(Top Banner Ad)
cane
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp (đối với nghĩa cây mía)

cane

UK: /keɪn/ • US: /keɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gậy mía cây mía
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stick used to help someone walk, or as a weapon.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy được sử dụng để giúp ai đó đi lại, hoặc như một vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He walks with a cane after the accident."

    "Ông ấy đi lại bằng gậy sau tai nạn."

  • "The old man leaned heavily on his cane."

    "Ông lão chống gậy đi lại nặng nề."

  • "They harvested the sugar cane."

    "Họ thu hoạch mía."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cane Cây mía; gậy chống; cây sậy
Verb cane Đánh bằng gậy/roi (thường là hình phạt)
Noun caning Sự trừng phạt bằng roi/gậy (ở trường học hoặc nhà tù)
Noun (Compound) sugar cane Cây mía (nguyên liệu làm đường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp (đối với nghĩa cây mía)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kan-
Greek (Ancient)
kannā
Latin
canna
Old French
cane
Middle English
cane
Modern English
cane

Từ Cây Sậy Đến Gậy Chống

Từ 'cane' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, *kannā*, có nghĩa là 'cây sậy' hoặc 'cây lau' (loại cây có thân rỗng). Khi từ này đi qua tiếng Latinh (*canna*), nó vẫn giữ nghĩa là chỉ loại cây đó. Mãi đến khi vào tiếng Anh, nghĩa của từ mới mở rộng thành 'cây gậy chống' (vật dụng được chế tạo từ loại cây có thân cứng cáp tương tự).

Đa Dạng Hóa Nghĩa

Sự phát triển của từ 'cane' cho thấy cách một từ chỉ vật liệu (cây sậy) có thể chuyển thành từ chỉ một công cụ (gậy chống) hoặc một sản phẩm nông nghiệp quan trọng ('sugar cane' - cây mía) trong ngôn ngữ hiện đại.

Usage Note

Cây gậy chống thường được sử dụng bởi người già hoặc người khuyết tật để hỗ trợ việc đi lại. Nó cũng có thể được sử dụng như một biểu tượng địa vị hoặc như một vũ khí tự vệ.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của cây gậy: a cane with a silver handle (một cây gậy có cán bạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cane (Loại gậy/Tính chất)
  • walking a walking cane
    (Cây gậy chống đi bộ)
  • sturdy a sturdy cane
    (Cây gậy chống chắc chắn)
  • blind man’s a blind man’s cane
    (Gậy của người mù (gậy trắng))
Verb + cane (Hành động dùng gậy)
  • lean on to lean on a cane
    (Tựa vào gậy chống)
  • tap to tap one's cane
    (Gõ gậy (xuống đất))
  • wield to wield a cane
    (Cầm/sử dụng gậy)
Noun + cane (Các loại thực vật)
  • sugar sugar cane
    (Cây mía)
  • bamboo bamboo cane
    (Cây tre/gậy tre)

Idioms

  • Get the cane

    Bị trừng phạt bằng roi/gậy (thường chỉ hình phạt thể chất ở trường học)

    "In some old-fashioned schools, children who misbehaved would get the cane."

    (Ở một số trường học kiểu cũ, những đứa trẻ hư sẽ bị phạt đánh bằng gậy/roi.)

  • To cane someone (verb form)

    Đánh bại ai đó một cách dễ dàng hoặc thắng tuyệt đối (nghĩa lóng)

    "Our football team caned the opposition 5-0 yesterday."

    (Đội bóng của chúng tôi đã thắng đội đối thủ tuyệt đối 5-0 hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cane

danh từ
Lật mặt

Một cây gậy được sử dụng để giúp ai đó đi lại, hoặc như một vũ khí.

