(Top Banner Ad)
packer
B1
Noun B1 Tổng quát

packer

UK: /ˈpækə(r)/ • US: /ˈpækər/

Nghĩa tiếng Việt

người đóng gói công ty đóng gói vật liệu đóng gói thành viên đội Green Bay Packers
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that packs things, especially food or other goods for sale or transport.

Vietnamese Meaning

Người hoặc công ty đóng gói đồ đạc, đặc biệt là thực phẩm hoặc hàng hóa khác để bán hoặc vận chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a major meat packer."

    "Công ty này là một nhà đóng gói thịt lớn."

  • "We need to hire more packers for the holiday season."

    "Chúng ta cần thuê thêm nhân viên đóng gói cho mùa lễ."

  • "The goods were damaged due to insufficient packer."

    "Hàng hóa bị hư hỏng do vật liệu đóng gói không đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, xếp (đồ)
Noun pack gói, bọc; bầy (thú); nhóm (người)
Noun packing việc đóng gói; vật liệu đóng gói
Noun package gói hàng, kiện hàng
Verb package đóng gói, bao bì
Verb unpack mở gói, dỡ hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
pack
English
packer

Nguồn gốc từ 'pack'

Từ 'packer' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'pack'. Hậu tố '-er' thường dùng để chỉ người thực hiện hành động (như trong 'teacher' từ 'teach') hoặc dụng cụ dùng để làm việc gì đó.

Usage Note

Chỉ người hoặc công ty có hoạt động chính là đóng gói sản phẩm. Thường liên quan đến quy trình sản xuất và phân phối hàng hóa.

Prepositions

for

"Packer for" cho biết người hoặc công ty đóng gói cho một mục đích cụ thể (ví dụ: xuất khẩu) hoặc cho một đối tượng (ví dụ: một công ty khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packer
  • meat meat packer
    (người/công ty đóng gói thịt)
  • professional professional packer
    (người đóng gói chuyên nghiệp)
  • efficient efficient packer
    (người đóng gói hiệu quả)
Noun + packer (machine)
  • vacuum vacuum packer
    (máy đóng gói chân không)

Idioms

  • packer and mover

    công ty/dịch vụ đóng gói và vận chuyển (đồ đạc)

    "We hired a packer and mover to help with our relocation."

    (Chúng tôi đã thuê một công ty đóng gói và vận chuyển để giúp di dời nhà.)

  • Green Bay Packer fan

    người hâm mộ đội bóng bầu dục Green Bay Packers

    "He's a huge Green Bay Packer fan and never misses a game."

    (Anh ấy là một fan cuồng của đội Green Bay Packers và không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packer

Noun
Lật mặt

Người hoặc công ty đóng gói đồ đạc, đặc biệt là thực phẩm hoặc hàng hóa khác để bán hoặc vận chuyển.

"The company is a major meat packer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pack your bags carefully.
Hãy đóng gói hành lý của bạn cẩn thận.
Phủ định
Don't pack too many items!
Đừng đóng gói quá nhiều đồ!
Nghi vấn
Please pack the fragile items with extra care.
Làm ơn đóng gói các vật dụng dễ vỡ cẩn thận hơn.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The packers had been working diligently all night to meet the shipping deadline.
Các công nhân đóng gói đã làm việc siêng năng suốt đêm để kịp thời hạn giao hàng.
Phủ định
She hadn't been packing her suitcase properly, so her clothes were all wrinkled.
Cô ấy đã không đóng gói vali đúng cách, vì vậy quần áo của cô ấy bị nhăn hết.
Nghi vấn
Had the packer been using the correct materials before the supervisor arrived?
Người đóng gói đã sử dụng đúng vật liệu trước khi người giám sát đến phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to pack my lunch for school when I was a child.
Bố tôi đã từng chuẩn bị bữa trưa cho tôi đến trường khi tôi còn bé.
Phủ định
She didn't use to pack light when she traveled; she always brought too much.
Cô ấy đã không từng đóng gói hành lý gọn nhẹ khi đi du lịch; cô ấy luôn mang quá nhiều.
Nghi vấn
Did they use to pack their own suitcases before they hired a personal assistant?
Họ đã từng tự đóng gói hành lý của mình trước khi thuê trợ lý cá nhân phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packer".

Đội bóng bầu dục Green Bay Packers

The Green Bay Packers là một đội bóng bầu dục chuyên nghiệp rất nổi tiếng ở Hoa Kỳ, có trụ sở tại Green Bay, Wisconsin. Họ là một trong những đội lâu đời và thành công nhất trong lịch sử NFL. Người hâm mộ đội bóng này thường được gọi là 'Packer fans'.

Vai trò trong ngành dịch vụ di chuyển

Trong ngành dịch vụ di chuyển và logistics, 'packer' chỉ những người chuyên nghiệp có nhiệm vụ đóng gói đồ đạc của khách hàng một cách cẩn thận và an toàn để vận chuyển, giúp tiết kiệm thời gian và giảm rủi ro hư hỏng.