canvas tent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái lều được làm bằng vải bạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We slept soundly in our canvas tent despite the heavy rain."
"Chúng tôi ngủ ngon trong lều vải bạt mặc dù trời mưa to."
-
"The Boy Scouts erected a large canvas tent for the summer camp."
"Các hướng đạo sinh dựng một chiếc lều vải bạt lớn cho trại hè."
-
"Canvas tents are known for their durability and ability to withstand harsh weather conditions."
"Lều vải bạt được biết đến với độ bền và khả năng chịu đựng các điều kiện thời tiết khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "canvas tent" chỉ rõ loại lều được làm từ vật liệu canvas (vải bạt). Canvas là loại vải dày, bền, thường được sử dụng cho các loại lều trại truyền thống vì khả năng chống chịu thời tiết tốt và độ bền cao. Khác với các loại lều hiện đại làm từ vật liệu tổng hợp nhẹ hơn như nylon hoặc polyester, lều canvas thường nặng hơn và cồng kềnh hơn, nhưng lại có độ bền và khả năng cách nhiệt tốt hơn. So với "tent" nói chung, "canvas tent" cụ thể hơn về chất liệu làm lều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pitch pitch a canvas tent (dựng một chiếc lều vải bạt)
-
strike strike a canvas tent (dỡ/thu dọn lều vải bạt)
-
waterproof waterproof a canvas tent (chống thấm cho lều vải bạt)
-
heavy-duty heavy-duty canvas tent (lều vải bạt loại dày/bền)
-
vintage vintage canvas tent (lều vải bạt kiểu cổ điển)
-
spacious spacious canvas tent (lều vải bạt rộng rãi)
Idioms
-
Under canvas
Sống hoặc ngủ trong lều (thường dùng cho quân đội hoặc khi đi cắm trại)
"The soldiers spent three months living under canvas during the training exercise."
(Các binh sĩ đã dành ba tháng sống trong lều trong suốt đợt diễn tập huấn luyện.)
-
Pitch one's tent
Định cư tạm thời hoặc thiết lập vị trí ở một nơi nào đó
"He decided to pitch his tent in the suburbs to escape the city noise."
(Anh ấy quyết định 'cắm lều' (định cư tạm thời) ở ngoại ô để thoát khỏi tiếng ồn thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canvas tent
Noun phraseMột cái lều được làm bằng vải bạt.
"We slept soundly in our canvas tent despite the heavy rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas tent".
