cane
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cane'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cây gậy được sử dụng để giúp ai đó đi lại, hoặc như một vũ khí.
Ví dụ Thực tế với 'Cane'
-
"He walks with a cane after the accident."
"Ông ấy đi lại bằng gậy sau tai nạn."
-
"The old man leaned heavily on his cane."
"Ông lão chống gậy đi lại nặng nề."
-
"They harvested the sugar cane."
"Họ thu hoạch mía."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cane'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: có
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cane'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cây gậy chống thường được sử dụng bởi người già hoặc người khuyết tật để hỗ trợ việc đi lại. Nó cũng có thể được sử dụng như một biểu tượng địa vị hoặc như một vũ khí tự vệ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'with' để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của cây gậy: a cane with a silver handle (một cây gậy có cán bạc).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cane'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old man, who uses a cane that helps him walk, is very kind.
|
Ông lão, người dùng một cây gậy giúp ông đi lại, rất tốt bụng. |
| Phủ định |
The museum, which does not have a cane that belonged to a famous person, is less interesting to some visitors.
|
Viện bảo tàng, nơi không có một cây gậy nào thuộc về một người nổi tiếng, ít thú vị hơn đối với một số du khách. |
| Nghi vấn |
Is that the woman whose cane which broke yesterday you are trying to fix?
|
Đó có phải là người phụ nữ mà cây gậy của cô ấy bị gãy hôm qua mà bạn đang cố gắng sửa không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, he uses a cane to walk!
|
Ồ, anh ấy dùng gậy để đi kìa! |
| Phủ định |
Oh, she doesn't have a cane with her today.
|
Ôi, hôm nay cô ấy không có gậy mang theo. |
| Nghi vấn |
Hey, does he have a cane in his car?
|
Này, anh ấy có gậy trong xe không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old man caned the unruly dog.
|
Ông lão đánh con chó ương bướng bằng gậy. |
| Phủ định |
He did not cane his misbehaving son.
|
Anh ấy đã không đánh đứa con trai hư của mình bằng gậy. |
| Nghi vấn |
Did she cane the chair to make it stronger?
|
Cô ấy có dùng mây để đan cái ghế cho chắc chắn hơn không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had had a cane, he would have walked more easily.
|
Nếu anh ấy đã có một cây gậy, anh ấy đã có thể đi lại dễ dàng hơn. |
| Phủ định |
If she hadn't had a cane, she might not have been able to climb the hill.
|
Nếu cô ấy không có cây gậy, cô ấy có lẽ đã không thể leo lên ngọn đồi. |
| Nghi vấn |
Would he have felt more secure if he had had a cane with him?
|
Anh ấy có cảm thấy an toàn hơn nếu anh ấy có một cây gậy bên mình không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He has a cane for support.
|
Anh ấy có một cây gậy để hỗ trợ. |
| Phủ định |
Not only does he have a cane, but also he uses it skillfully.
|
Không chỉ anh ấy có một cây gậy, mà anh ấy còn sử dụng nó một cách khéo léo. |
| Nghi vấn |
Should he have a cane, he will walk more steadily.
|
Nếu anh ấy có một cây gậy, anh ấy sẽ đi vững chắc hơn. |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time he retires, he will have been caning chairs for 40 years.
|
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã đan ghế được 40 năm. |
| Phủ định |
By next year, she won't have been using a cane for her walks; her leg will be fully healed.
|
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn dùng gậy để đi dạo nữa; chân cô ấy sẽ hoàn toàn bình phục. |
| Nghi vấn |
Will they have been using sugar cane to produce rum for over a century by 2025?
|
Liệu họ sẽ đã sử dụng mía đường để sản xuất rượu rum hơn một thế kỷ vào năm 2025 không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He will have a cane to help him walk after the surgery.
|
Anh ấy sẽ có một cây gậy để giúp anh ấy đi lại sau cuộc phẫu thuật. |
| Phủ định |
She is not going to have a cane; she's recovering well.
|
Cô ấy sẽ không cần gậy; cô ấy đang hồi phục tốt. |
| Nghi vấn |
Will they have a cane available at the museum for elderly visitors?
|
Liệu bảo tàng có sẵn gậy cho khách tham quan lớn tuổi không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old man was caning his way slowly down the street.
|
Ông lão đang chống gậy đi chậm rãi trên phố. |
| Phủ định |
She wasn't caning the furniture; she was cleaning it.
|
Cô ấy không phải đang đánh bằng mây vào đồ đạc; cô ấy đang lau chùi nó. |
| Nghi vấn |
Were they caning each other playfully by the river?
|
Họ có đang đùa nghịch đánh nhau bằng gậy mây bên bờ sông không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather used to use a cane when he went for walks.
|
Ông tôi thường dùng gậy khi đi dạo. |
| Phủ định |
She didn't use to need a cane, but after the accident, she did.
|
Cô ấy đã từng không cần gậy, nhưng sau vụ tai nạn, cô ấy cần. |
| Nghi vấn |
Did he use to cane sugar in the factory?
|
Anh ấy đã từng ép mía đường trong nhà máy phải không? |