(Top Banner Ad)
honest appraisal
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Đánh giá hiệu suất

honest appraisal

UK: /ˈɒnɪst əˈpreɪzl̩/ • US: /ˈɑːnɪst əˈpreɪzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá trung thực thẩm định khách quan nhận xét thẳng thắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truthful and sincere; free of deceit.

Vietnamese Meaning

Thật thà, chân thành; không gian dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an honest answer to my question."

    "Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời trung thực cho câu hỏi của tôi."

  • "The company needs an honest appraisal of its current situation."

    "Công ty cần một đánh giá trung thực về tình hình hiện tại của mình."

  • "We need to provide an honest appraisal of the project's progress."

    "Chúng ta cần cung cấp một đánh giá trung thực về tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective honest trung thực, chân thật
Noun honesty sự trung thực, lòng chân thật
Adverb honestly một cách trung thực, thật lòng mà nói
Adjective dishonest không trung thực, gian dối
Noun appraisal sự đánh giá, bản thẩm định
Verb appraise đánh giá, định giá
Noun appraiser người định giá, chuyên viên thẩm định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
honeste
English
honest
Latin
appretiare
Old French
aprisier
English
appraise
English
appraisal

Nguồn gốc của sự đánh giá trung thực

Từ 'honest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus', mang nghĩa 'được tôn trọng, đáng kính, có đạo đức', liên quan đến danh dự và sự liêm chính. Từ 'appraisal' lại đến từ tiếng Latin 'appretiare', có nghĩa là 'định giá, đánh giá'. Khi kết hợp lại, 'honest appraisal' mô tả một sự đánh giá không chỉ xác định giá trị mà còn đảm bảo sự thành thật, khách quan và không thiên vị, giống như việc đưa ra một mức giá công bằng và đúng đắn.

Usage Note

Tính từ 'honest' nhấn mạnh sự trung thực, không che giấu, và thẳng thắn. Nó thường đi trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: honest mistake, honest opinion. Khác với 'sincere' (thành thật) ở chỗ 'honest' tập trung vào sự thật khách quan, còn 'sincere' nhấn mạnh cảm xúc chân thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honest appraisal
  • critical critical honest appraisal
    (đánh giá trung thực mang tính phê phán)
  • fair fair honest appraisal
    (đánh giá trung thực công bằng)
  • objective objective honest appraisal
    (đánh giá trung thực khách quan)
  • brutal brutal honest appraisal
    (đánh giá trung thực một cách thẳng thừng/phũ phàng)
  • frank frank honest appraisal
    (đánh giá trung thực thẳng thắn)
  • candid candid honest appraisal
    (đánh giá trung thực chân thật)
Verb + honest appraisal
  • give give an honest appraisal
    (đưa ra một đánh giá trung thực)
  • offer offer an honest appraisal
    (đề xuất/cung cấp một đánh giá trung thực)
  • provide provide an honest appraisal
    (cung cấp một đánh giá trung thực)
  • seek seek an honest appraisal
    (tìm kiếm một đánh giá trung thực)
  • ask for ask for an honest appraisal
    (yêu cầu một đánh giá trung thực)
  • receive receive an honest appraisal
    (nhận được một đánh giá trung thực)

Idioms

  • To give someone an honest appraisal of something

    Đưa ra cho ai đó một đánh giá trung thực về điều gì đó

    "I asked my manager to give me an honest appraisal of my performance."

    (Tôi đã yêu cầu quản lý của mình đưa ra một đánh giá trung thực về hiệu suất làm việc của tôi.)

  • To get/receive an honest appraisal

    Nhận được một đánh giá trung thực

    "It's important to be open to receiving an honest appraisal of your work if you want to improve."

    (Điều quan trọng là phải cởi mở đón nhận một đánh giá trung thực về công việc của bạn nếu bạn muốn cải thiện.)

  • A brutally honest appraisal

    Một đánh giá trung thực một cách thẳng thừng/phũ phàng

    "His mentor gave him a brutally honest appraisal of his weaknesses."

    (Người cố vấn đã đưa ra cho anh ấy một đánh giá thẳng thừng về những điểm yếu của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honest appraisal

Tính từ
Lật mặt

Thật thà, chân thành; không gian dối.

"She gave an honest answer to my question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His honest appraisal of the situation was more accurate than anyone else's.
Sự đánh giá trung thực của anh ấy về tình hình chính xác hơn bất kỳ ai khác.
Phủ định
The manager's appraisal wasn't as honest as the employee had hoped.
Sự đánh giá của người quản lý không trung thực như nhân viên đã hy vọng.
Nghi vấn
Is an honest appraisal of her work the most important thing for her development?
Liệu một đánh giá trung thực về công việc của cô ấy có phải là điều quan trọng nhất cho sự phát triển của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honest appraisal".

Văn hóa phản hồi và cải thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, việc đưa ra và nhận 'honest appraisal' (thường được gọi là 'phản hồi mang tính xây dựng') được coi là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp. Nó được xem như một dấu hiệu của sự tin tưởng và một công cụ để cải thiện, ngay cả khi những phản hồi đó khó nghe.

Giá trị của sự minh bạch và trực tiếp

Văn hóa phương Tây thường đề cao sự minh bạch và tính trực tiếp trong giao tiếp, đặc biệt trong các bối cảnh kinh doanh và đạo đức. 'Honest appraisal' phù hợp với giá trị này, cho thấy cam kết đối với sự thật hơn là sự lịch sự giả tạo hoặc né tránh, nhằm đạt được kết quả tốt nhất.