(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ outdoor equipment
B1

outdoor equipment

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị ngoài trời dụng cụ ngoài trời đồ dùng ngoài trời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outdoor equipment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các công cụ, dụng cụ hoặc vật tư được thiết kế để sử dụng trong các hoạt động ngoài trời.

Definition (English Meaning)

Tools, gear, or supplies designed for use in outdoor activities.

Ví dụ Thực tế với 'Outdoor equipment'

  • "We need to buy some new outdoor equipment for our camping trip."

    "Chúng ta cần mua một số thiết bị ngoài trời mới cho chuyến đi cắm trại của chúng ta."

  • "The store sells a wide range of outdoor equipment."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị ngoài trời."

  • "Proper outdoor equipment is essential for a safe and enjoyable hiking experience."

    "Thiết bị ngoài trời phù hợp là điều cần thiết để có một trải nghiệm đi bộ đường dài an toàn và thú vị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Outdoor equipment'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

camping gear(đồ dùng cắm trại)
sporting goods(đồ dùng thể thao)

Trái nghĩa (Antonyms)

indoor equipment(thiết bị trong nhà)

Từ liên quan (Related Words)

tent(lều)
backpack(ba lô)
sleeping bag(túi ngủ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao & Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Outdoor equipment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này đề cập đến một phạm vi rộng các vật phẩm cần thiết hoặc hữu ích cho các hoạt động như cắm trại, đi bộ đường dài, leo núi, câu cá và các môn thể thao ngoài trời khác. Nó nhấn mạnh tính chuyên dụng của các vật dụng này để sử dụng trong môi trường tự nhiên. So với "camping gear", "outdoor equipment" bao hàm một phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm các vật dụng cho nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ cắm trại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

"equipment for" dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (ví dụ: equipment for camping). "equipment with" thường được sử dụng để mô tả thiết bị đi kèm với một tính năng cụ thể (ví dụ: equipment with GPS).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Outdoor equipment'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)