(Top Banner Ad)
rod
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Thể thao

rod

UK: /rɒd/ • US: /rɑːd/

Nghĩa tiếng Việt

cây gậy thanh cần (câu cá)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin straight bar, especially of wood or metal.

Vietnamese Meaning

Một thanh thẳng, mỏng, thường bằng gỗ hoặc kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was carrying a fishing rod."

    "Anh ấy đang mang một cần câu cá."

  • "The builders reinforced the concrete with steel rods."

    "Các công nhân xây dựng gia cố bê tông bằng các thanh thép."

  • "The magician produced a rod from his sleeve."

    "Nhà ảo thuật lấy ra một chiếc gậy từ tay áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rod que, gậy, cần (cần câu, cần đẩy); thanh kim loại
Verb rod làm sạch bằng gậy (ví dụ: làm thông cống); cung cấp gậy/thanh; gắn gậy/thanh
Noun rodding sự làm sạch bằng gậy; vật liệu dùng làm gậy/thanh; việc gắn gậy/thanh
Adjective rodded được gắn gậy/thanh, có gậy/thanh
Adjective rod-like giống hình que/thanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁redʰ-
Proto-Germanic
*razdō
Old English
rod
Middle English
rodde
Modern English
rod

Nguồn gốc cổ xưa của 'rod'

Từ 'rod' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*razdō' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European (PIE) *h₁redʰ-, có nghĩa là 'phát triển, nảy mầm' hoặc liên quan đến cành cây, lau sậy. Ban đầu, từ này chỉ một cành cây nhỏ, thẳng hoặc một cây sào, gậy. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó đã mang ý nghĩa 'một cái gậy, cây sào, thước đo'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vật có hình dạng trụ dài, kích thước nhỏ hơn so với 'pole' hoặc 'bar'. 'Rod' thường có đường kính nhỏ hơn nhiều so với chiều dài của nó. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cần câu cá đến bộ phận của máy móc.

Prepositions

of with

'Rod of' thường dùng để chỉ vật liệu làm nên thanh đó (ví dụ: a rod of iron). 'Rod with' thường dùng để mô tả thanh có đặc điểm gì (ví dụ: a rod with a handle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rod
  • fishing fishing rod
    (cần câu cá)
  • lightning lightning rod
    (cột thu lôi, chống sét)
  • hot hot rod
    (xe hơi độ (thường là xe cổ được cải tiến để chạy nhanh))
  • iron iron rod
    (thanh sắt, que sắt)
Verb + rod
  • wield wield a rod
    (cầm/sử dụng một cây gậy)
  • cast cast a rod
    (quăng cần câu (cá))
  • bend bend a rod
    (uốn cong một thanh/que)

Idioms

  • Spare the rod and spoil the child

    Không dùng roi vọt là làm hư đứa trẻ (ám chỉ cần kỷ luật nghiêm khắc, đôi khi là thể xác, để dạy con)

    "My grandparents firmly believed in the saying, 'Spare the rod and spoil the child,' so discipline was strict."

    (Ông bà tôi tin tưởng vững chắc vào câu nói 'Không dùng roi vọt là làm hư đứa trẻ', nên việc kỷ luật rất nghiêm khắc.)

  • Rule with a rod of iron

    Cai trị/quản lý một cách chuyên quyền, sắt đá (rất nghiêm khắc và không khoan nhượng)

    "The new manager ruled with a rod of iron, making immediate and unpopular changes."

    (Người quản lý mới cai trị một cách sắt đá, đưa ra những thay đổi ngay lập tức và không được lòng mọi người.)

  • Make a rod for one's own back

    Tự làm hại mình, tự gây rắc rối cho bản thân (do hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ)

    "By promising to work extra hours for free, he was making a rod for his own back."

    (Bằng cách hứa làm thêm giờ miễn phí, anh ta đã tự làm hại mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rod

Danh từ
Lật mặt

Một thanh thẳng, mỏng, thường bằng gỗ hoặc kim loại.

"He was carrying a fishing rod."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rod".

Quan niệm về kỷ luật và giáo dục

Thành ngữ 'Spare the rod and spoil the child' (Không dùng roi vọt là làm hư đứa trẻ) phản ánh quan điểm giáo dục hà khắc từng phổ biến ở phương Tây, nhấn mạnh việc dùng hình phạt thể xác để răn đe và dạy dỗ trẻ em. Ngày nay, quan điểm này đã được thay thế bằng các phương pháp giáo dục tích cực và nhân văn hơn.

Công nghệ và sự an toàn: Cột thu lôi

Từ 'lightning rod' (cột thu lôi) không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn tượng trưng cho một phát minh quan trọng của Benjamin Franklin. Cột thu lôi là một thiết bị giúp bảo vệ các tòa nhà khỏi sét đánh, cho thấy tầm quan trọng của 'rod' trong ứng dụng thực tiễn để bảo vệ an toàn.