quan, còn 'sincere' nhấn mạnh cảm xúc chân thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
critical critical honest appraisal (đánh giá trung thực mang tính phê phán)
-
fair fair honest appraisal (đánh giá trung thực công bằng)
-
objective objective honest appraisal (đánh giá trung thực khách quan)
-
brutal brutal honest appraisal (đánh giá trung thực một cách thẳng thừng/phũ phàng)
-
frank frank honest appraisal (đánh giá trung thực thẳng thắn)
-
candid candid honest appraisal (đánh giá trung thực chân thật)
-
give give an honest appraisal (đưa ra một đánh giá trung thực)
-
offer offer an honest appraisal (đề xuất/cung cấp một đánh giá trung thực)
-
provide provide an honest appraisal (cung cấp một đánh giá trung thực)
-
seek seek an honest appraisal (tìm kiếm một đánh giá trung thực)
-
ask for ask for an honest appraisal (yêu cầu một đánh giá trung thực)
-
receive receive an honest appraisal (nhận được một đánh giá trung thực)
Idioms
-
To give someone an honest appraisal of something
Đưa ra cho ai đó một đánh giá trung thực về điều gì đó
"I asked my manager to give me an honest appraisal of my performance."
(Tôi đã yêu cầu quản lý của mình đưa ra một đánh giá trung thực về hiệu suất làm việc của tôi.)
-
To get/receive an honest appraisal
Nhận được một đánh giá trung thực
"It's important to be open to receiving an honest appraisal of your work if you want to improve."
(Điều quan trọng là phải cởi mở đón nhận một đánh giá trung thực về công việc của bạn nếu bạn muốn cải thiện.)
-
A brutally honest appraisal
Một đánh giá trung thực một cách thẳng thừng/phũ phàng
"His mentor gave him a brutally honest appraisal of his weaknesses."
(Người cố vấn đã đưa ra cho anh ấy một đánh giá thẳng thừng về những điểm yếu của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honest appraisal
Tính từThật thà, chân thành; không gian dối.
"She gave an honest answer to my question."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His honest appraisal of the situation was more accurate than anyone else's. |
Sự đánh giá trung thực của anh ấy về tình hình chính xác hơn bất kỳ ai khác. |
| Phủ định | The manager's appraisal wasn't as honest as the employee had hoped. |
Sự đánh giá của người quản lý không trung thực như nhân viên đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Is an honest appraisal of her work the most important thing for her development? |
Liệu một đánh giá trung thực về công việc của cô ấy có phải là điều quan trọng nhất cho sự phát triển của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest appraisal".
