(Top Banner Ad)
posed photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật nhiếp ảnh

posed photography

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh tạo dáng chụp ảnh tạo dáng ảnh chụp tạo dáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photography where the subjects are deliberately arranged and instructed how to stand or sit.

Vietnamese Meaning

Nhiếp ảnh mà trong đó các đối tượng được sắp xếp và hướng dẫn một cách có chủ ý về cách đứng hoặc ngồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum featured a collection of posed photography from the Victorian era."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ảnh chụp tạo dáng từ thời đại Victoria."

  • "Posed photography requires careful attention to detail and lighting."

    "Nhiếp ảnh tạo dáng đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chi tiết và ánh sáng."

  • "Many families prefer posed photography for their annual Christmas cards."

    "Nhiều gia đình thích chụp ảnh tạo dáng cho thiệp Giáng sinh hàng năm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pose tạo dáng
Noun pose tư thế, dáng điệu
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phōs (ánh sáng)
Ancient Greek
graphē (vẽ/viết)
English (1839)
photography (nghệ thuật vẽ bằng ánh sáng)

Nguồn gốc 'Photography'

Từ 'photography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'phōs' (phát âm là 'fohs') nghĩa là 'ánh sáng' và 'graphē' (phát âm là 'gra-fay') nghĩa là 'vẽ' hoặc 'viết'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng', mô tả chính xác cách một bức ảnh được tạo ra.

Từ 'Posed' đến 'Tạo dáng'

Phần 'posed' của cụm từ bắt nguồn từ động từ 'pose'. 'Pose' đến từ tiếng Latin 'ponere' (có nghĩa là 'đặt' hoặc 'sắp xếp'), qua tiếng Pháp cổ 'poser'. Trong tiếng Anh, 'pose' nghĩa là 'tạo dáng' hay 'đặt ở một vị trí cụ thể', thường là để chụp ảnh.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Posed photography' là sự kết hợp của hai ý nghĩa này: nó dùng để chỉ những bức ảnh được tạo ra khi đối tượng (người, vật thể) đã được sắp đặt, hướng dẫn hoặc tự nguyện tạo một tư thế cụ thể theo ý muốn của nhiếp ảnh gia hoặc của chính chủ thể, khác với ảnh chụp ngẫu nhiên.

Usage Note

Posed photography tập trung vào việc kiểm soát bố cục, ánh sáng và tư thế của đối tượng. Nó thường được sử dụng trong chụp ảnh chân dung, ảnh cưới, ảnh sản phẩm, và các loại hình nhiếp ảnh thương mại khác. Sự khác biệt chính so với nhiếp ảnh tự nhiên (candid photography) là tính chủ động trong việc tạo dáng và điều khiển các yếu tố trong khung hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + posed photography
  • formal formal posed photography
    (chụp ảnh tạo dáng trang trọng)
  • carefully carefully posed photography
    (chụp ảnh tạo dáng cẩn thận/có chủ ý)
  • traditional traditional posed photography
    (chụp ảnh tạo dáng truyền thống)
Verb + posed photography
  • arrange arrange posed photography
    (sắp xếp chụp ảnh tạo dáng)
  • master master posed photography
    (thành thạo nghệ thuật chụp ảnh tạo dáng)
  • create create posed photography
    (tạo ra ảnh chụp có sắp đặt)
Noun + posed photography
  • style of style of posed photography
    (phong cách chụp ảnh tạo dáng)
  • elements of elements of posed photography
    (các yếu tố của chụp ảnh tạo dáng)

Idioms

  • The art of posed photography

    Nghệ thuật chụp ảnh tạo dáng

    "Mastering the art of posed photography requires skill in guiding subjects and using light."

    (Để thành thạo nghệ thuật chụp ảnh tạo dáng đòi hỏi kỹ năng hướng dẫn mẫu và sử dụng ánh sáng.)

  • Posed vs. candid photography

    Chụp ảnh tạo dáng đối lập với chụp ảnh tự nhiên/khoảnh khắc

    "Many prefer candid photography for its authenticity, but posed vs. candid photography each has its merits."

    (Nhiều người thích chụp ảnh tự nhiên vì tính chân thực, nhưng chụp ảnh tạo dáng đối lập với chụp ảnh tự nhiên, mỗi loại đều có ưu điểm riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

posed photography

Danh từ
Lật mặt

Nhiếp ảnh mà trong đó các đối tượng được sắp xếp và hướng dẫn một cách có chủ ý về cách đứng hoặc ngồi.

"The museum featured a collection of posed photography from the Victorian era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That posed photography is still popular surprises many, considering the rise of candid shots.
Việc chụp ảnh tạo dáng vẫn phổ biến khiến nhiều người ngạc nhiên, khi xem xét sự gia tăng của những bức ảnh tự nhiên.
Phủ định
Whether posed photography will regain its dominance is not certain given the current trend towards naturalism.
Liệu chụp ảnh tạo dáng có lấy lại được vị thế thống trị hay không là điều không chắc chắn với xu hướng tự nhiên chủ nghĩa hiện tại.
Nghi vấn
Why posed photography continues to be commissioned for formal portraits remains a question for many photographers.
Tại sao chụp ảnh tạo dáng vẫn được yêu cầu cho các bức chân dung trang trọng vẫn là một câu hỏi đối với nhiều nhiếp ảnh gia.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Posed photography is often used in formal portraits.
Nhiếp ảnh tạo dáng thường được sử dụng trong các bức chân dung trang trọng.
Phủ định
The photographer does not always prefer posed photography; sometimes natural shots are better.
Nhiếp ảnh gia không phải lúc nào cũng thích nhiếp ảnh tạo dáng; đôi khi những bức ảnh tự nhiên sẽ tốt hơn.
Nghi vấn
Is posed photography considered more professional than candid photography?
Nhiếp ảnh tạo dáng có được coi là chuyên nghiệp hơn nhiếp ảnh ngẫu hứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "posed photography".

Vai trò trong các sự kiện quan trọng

Chụp ảnh tạo dáng là một phần không thể thiếu trong nhiều sự kiện quan trọng và truyền thống như đám cưới, lễ tốt nghiệp, ảnh chân dung gia đình, và ảnh kỷ yếu. Kiểu chụp này giúp lưu giữ những khoảnh khắc trang trọng, rõ ràng và có tổ chức, thường là những bức ảnh mà mọi người muốn treo trong nhà hoặc chia sẻ chính thức.

Sự đối lập với ảnh tự nhiên

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của mạng xã hội, 'posed photography' thường được đặt trong sự đối lập với 'candid photography' (chụp ảnh tự nhiên/khoảnh khắc). Trong khi ảnh tạo dáng nhấn mạnh sự hoàn hảo và sắp đặt, ảnh tự nhiên lại đề cao tính chân thực và khoảnh khắc tự nhiên. Xu hướng gần đây cho thấy nhiều người ưa chuộng ảnh tự nhiên hơn vì cảm giác 'thật' và ít 'diễn' hơn.