posed photography
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Photography where the subjects are deliberately arranged and instructed how to stand or sit.
Vietnamese Meaning
Nhiếp ảnh mà trong đó các đối tượng được sắp xếp và hướng dẫn một cách có chủ ý về cách đứng hoặc ngồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum featured a collection of posed photography from the Victorian era."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ảnh chụp tạo dáng từ thời đại Victoria."
-
"Posed photography requires careful attention to detail and lighting."
"Nhiếp ảnh tạo dáng đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết và ánh sáng."
-
"Many families prefer posed photography for their annual Christmas cards."
"Nhiều gia đình thích chụp ảnh tạo dáng cho thiệp Giáng sinh hàng năm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pose | tạo dáng |
| Noun | pose | tư thế, dáng điệu |
| Noun | photograph | bức ảnh |
| Verb | photograph | chụp ảnh |
| Noun | photographer | nhiếp ảnh gia |
| Adjective | photographic | thuộc về nhiếp ảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Posed photography tập trung vào việc kiểm soát bố cục, ánh sáng và tư thế của đối tượng. Nó thường được sử dụng trong chụp ảnh chân dung, ảnh cưới, ảnh sản phẩm, và các loại hình nhiếp ảnh thương mại khác. Sự khác biệt chính so với nhiếp ảnh tự nhiên (candid photography) là tính chủ động trong việc tạo dáng và điều khiển các yếu tố trong khung hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal posed photography (chụp ảnh tạo dáng trang trọng)
-
carefully carefully posed photography (chụp ảnh tạo dáng cẩn thận/có chủ ý)
-
traditional traditional posed photography (chụp ảnh tạo dáng truyền thống)
-
arrange arrange posed photography (sắp xếp chụp ảnh tạo dáng)
-
master master posed photography (thành thạo nghệ thuật chụp ảnh tạo dáng)
-
create create posed photography (tạo ra ảnh chụp có sắp đặt)
-
style of style of posed photography (phong cách chụp ảnh tạo dáng)
-
elements of elements of posed photography (các yếu tố của chụp ảnh tạo dáng)
Idioms
-
The art of posed photography
Nghệ thuật chụp ảnh tạo dáng
"Mastering the art of posed photography requires skill in guiding subjects and using light."
(Để thành thạo nghệ thuật chụp ảnh tạo dáng đòi hỏi kỹ năng hướng dẫn mẫu và sử dụng ánh sáng.)
-
Posed vs. candid photography
Chụp ảnh tạo dáng đối lập với chụp ảnh tự nhiên/khoảnh khắc
"Many prefer candid photography for its authenticity, but posed vs. candid photography each has its merits."
(Nhiều người thích chụp ảnh tự nhiên vì tính chân thực, nhưng chụp ảnh tạo dáng đối lập với chụp ảnh tự nhiên, mỗi loại đều có ưu điểm riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
posed photography
Danh từNhiếp ảnh mà trong đó các đối tượng được sắp xếp và hướng dẫn một cách có chủ ý về cách đứng hoặc ngồi.
"The museum featured a collection of posed photography from the Victorian era."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That posed photography is still popular surprises many, considering the rise of candid shots. |
Việc chụp ảnh tạo dáng vẫn phổ biến khiến nhiều người ngạc nhiên, khi xem xét sự gia tăng của những bức ảnh tự nhiên. |
| Phủ định | Whether posed photography will regain its dominance is not certain given the current trend towards naturalism. |
Liệu chụp ảnh tạo dáng có lấy lại được vị thế thống trị hay không là điều không chắc chắn với xu hướng tự nhiên chủ nghĩa hiện tại. |
| Nghi vấn | Why posed photography continues to be commissioned for formal portraits remains a question for many photographers. |
Tại sao chụp ảnh tạo dáng vẫn được yêu cầu cho các bức chân dung trang trọng vẫn là một câu hỏi đối với nhiều nhiếp ảnh gia. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Posed photography is often used in formal portraits. |
Nhiếp ảnh tạo dáng thường được sử dụng trong các bức chân dung trang trọng. |
| Phủ định | The photographer does not always prefer posed photography; sometimes natural shots are better. |
Nhiếp ảnh gia không phải lúc nào cũng thích nhiếp ảnh tạo dáng; đôi khi những bức ảnh tự nhiên sẽ tốt hơn. |
| Nghi vấn | Is posed photography considered more professional than candid photography? |
Nhiếp ảnh tạo dáng có được coi là chuyên nghiệp hơn nhiếp ảnh ngẫu hứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posed photography".
