(Top Banner Ad)
syringe
B2
noun B2 Y học

syringe

UK: /sɪˈrɪndʒ/ • US: /səˈrɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ống tiêm xi lanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube with a nozzle and piston or bulb for sucking in and ejecting liquid in a thin stream; used for injecting or withdrawing fluids.

Vietnamese Meaning

Một ống có vòi và pít-tông hoặc bầu để hút và đẩy chất lỏng thành một dòng mỏng; được sử dụng để tiêm hoặc rút chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse used a syringe to administer the vaccine."

    "Y tá sử dụng ống tiêm để tiêm vắc-xin."

  • "He needed a syringe to inject his medication."

    "Anh ấy cần một ống tiêm để tiêm thuốc."

  • "The laboratory technician used a syringe to draw blood."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng ống tiêm để lấy máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syringe ống tiêm, ống chích
Verb to syringe tiêm bằng ống tiêm; rửa bằng ống tiêm (ví dụ: rửa tai)
Noun syringing hành động tiêm hoặc rửa bằng ống tiêm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σῦριγξ (syrinx)
Late Latin
syrinx
Old French
seringue
Modern French
seringue
English
syringe

Nguồn gốc từ 'ống sáo'

Từ 'syringe' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'syrinx', có nghĩa là 'ống' hoặc 'ống sáo'. Điều này phản ánh hình dáng ban đầu của các dụng cụ y tế dạng ống dùng để bơm hoặc hút chất lỏng, giống như cấu tạo của một cây sáo hay ống nước.

Usage Note

Syringe thường được sử dụng trong y tế để tiêm thuốc, lấy máu hoặc hút dịch. Nó khác với 'needle' (kim tiêm), là bộ phận sắc nhọn được gắn vào syringe để đâm xuyên da. Sự khác biệt chính nằm ở chức năng: syringe là thiết bị chứa và đẩy chất lỏng, còn needle là công cụ để đâm xuyên.

Prepositions

with for

- **with:** Dùng để chỉ thứ được chứa hoặc tiêm bằng syringe (ví dụ: 'syringe with vaccine').
- **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của syringe (ví dụ: 'syringe for injecting insulin').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syringe
  • sterile sterile syringe
    (ống tiêm vô trùng)
  • disposable disposable syringe
    (ống tiêm dùng một lần)
  • hypodermic hypodermic syringe
    (ống tiêm dưới da)
  • insulin insulin syringe
    (ống tiêm insulin)
  • large large syringe
    (ống tiêm cỡ lớn)
Verb + syringe
  • use use a syringe
    (sử dụng ống tiêm)
  • fill fill a syringe
    (bơm đầy ống tiêm)
  • draw up draw up (medication into) a syringe
    (hút (thuốc vào) ống tiêm)
  • administer administer medication with a syringe
    (dùng ống tiêm để đưa thuốc)
  • inject inject with a syringe
    (tiêm bằng ống tiêm)

Idioms

  • draw up a syringe

    Hút thuốc/chất lỏng vào ống tiêm (để chuẩn bị tiêm)

    "The nurse carefully drew up the vaccine into the syringe before administering it."

    (Y tá cẩn thận hút vắc-xin vào ống tiêm trước khi tiêm.)

  • administer by syringe

    Dùng ống tiêm để đưa (thuốc/chất lỏng) vào cơ thể

    "This medication must be administered by syringe for precise dosage."

    (Thuốc này phải được đưa vào bằng ống tiêm để đảm bảo liều lượng chính xác.)

  • fear of syringes/needles

    Hội chứng sợ ống tiêm/kim tiêm (Trypanophobia)

    "Many children develop a fear of syringes when they have to get vaccinations."

    (Nhiều trẻ em phát triển nỗi sợ ống tiêm khi chúng phải đi tiêm chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syringe

noun
Lật mặt

Một ống có vòi và pít-tông hoặc bầu để hút và đẩy chất lỏng thành một dòng mỏng; được sử dụng để tiêm hoặc rút chất lỏng.

"The nurse used a syringe to administer the vaccine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding needing a syringe is a major benefit of vaccination.
Tránh việc cần đến ống tiêm là một lợi ích lớn của việc tiêm chủng.
Phủ định
He dislikes using a syringe, so he prefers oral medication.
Anh ấy không thích sử dụng ống tiêm, vì vậy anh ấy thích thuốc uống hơn.
Nghi vấn
Do you mind using a syringe for the injection?
Bạn có ngại sử dụng ống tiêm cho việc tiêm không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the injection, the nurse carefully disposed of the syringe, a used medical instrument, in the biohazard container.
Sau khi tiêm, y tá cẩn thận vứt bỏ ống tiêm, một dụng cụ y tế đã qua sử dụng, vào thùng rác thải y tế.
Phủ định
He needed medication, but he didn't have a syringe, so he couldn't inject it.
Anh ấy cần thuốc, nhưng anh ấy không có ống tiêm, vì vậy anh ấy không thể tự tiêm.
Nghi vấn
Doctor, do you recommend using a safety syringe, a syringe with a retractable needle, for this procedure?
Bác sĩ, ông có khuyến nghị sử dụng ống tiêm an toàn, một loại ống tiêm có kim rút lại được, cho thủ thuật này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the nurse had used a clean syringe, the patient would have avoided the infection.
Nếu y tá đã sử dụng một ống tiêm sạch, bệnh nhân đã tránh được nhiễm trùng.
Phủ định
If the doctor hadn't insisted on using a new syringe, the treatment might not have been as effective.
Nếu bác sĩ không khăng khăng sử dụng một ống tiêm mới, việc điều trị có lẽ đã không hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the patient have recovered faster if the hospital had had more syringes available?
Bệnh nhân có hồi phục nhanh hơn không nếu bệnh viện có nhiều ống tiêm hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse has a syringe ready for the injection.
Y tá đã chuẩn bị sẵn một ống tiêm cho việc tiêm.
Phủ định
The doctor does not use the same syringe for multiple patients.
Bác sĩ không sử dụng cùng một ống tiêm cho nhiều bệnh nhân.
Nghi vấn
Does the pharmacy sell sterile syringes?
Hiệu thuốc có bán ống tiêm vô trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syringe".

Ống tiêm: Biểu tượng của Y học hiện đại

Ống tiêm là một công cụ y tế thiết yếu, biểu tượng cho sự tiến bộ trong y học. Nó đã cách mạng hóa việc tiêm chủng, điều trị bệnh, và giảm đau, giúp đưa thuốc vào cơ thể một cách hiệu quả và chính xác, góp phần quan trọng vào sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

Nỗi sợ kim tiêm (Trypanophobia)

Mặc dù là một công cụ cứu sinh, ống tiêm cũng là nguồn gây ra nỗi sợ hãi phổ biến, được gọi là trypanophobia. Nhiều người, đặc biệt là trẻ em, cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi khi nhìn thấy kim tiêm, ảnh hưởng đến việc tuân thủ tiêm chủng và điều trị y tế.