(Top Banner Ad)
tent
A2
noun A2 Đời sống, Du lịch, Quân sự

tent

UK: /tɛnt/ • US: /tɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

lều trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable shelter made of cloth or plastic supported by poles and ropes.

Vietnamese Meaning

Một chỗ trú ẩn di động làm bằng vải hoặc nhựa, được chống đỡ bằng cột và dây thừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We slept in a tent while camping in the mountains."

    "Chúng tôi ngủ trong lều khi cắm trại trên núi."

  • "The refugees are living in tents."

    "Những người tị nạn đang sống trong lều."

  • "He pitched his tent near the river."

    "Anh ấy dựng lều của mình gần bờ sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tent
Verb tent
Adjective tented
Noun (Gerund) tenting

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Du lịch, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Old French
tente
Middle English
tente
Modern English
tent

Nguồn gốc của từ 'tent'

Từ 'tent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere', có nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'trải ra'. Điều này phản ánh cách người ta dựng lều bằng cách kéo căng vải hoặc vật liệu khác trên một khung. Vì vậy, mỗi khi bạn dựng lều, bạn đang thực hiện một hành động đã được đặt tên từ hàng ngàn năm trước!

Usage Note

Lều thường được sử dụng khi đi cắm trại, du lịch bụi, hoặc trong các tình huống khẩn cấp cần chỗ trú tạm thời. So với 'cabin' (nhà gỗ), 'tent' mang tính di động và tạm thời hơn. Khác với 'house' (nhà), 'tent' không có nền móng kiên cố.

Prepositions

in under inside

‘in a tent’ (trong một cái lều) chỉ vị trí bên trong lều. ‘under a tent’ (dưới một cái lều) thường mang ý nghĩa trú mưa hoặc nắng tạm thời, ít phổ biến hơn so với 'in'. 'inside a tent' (bên trong một cái lều) nhấn mạnh vào không gian bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tent
  • small small tent
    (lều nhỏ)
  • large large tent
    (lều lớn)
  • camping camping tent
    (lều cắm trại)
  • pop-up pop-up tent
    (lều tự bung)
  • family family tent
    (lều gia đình)
Verb + tent
  • pitch pitch a tent
    (dựng lều)
  • put up put up a tent
    (dựng lều)
  • take down take down a tent
    (hạ lều)
  • sleep in sleep in a tent
    (ngủ trong lều)
Noun + tent (Compounds)
  • tent tent pole
    (cọc lều)
  • tent tent flap
    (cửa lều (mảnh vải che cửa))
  • tent tent peg
    (chốt/neo lều)

Idioms

  • under the big tent

    trong một tổ chức, nhóm, hoặc tầm ảnh hưởng rộng lớn bao gồm nhiều thành phần, quan điểm khác nhau

    "The political party tries to bring diverse groups together under the big tent of its policies."

    (Đảng chính trị cố gắng tập hợp các nhóm đa dạng lại với nhau dưới 'mái nhà chung' của các chính sách của mình.)

  • pitch one's tent

    dựng lều (nghĩa đen); lập nghiệp, định cư, thiết lập cơ sở ở đâu đó (nghĩa bóng)

    "After years of traveling, they decided to pitch their tent in a quiet coastal town."

    (Sau nhiều năm du lịch, họ quyết định 'dựng nghiệp' ở một thị trấn ven biển yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tent

noun
Lật mặt

Một chỗ trú ẩn di động làm bằng vải hoặc nhựa, được chống đỡ bằng cột và dây thừng.

"We slept in a tent while camping in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily when we are camping, the tent leaks.
Nếu trời mưa to khi chúng ta cắm trại, lều bị dột.
Phủ định
When the tent is new, it doesn't leak if it rains.
Khi lều còn mới, nó không bị dột nếu trời mưa.
Nghi vấn
If you leave food in the tent, do ants come?
Nếu bạn để thức ăn trong lều, kiến có đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tent".

Văn hóa cắm trại ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, cắm trại trong lều là một hoạt động giải trí ngoài trời rất phổ biến, đặc biệt vào mùa hè. Các gia đình và bạn bè thường đi đến các công viên quốc gia, khu cắm trại hoặc vùng hoang dã để trải nghiệm thiên nhiên, thoát ly khỏi cuộc sống thành thị và dành thời gian chất lượng bên nhau. Đây là một cách để gắn kết với tự nhiên và tận hưởng sự đơn giản.

Lều hội chợ và rạp xiếc

Ngoài mục đích cắm trại, những chiếc lều lớn còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều sự kiện văn hóa và giải trí. Chẳng hạn, 'lều rạp xiếc' (circus tent hay big top) là biểu tượng kinh điển của rạp xiếc lưu động. Các 'lều hội chợ' (fair tents) cũng được sử dụng rộng rãi trong các lễ hội, chợ phiên, và sự kiện ngoài trời để trưng bày hàng hóa, tổ chức biểu diễn hoặc làm nơi trú ẩn, tạo ra một không khí sôi động và tạm thời.