(Top Banner Ad)
street photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

street photography

UK: /ˈstriːt fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈstriːt fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh đường phố ảnh đường phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photography conducted for art or enquiry that features unmediated chance encounters and random incidents within public places.

Vietnamese Meaning

Thể loại nhiếp ảnh được thực hiện vì mục đích nghệ thuật hoặc tìm tòi, ghi lại những khoảnh khắc ngẫu nhiên và sự kiện bất ngờ xảy ra ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Street photography captures the essence of everyday life in the city."

    "Nhiếp ảnh đường phố ghi lại bản chất của cuộc sống hàng ngày trong thành phố."

  • "His street photography series showcased the diversity of the city's inhabitants."

    "Loạt ảnh đường phố của anh ấy thể hiện sự đa dạng của cư dân thành phố."

  • "She is known for her candid street photography, capturing authentic moments."

    "Cô ấy được biết đến với những bức ảnh đường phố chân thực, ghi lại những khoảnh khắc đích thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
street
English
photography

Nguồn gốc của 'Street Photography'

Street photography, hay nhiếp ảnh đường phố, bắt nguồn từ những năm 1800 khi máy ảnh trở nên nhỏ gọn hơn và dễ mang theo. Các nhiếp ảnh gia bắt đầu ghi lại cuộc sống đời thường ở các thành phố lớn, tạo nên một thể loại nhiếp ảnh chân thực và đầy tính nghệ thuật. Nó ghi lại những khoảnh khắc đời thường, không dàn dựng, phản ánh xã hội và con người một cách chân thực nhất. Thể loại này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20 và tiếp tục là một hình thức nghệ thuật quan trọng đến ngày nay.

Usage Note

Street photography tập trung vào việc ghi lại những khoảnh khắc chân thực, không dàn dựng trong cuộc sống hàng ngày. Nó khác với nhiếp ảnh phong cảnh (landscape photography) ở chỗ tập trung vào con người và hoạt động của họ trong môi trường đô thị, và khác với nhiếp ảnh chân dung (portrait photography) ở chỗ đối tượng thường không biết hoặc không tạo dáng cho bức ảnh.

Prepositions

of in

* of: Sử dụng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của nhiếp ảnh. Ví dụ: 'The beauty of street photography lies in its spontaneity.' (Vẻ đẹp của nhiếp ảnh đường phố nằm ở tính tự phát của nó).
* in: Sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của nhiếp ảnh. Ví dụ: 'He specializes in street photography in urban environments.' (Anh ấy chuyên về nhiếp ảnh đường phố trong môi trường đô thị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + street photography
  • candid street photography
    (nhiếp ảnh đường phố tự nhiên / không dàn dựng)
  • classic street photography
    (nhiếp ảnh đường phố cổ điển)
  • contemporary street photography
    (nhiếp ảnh đường phố đương đại)
Verb + street photography
  • practice street photography
    (thực hành nhiếp ảnh đường phố)
  • study street photography
    (nghiên cứu nhiếp ảnh đường phố)
  • appreciate street photography
    (đánh giá cao nhiếp ảnh đường phố)

Idioms

  • capture the essence of (something) through street photography

    nắm bắt được bản chất của (điều gì đó) thông qua nhiếp ảnh đường phố

    "He aims to capture the essence of urban life through his street photography."

    (Anh ấy nhắm đến việc nắm bắt bản chất của cuộc sống đô thị thông qua nhiếp ảnh đường phố của mình.)

  • a window into society through street photography

    một cánh cửa sổ nhìn vào xã hội thông qua nhiếp ảnh đường phố

    "Street photography provides a window into society, showing its beauty and its flaws."

    (Nhiếp ảnh đường phố cung cấp một cánh cửa sổ nhìn vào xã hội, cho thấy vẻ đẹp và những khuyết điểm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

street photography

Danh từ
Lật mặt

Thể loại nhiếp ảnh được thực hiện vì mục đích nghệ thuật hoặc tìm tòi, ghi lại những khoảnh khắc ngẫu nhiên và sự kiện bất ngờ xảy ra ở nơi công cộng.

"Street photography captures the essence of everyday life in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice street photography regularly, you will improve your observation skills.
Nếu bạn luyện tập chụp ảnh đường phố thường xuyên, bạn sẽ cải thiện được kỹ năng quan sát của mình.
Phủ định
If it doesn't rain, I will go out to do some street photography.
Nếu trời không mưa, tôi sẽ ra ngoài chụp ảnh đường phố.
Nghi vấn
Will you be able to capture great moments if you try street photography?
Bạn có thể chụp được những khoảnh khắc tuyệt vời nếu bạn thử chụp ảnh đường phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "street photography".

Henri Cartier-Bresson và 'Khoảnh khắc quyết định'

Henri Cartier-Bresson, một trong những người tiên phong của nhiếp ảnh đường phố, đã giới thiệu khái niệm 'khoảnh khắc quyết định' (the decisive moment). Đây là thời điểm khi các yếu tố thị giác và cảm xúc hội tụ một cách hoàn hảo, tạo nên một bức ảnh mạnh mẽ và ý nghĩa. Khái niệm này có ảnh hưởng lớn đến nhiếp ảnh đường phố và nhiếp ảnh nói chung.

Quyền riêng tư và Nhiếp ảnh Đường phố

Ở nhiều quốc gia, việc chụp ảnh người lạ ở nơi công cộng là hợp pháp, nhưng cần tôn trọng quyền riêng tư của họ. Nhiếp ảnh gia đường phố thường tìm cách ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên mà không xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Sự cân bằng giữa nghệ thuật và đạo đức là một khía cạnh quan trọng của nhiếp ảnh đường phố.