(Top Banner Ad)
unposed photography
B2
Tính từ (adjective) + Danh từ (noun) B2 Nhiếp ảnh

unposed photography

UK: ʌnˈpəʊzd fəˈtɒɡrəfi • US: ʌnˈpoʊzd fəˈtɑːɡrəfi

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh không tạo dáng chụp ảnh tự nhiên nhiếp ảnh khoảnh khắc đời thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Unposed" describes something that is not arranged or posed. "Photography" is the art, application, and practice of creating durable images by recording light, either electronically by means of an image sensor, or chemically by means of a light-sensitive material such as photographic film.

Vietnamese Meaning

"Unposed" (không tạo dáng) mô tả điều gì đó không được sắp xếp hoặc tạo dáng một cách có chủ ý. "Photography" (nhiếp ảnh) là nghệ thuật, ứng dụng và thực hành tạo ra những hình ảnh bền vững bằng cách ghi lại ánh sáng, bằng phương tiện điện tử thông qua cảm biến hình ảnh hoặc hóa học thông qua vật liệu nhạy sáng như phim ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographer specializes in unposed photography, capturing genuine moments as they unfold."

    "Nhiếp ảnh gia chuyên về nhiếp ảnh không tạo dáng, ghi lại những khoảnh khắc chân thực khi chúng diễn ra."

  • "Her portfolio showcased a beautiful collection of unposed photography, capturing real emotions and interactions."

    "Danh mục đầu tư của cô ấy trưng bày một bộ sưu tập nhiếp ảnh không tạo dáng tuyệt đẹp, ghi lại những cảm xúc và tương tác thực sự."

  • "Unposed photography requires patience and a keen eye to capture the perfect moment."

    "Nhiếp ảnh không tạo dáng đòi hỏi sự kiên nhẫn và con mắt tinh tường để nắm bắt khoảnh khắc hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph Bức ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh
Noun photography Nhiếp ảnh
Verb pose Tạo dáng; Đặt ra (câu hỏi)
Noun pose Dáng điệu; Tư thế
Adjective posed Đã tạo dáng; Sắp đặt
Noun poser Người tạo dáng; Người đặt ra câu hỏi khó
Adverb unposedly Một cách không tạo dáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phōs)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Latin
ponere
Old French
poser
Old English
un-
English (coined 1839)
photography
English
pose
English
unposed

Nguồn gốc của 'Photography'

Từ 'photography' được tạo ra từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'phos' (ánh sáng) và 'graphein' (viết hoặc vẽ). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'vẽ bằng ánh sáng'. Thuật ngữ này được nhà thiên văn học và nhà phát minh người Anh Sir John Herschel đặt ra vào năm 1839, đánh dấu sự ra đời của một hình thức nghệ thuật mới.

Sự hình thành của 'Unposed'

'Unposed' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'posed' (đã tạo dáng). 'Pose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ponere' (đặt, để) qua tiếng Pháp cổ 'poser'. Vì vậy, 'unposed' có nghĩa là 'không được sắp đặt' hay 'không tạo dáng', mô tả sự tự nhiên, chân thật.

Usage Note

"Unposed photography" nhấn mạnh tính tự nhiên và chân thực của hình ảnh. Nó trái ngược với nhiếp ảnh có tạo dáng, nơi chủ thể được hướng dẫn và sắp xếp để có được bức ảnh mong muốn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiếp ảnh đường phố, nhiếp ảnh tài liệu và nhiếp ảnh cưới phóng sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unposed photography
  • authentic authentic unposed photography
    (nhiếp ảnh tự nhiên chân thực)
  • candid candid unposed photography
    (nhiếp ảnh chân thật, không sắp đặt)
  • natural natural unposed photography
    (nhiếp ảnh tự nhiên)
  • spontaneous spontaneous unposed photography
    (nhiếp ảnh ngẫu hứng, không chuẩn bị)
Verb + unposed photography
  • capture capture unposed photography
    (ghi lại những khoảnh khắc nhiếp ảnh tự nhiên)
  • create create unposed photography
    (tạo ra những bức ảnh không tạo dáng)
  • specialize in specialize in unposed photography
    (chuyên về nhiếp ảnh không sắp đặt)
  • embrace embrace unposed photography
    (đón nhận/ưa chuộng nhiếp ảnh tự nhiên)
Noun + unposed photography
  • the art of the art of unposed photography
    (nghệ thuật nhiếp ảnh tự nhiên)
  • the beauty of the beauty of unposed photography
    (vẻ đẹp của nhiếp ảnh không tạo dáng)
  • style of style of unposed photography
    (phong cách nhiếp ảnh tự nhiên)

