tent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chỗ trú ẩn di động làm bằng vải hoặc nhựa, được chống đỡ bằng cột và dây thừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We slept in a tent while camping in the mountains."
"Chúng tôi ngủ trong lều khi cắm trại trên núi."
-
"The refugees are living in tents."
"Những người tị nạn đang sống trong lều."
-
"He pitched his tent near the river."
"Anh ấy dựng lều của mình gần bờ sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lều thường được sử dụng khi đi cắm trại, du lịch bụi, hoặc trong các tình huống khẩn cấp cần chỗ trú tạm thời. So với 'cabin' (nhà gỗ), 'tent' mang tính di động và tạm thời hơn. Khác với 'house' (nhà), 'tent' không có nền móng kiên cố.
Prepositions
‘in a tent’ (trong một cái lều) chỉ vị trí bên trong lều. ‘under a tent’ (dưới một cái lều) thường mang ý nghĩa trú mưa hoặc nắng tạm thời, ít phổ biến hơn so với 'in'. 'inside a tent' (bên trong một cái lều) nhấn mạnh vào không gian bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small tent (lều nhỏ)
-
large large tent (lều lớn)
-
camping camping tent (lều cắm trại)
-
pop-up pop-up tent (lều tự bung)
-
family family tent (lều gia đình)
-
pitch pitch a tent (dựng lều)
-
put up put up a tent (dựng lều)
-
take down take down a tent (hạ lều)
-
sleep in sleep in a tent (ngủ trong lều)
-
tent tent pole (cọc lều)
-
tent tent flap (cửa lều (mảnh vải che cửa))
-
tent tent peg (chốt/neo lều)
Idioms
-
under the big tent
trong một tổ chức, nhóm, hoặc tầm ảnh hưởng rộng lớn bao gồm nhiều thành phần, quan điểm khác nhau
"The political party tries to bring diverse groups together under the big tent of its policies."
(Đảng chính trị cố gắng tập hợp các nhóm đa dạng lại với nhau dưới 'mái nhà chung' của các chính sách của mình.)
-
pitch one's tent
dựng lều (nghĩa đen); lập nghiệp, định cư, thiết lập cơ sở ở đâu đó (nghĩa bóng)
"After years of traveling, they decided to pitch their tent in a quiet coastal town."
(Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định 'dựng nghiệp' ở một thị trấn ven biển yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tent
nounMột chỗ trú ẩn di động làm bằng vải hoặc nhựa, được chống đỡ bằng cột và dây thừng.
"We slept in a tent while camping in the mountains."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains heavily when we are camping, the tent leaks. |
Nếu trời mưa to khi chúng ta cắm trại, lều bị dột. |
| Phủ định | When the tent is new, it doesn't leak if it rains. |
Khi lều còn mới, nó không bị dột nếu trời mưa. |
| Nghi vấn | If you leave food in the tent, do ants come? |
Nếu bạn để thức ăn trong lều, kiến có đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tent".
