(Top Banner Ad)
canvas tent
A2
Noun phrase A2 Du lịch, Cắm trại, Hoạt động ngoài trời

canvas tent

UK: /ˈkænvəs tɛnt/ • US: /ˈkænvəs tɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

lều vải bạt lều bạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tent made of canvas fabric.

Vietnamese Meaning

Một cái lều được làm bằng vải bạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We slept soundly in our canvas tent despite the heavy rain."

    "Chúng tôi ngủ ngon trong lều vải bạt mặc dù trời mưa to."

  • "The Boy Scouts erected a large canvas tent for the summer camp."

    "Các hướng đạo sinh dựng một chiếc lều vải bạt lớn cho trại hè."

  • "Canvas tents are known for their durability and ability to withstand harsh weather conditions."

    "Lều vải bạt được biết đến với độ bền và khả năng chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canvas vải bạt, vải canvas
Noun tent cái lều
Adjective tented có lều che, thuộc về lều
Noun tenting hoạt động cắm lều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Cắm trại, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kannabis
Latin
cannabis & tendere
Old French
canevaz & tente
Middle English
canevas & tente

Nguồn gốc từ cây gai dầu

Từ 'canvas' (vải bạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cannabis', nghĩa là cây gai dầu. Trong quá khứ, loại vải bền chắc này được dệt từ sợi gai dầu để làm buồm và lều.

Hành động căng vải

Từ 'tent' (lều) bắt nguồn từ tiếng Latin 'tendere', nghĩa là 'căng ra'. Điều này mô tả chính xác cách một chiếc lều được dựng lên bằng cách căng vải qua các cọc gỗ hoặc kim loại.

Usage Note

Cụm từ "canvas tent" chỉ rõ loại lều được làm từ vật liệu canvas (vải bạt). Canvas là loại vải dày, bền, thường được sử dụng cho các loại lều trại truyền thống vì khả năng chống chịu thời tiết tốt và độ bền cao. Khác với các loại lều hiện đại làm từ vật liệu tổng hợp nhẹ hơn như nylon hoặc polyester, lều canvas thường nặng hơn và cồng kềnh hơn, nhưng lại có độ bền và khả năng cách nhiệt tốt hơn. So với "tent" nói chung, "canvas tent" cụ thể hơn về chất liệu làm lều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + canvas tent
  • pitch pitch a canvas tent
    (dựng một chiếc lều vải bạt)
  • strike strike a canvas tent
    (dỡ/thu dọn lều vải bạt)
  • waterproof waterproof a canvas tent
    (chống thấm cho lều vải bạt)
Adjective + canvas tent
  • heavy-duty heavy-duty canvas tent
    (lều vải bạt loại dày/bền)
  • vintage vintage canvas tent
    (lều vải bạt kiểu cổ điển)
  • spacious spacious canvas tent
    (lều vải bạt rộng rãi)

Idioms

  • Under canvas

    Sống hoặc ngủ trong lều (thường dùng cho quân đội hoặc khi đi cắm trại)

    "The soldiers spent three months living under canvas during the training exercise."

    (Các binh sĩ đã dành ba tháng sống trong lều trong suốt đợt diễn tập huấn luyện.)

  • Pitch one's tent

    Định cư tạm thời hoặc thiết lập vị trí ở một nơi nào đó

    "He decided to pitch his tent in the suburbs to escape the city noise."

    (Anh ấy quyết định 'cắm lều' (định cư tạm thời) ở ngoại ô để thoát khỏi tiếng ồn thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canvas tent

Noun phrase
Lật mặt

Một cái lều được làm bằng vải bạt.

"We slept soundly in our canvas tent despite the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas tent".

Văn hóa Glamping

Trong những năm gần đây, lều vải bạt (canvas tent), đặc biệt là kiểu lều Bell Tent, đã trở thành biểu tượng của 'Glamping' (cắm trại sang trọng). Khác với lều nhựa tổng hợp hiện đại, lều canvas mang lại cảm giác hoài cổ, thoáng khí và thẩm mỹ cao.

Di sản quân đội và thám hiểm

Lều vải bạt gắn liền với hình ảnh các cuộc thám hiểm châu Phi và các doanh trại quân đội cũ. Do đặc tính bền và chịu được thời tiết khắc nghiệt, chúng từng là lựa chọn duy nhất cho các nhà thám hiểm phương Tây thế kỷ 19.