Idioms

  • The art of unposed photography

    Nghệ thuật nhiếp ảnh tự nhiên/chân thật

    "She truly masters the art of unposed photography, capturing raw emotions."

    (Cô ấy thực sự làm chủ nghệ thuật nhiếp ảnh tự nhiên, ghi lại những cảm xúc chân thật.)

  • A moment of unposed photography

    Một khoảnh khắc nhiếp ảnh tự nhiên

    "The wedding album was full of beautiful moments of unposed photography."

    (Album cưới tràn ngập những khoảnh khắc nhiếp ảnh tự nhiên tuyệt đẹp.)

  • Embracing unposed photography

    Đón nhận/ưa chuộng nhiếp ảnh tự nhiên

    "Many modern photographers are embracing unposed photography for its authenticity."

    (Nhiều nhiếp ảnh gia hiện đại đang đón nhận nhiếp ảnh tự nhiên vì tính chân thực của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unposed photography

Tính từ (adjective) + Danh từ (noun)
Lật mặt

"Unposed" (không tạo dáng) mô tả điều gì đó không được sắp xếp hoặc tạo dáng một cách có chủ ý. "Photography" (nhiếp ảnh) là nghệ thuật, ứng dụng và thực hành tạo ra những hình ảnh bền vững bằng cách ghi lại ánh sáng, bằng phương tiện điện tử thông qua cảm biến hình ảnh hoặc hóa học thông qua vật liệu nhạy sáng như phim ảnh.

"The photographer specializes in unposed photography, capturing genuine moments as they unfold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many photographers prefer unposed photography because it captures genuine moments.
Nhiều nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh không tạo dáng vì nó ghi lại những khoảnh khắc chân thật.
Phủ định
The director did not want staged or posed shots; he preferred unposed photography for the documentary.
Đạo diễn không muốn những cảnh dàn dựng hoặc tạo dáng; anh ấy thích chụp ảnh không tạo dáng cho bộ phim tài liệu.
Nghi vấn
Do you think unposed photography is more authentic than staged photos?
Bạn có nghĩ rằng chụp ảnh không tạo dáng chân thực hơn ảnh đã dàn dựng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer is going to take unposed photos at the wedding.
Nhiếp ảnh gia sẽ chụp những bức ảnh tự nhiên tại đám cưới.
Phủ định
They are not going to use posed shots; they are going to stick to unposed photography.
Họ sẽ không sử dụng những bức ảnh tạo dáng; họ sẽ chỉ sử dụng ảnh chụp tự nhiên.
Nghi vấn
Are you going to try unposed photography for your next project?
Bạn có định thử chụp ảnh tự nhiên cho dự án tiếp theo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unposed photography".

Sự trỗi dậy của nhiếp ảnh chân thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới nhiếp ảnh chân thực (candid photography) và nhiếp ảnh đường phố (street photography). 'Unposed photography' là một phần quan trọng của xu hướng này, đề cao việc ghi lại cuộc sống và cảm xúc một cách tự nhiên, không bị sắp đặt hay làm giả.

Phản ứng với sự hoàn hảo giả tạo

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội, khi hình ảnh thường được chỉnh sửa và tạo dáng kỹ lưỡng, 'unposed photography' nổi lên như một phong trào đối lập, tìm kiếm sự chân thật và vẻ đẹp trong những khoảnh khắc không hoàn hảo. Nó phản ánh mong muốn của nhiều người về sự xác thực và kết nối con người thực sự, thay vì những hình ảnh được dàn dựng.