packer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that packs things, especially food or other goods for sale or transport.
Vietnamese Meaning
Người hoặc công ty đóng gói đồ đạc, đặc biệt là thực phẩm hoặc hàng hóa khác để bán hoặc vận chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is a major meat packer."
"Công ty này là một nhà đóng gói thịt lớn."
-
"We need to hire more packers for the holiday season."
"Chúng ta cần thuê thêm nhân viên đóng gói cho mùa lễ."
-
"The goods were damaged due to insufficient packer."
"Hàng hóa bị hư hỏng do vật liệu đóng gói không đủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người hoặc công ty có hoạt động chính là đóng gói sản phẩm. Thường liên quan đến quy trình sản xuất và phân phối hàng hóa.
Prepositions
"Packer for" cho biết người hoặc công ty đóng gói cho một mục đích cụ thể (ví dụ: xuất khẩu) hoặc cho một đối tượng (ví dụ: một công ty khác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
meat meat packer (người/công ty đóng gói thịt)
-
professional professional packer (người đóng gói chuyên nghiệp)
-
efficient efficient packer (người đóng gói hiệu quả)
-
vacuum vacuum packer (máy đóng gói chân không)
Idioms
-
packer and mover
công ty/dịch vụ đóng gói và vận chuyển (đồ đạc)
"We hired a packer and mover to help with our relocation."
(Chúng tôi đã thuê một công ty đóng gói và vận chuyển để giúp di dời nhà.)
-
Green Bay Packer fan
người hâm mộ đội bóng bầu dục Green Bay Packers
"He's a huge Green Bay Packer fan and never misses a game."
(Anh ấy là một fan cuồng của đội Green Bay Packers và không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packer
NounNgười hoặc công ty đóng gói đồ đạc, đặc biệt là thực phẩm hoặc hàng hóa khác để bán hoặc vận chuyển.
"The company is a major meat packer."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pack your bags carefully. |
Hãy đóng gói hành lý của bạn cẩn thận. |
| Phủ định | Don't pack too many items! |
Đừng đóng gói quá nhiều đồ! |
| Nghi vấn | Please pack the fragile items with extra care. |
Làm ơn đóng gói các vật dụng dễ vỡ cẩn thận hơn. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The packers had been working diligently all night to meet the shipping deadline. |
Các công nhân đóng gói đã làm việc siêng năng suốt đêm để kịp thời hạn giao hàng. |
| Phủ định | She hadn't been packing her suitcase properly, so her clothes were all wrinkled. |
Cô ấy đã không đóng gói vali đúng cách, vì vậy quần áo của cô ấy bị nhăn hết. |
| Nghi vấn | Had the packer been using the correct materials before the supervisor arrived? |
Người đóng gói đã sử dụng đúng vật liệu trước khi người giám sát đến phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad used to pack my lunch for school when I was a child. |
Bố tôi đã từng chuẩn bị bữa trưa cho tôi đến trường khi tôi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to pack light when she traveled; she always brought too much. |
Cô ấy đã không từng đóng gói hành lý gọn nhẹ khi đi du lịch; cô ấy luôn mang quá nhiều. |
| Nghi vấn | Did they use to pack their own suitcases before they hired a personal assistant? |
Họ đã từng tự đóng gói hành lý của mình trước khi thuê trợ lý cá nhân phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packer".