"He walks with a cane after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man, who uses a cane that helps him walk, is very kind.
Ông lão, người dùng một cây gậy giúp ông đi lại, rất tốt bụng.
Phủ định
The museum, which does not have a cane that belonged to a famous person, is less interesting to some visitors.
Viện bảo tàng, nơi không có một cây gậy nào thuộc về một người nổi tiếng, ít thú vị hơn đối với một số du khách.
Nghi vấn
Is that the woman whose cane which broke yesterday you are trying to fix?
Đó có phải là người phụ nữ mà cây gậy của cô ấy bị gãy hôm qua mà bạn đang cố gắng sửa không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he uses a cane to walk!
Ồ, anh ấy dùng gậy để đi kìa!
Phủ định
Oh, she doesn't have a cane with her today.
Ôi, hôm nay cô ấy không có gậy mang theo.
Nghi vấn
Hey, does he have a cane in his car?
Này, anh ấy có gậy trong xe không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man caned the unruly dog.
Ông lão đánh con chó ương bướng bằng gậy.
Phủ định
He did not cane his misbehaving son.
Anh ấy đã không đánh đứa con trai hư của mình bằng gậy.
Nghi vấn
Did she cane the chair to make it stronger?
Cô ấy có dùng mây để đan cái ghế cho chắc chắn hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had had a cane, he would have walked more easily.
Nếu anh ấy đã có một cây gậy, anh ấy đã có thể đi lại dễ dàng hơn.
Phủ định
If she hadn't had a cane, she might not have been able to climb the hill.
Nếu cô ấy không có cây gậy, cô ấy có lẽ đã không thể leo lên ngọn đồi.
Nghi vấn
Would he have felt more secure if he had had a cane with him?
Anh ấy có cảm thấy an toàn hơn nếu anh ấy có một cây gậy bên mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a cane for support.
Anh ấy có một cây gậy để hỗ trợ.
Phủ định
Not only does he have a cane, but also he uses it skillfully.
Không chỉ anh ấy có một cây gậy, mà anh ấy còn sử dụng nó một cách khéo léo.
Nghi vấn
Should he have a cane, he will walk more steadily.
Nếu anh ấy có một cây gậy, anh ấy sẽ đi vững chắc hơn.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been caning chairs for 40 years.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã đan ghế được 40 năm.
Phủ định
By next year, she won't have been using a cane for her walks; her leg will be fully healed.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không còn dùng gậy để đi dạo nữa; chân cô ấy sẽ hoàn toàn bình phục.
Nghi vấn
Will they have been using sugar cane to produce rum for over a century by 2025?
Liệu họ sẽ đã sử dụng mía đường để sản xuất rượu rum hơn một thế kỷ vào năm 2025 không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will have a cane to help him walk after the surgery.
Anh ấy sẽ có một cây gậy để giúp anh ấy đi lại sau cuộc phẫu thuật.
Phủ định
She is not going to have a cane; she's recovering well.
Cô ấy sẽ không cần gậy; cô ấy đang hồi phục tốt.
Nghi vấn
Will they have a cane available at the museum for elderly visitors?
Liệu bảo tàng có sẵn gậy cho khách tham quan lớn tuổi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man was caning his way slowly down the street.
Ông lão đang chống gậy đi chậm rãi trên phố.
Phủ định
She wasn't caning the furniture; she was cleaning it.
Cô ấy không phải đang đánh bằng mây vào đồ đạc; cô ấy đang lau chùi nó.
Nghi vấn
Were they caning each other playfully by the river?
Họ có đang đùa nghịch đánh nhau bằng gậy mây bên bờ sông không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to use a cane when he went for walks.
Ông tôi thường dùng gậy khi đi dạo.
Phủ định
She didn't use to need a cane, but after the accident, she did.
Cô ấy đã từng không cần gậy, nhưng sau vụ tai nạn, cô ấy cần.
Nghi vấn
Did he use to cane sugar in the factory?
Anh ấy đã từng ép mía đường trong nhà máy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cane".

Phụ Kiện Thời Trang Quý Tộc

Trong thời đại Victoria (Anh) và đầu thế kỷ 20, gậy chống (cane) không chỉ là công cụ hỗ trợ cho người già yếu mà còn là phụ kiện thời trang quan trọng dành cho quý ông. Việc mang gậy chống là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và phong thái lịch lãm.

Biểu Tượng Của Hình Phạt Thể Chất

'Cane' (dưới dạng roi mây/gậy mây) đã trở thành biểu tượng cho hình phạt thể chất nghiêm khắc ở các trường học Anh và là hình thức trừng phạt hợp pháp tại Singapore đối với một số tội danh, thể hiện sự cứng rắn của pháp luật.