walking stick
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Walking stick'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc gậy được sử dụng để hỗ trợ khi đi bộ, thường là để giữ thăng bằng hoặc làm điểm tựa; một cây ba toong.
Definition (English Meaning)
A stick used to assist in walking, often for support or balance; a cane.
Ví dụ Thực tế với 'Walking stick'
-
"My grandfather uses a walking stick to help him get around."
"Ông tôi dùng gậy ba toong để giúp ông đi lại dễ dàng hơn."
-
"He leaned heavily on his walking stick."
"Anh ấy tựa người rất nhiều vào cây gậy ba toong của mình."
-
"She carved a beautiful design into her walking stick."
"Cô ấy khắc một thiết kế đẹp mắt lên cây gậy ba toong của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Walking stick'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: walking stick
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Walking stick'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng cho người già, người bị thương hoặc người đi bộ đường dài để hỗ trợ trên địa hình không bằng phẳng. Khác với 'cane' ở chỗ 'walking stick' có thể làm từ vật liệu tự nhiên hơn như cành cây, trong khi 'cane' thường được chế tạo công nghiệp và có thiết kế tinh xảo hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'with' để chỉ hành động sử dụng gậy: 'He walks with a walking stick'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Walking stick'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he needs a walking stick suggests his leg is still injured.
|
Việc anh ấy cần một cây gậy đi bộ cho thấy chân anh ấy vẫn còn bị thương. |
| Phủ định |
It isn't clear whether she needs a walking stick or not.
|
Không rõ liệu cô ấy có cần một cây gậy đi bộ hay không. |
| Nghi vấn |
Whether using a walking stick will help him walk better is unknown.
|
Việc sử dụng gậy đi bộ có giúp anh ấy đi lại tốt hơn hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He relies on a walking stick: a sturdy support that helps him navigate uneven terrain.
|
Anh ấy dựa vào một cây gậy đi bộ: một công cụ hỗ trợ chắc chắn giúp anh ấy di chuyển trên địa hình không bằng phẳng. |
| Phủ định |
She doesn't need a walking stick: her balance is excellent, and she walks with ease.
|
Cô ấy không cần gậy đi bộ: khả năng giữ thăng bằng của cô ấy rất tốt và cô ấy đi lại dễ dàng. |
| Nghi vấn |
Does he require a walking stick: a tool for stability, or a stylish accessory?
|
Anh ấy có cần gậy đi bộ không: một công cụ để giữ thăng bằng, hay một phụ kiện thời trang? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had brought his walking stick, he would have climbed the mountain more easily.
|
Nếu anh ấy mang theo gậy chống, anh ấy đã có thể leo núi dễ dàng hơn. |
| Phủ định |
If she hadn't lost her walking stick, she wouldn't have fallen on the icy path.
|
Nếu cô ấy không làm mất gậy chống, cô ấy đã không bị ngã trên con đường băng giá. |
| Nghi vấn |
Would he have needed a walking stick if the path hadn't been so steep?
|
Liệu anh ấy có cần gậy chống nếu con đường không dốc như vậy không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather uses a walking stick.
|
Ông tôi dùng một cây gậy chống. |
| Phủ định |
Never have I seen such an ornate walking stick.
|
Chưa bao giờ tôi thấy một cây gậy chống được trang trí công phu đến vậy. |
| Nghi vấn |
Should you need a walking stick, I have a spare one.
|
Nếu bạn cần một cây gậy chống, tôi có một cái dự phòng. |