(Top Banner Ad)
outdoor equipment
B1
noun phrase B1 Thể thao & Giải trí

outdoor equipment

UK: /ˈaʊtˌdɔːr ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈaʊtˌdɔːr ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị ngoài trời dụng cụ ngoài trời đồ dùng ngoài trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools, gear, or supplies designed for use in outdoor activities.

Vietnamese Meaning

Các công cụ, dụng cụ hoặc vật tư được thiết kế để sử dụng trong các hoạt động ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some new outdoor equipment for our camping trip."

    "Chúng ta cần mua một số thiết bị ngoài trời mới cho chuyến đi cắm trại của chúng ta."

  • "The store sells a wide range of outdoor equipment."

    "Cửa hàng bán nhiều loại thiết bị ngoài trời."

  • "Proper outdoor equipment is essential for a safe and enjoyable hiking experience."

    "Thiết bị ngoài trời phù hợp là điều cần thiết để có một trải nghiệm đi bộ đường dài an toàn và thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip trang bị, cung cấp thiết bị
Noun equipment thiết bị, dụng cụ, sự trang bị
Noun outdoor không gian ngoài trời (ví dụ: the great outdoor)
Noun outdoors khu vực ngoài trời, tự nhiên
Noun door cửa ra vào
Adjective outdoor thuộc về ngoài trời, ở ngoài trời
Adjective equipped được trang bị
Adverb outdoors ở/ra ngoài trời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao & Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
duru
Old French
équiper
English (17th Century)
outdoor
English (17th Century)
equipment
English (Modern)
outdoor equipment

Nguồn gốc của 'Outdoor Equipment'

Cụm từ 'outdoor equipment' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Outdoor' là sự kết hợp của 'out' (ngoài) và 'door' (cửa), ban đầu chỉ những gì bên ngoài ngôi nhà. 'Equipment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'équiper' (trang bị), ban đầu dùng để nói về việc trang bị tàu thuyền. Khi kết hợp lại, 'outdoor equipment' mang ý nghĩa rõ ràng là các vật dụng cần thiết cho những hoạt động diễn ra ở không gian bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một phạm vi rộng các vật phẩm cần thiết hoặc hữu ích cho các hoạt động như cắm trại, đi bộ đường dài, leo núi, câu cá và các môn thể thao ngoài trời khác. Nó nhấn mạnh tính chuyên dụng của các vật dụng này để sử dụng trong môi trường tự nhiên. So với "camping gear", "outdoor equipment" bao hàm một phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm các vật dụng cho nhiều hoạt động khác nhau, không chỉ cắm trại.

Prepositions

for with

"equipment for" dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (ví dụ: equipment for camping). "equipment with" thường được sử dụng để mô tả thiết bị đi kèm với một tính năng cụ thể (ví dụ: equipment with GPS).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor equipment
  • essential essential outdoor equipment
    (thiết bị ngoài trời thiết yếu)
  • heavy-duty heavy-duty outdoor equipment
    (thiết bị ngoài trời bền bỉ/chịu tải nặng)
  • specialized specialized outdoor equipment
    (thiết bị ngoài trời chuyên dụng)
  • lightweight lightweight outdoor equipment
    (thiết bị ngoài trời gọn nhẹ)
Verb + outdoor equipment
  • buy buy outdoor equipment
    (mua thiết bị ngoài trời)
  • rent rent outdoor equipment
    (thuê thiết bị ngoài trời)
  • store store outdoor equipment
    (cất giữ thiết bị ngoài trời)
  • maintain maintain outdoor equipment
    (bảo trì thiết bị ngoài trời)
Noun (modifier) + outdoor equipment
  • camping camping outdoor equipment
    (thiết bị ngoài trời cắm trại)
  • rental rental outdoor equipment
    (thiết bị ngoài trời cho thuê)
  • survival survival outdoor equipment
    (thiết bị ngoài trời sinh tồn)

Idioms

  • a wide selection of outdoor equipment

    một lựa chọn/phạm vi rộng lớn các thiết bị ngoài trời

    "The store offers a wide selection of outdoor equipment for all adventures."

    (Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn thiết bị ngoài trời cho mọi cuộc phiêu lưu.)

  • renting outdoor equipment

    thuê thiết bị ngoài trời

    "Before the trip, we decided on renting outdoor equipment instead of buying."

    (Trước chuyến đi, chúng tôi quyết định thuê thiết bị ngoài trời thay vì mua.)

  • caring for your outdoor equipment

    chăm sóc/bảo quản thiết bị ngoài trời của bạn

    "Properly caring for your outdoor equipment can extend its lifespan significantly."

    (Việc chăm sóc đúng cách thiết bị ngoài trời của bạn có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor equipment

noun phrase
Lật mặt

Các công cụ, dụng cụ hoặc vật tư được thiết kế để sử dụng trong các hoạt động ngoài trời.

"We need to buy some new outdoor equipment for our camping trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor equipment".

Văn hóa giải trí ngoài trời

Ở các nước phương Tây, các hoạt động như cắm trại, đi bộ đường dài (hiking), leo núi, chèo thuyền kayak đã trở nên vô cùng phổ biến như một phần quan trọng của lối sống và giải trí. Điều này tạo ra nhu cầu lớn đối với 'outdoor equipment' chuyên dụng, từ lều, túi ngủ, ba lô đến quần áo và giày dép chuyên dụng, giúp mọi người tận hưởng thiên nhiên một cách an toàn và thoải mái.

Tầm quan trọng của độ bền và công nghệ

Thiết bị ngoài trời không chỉ là vật dụng thông thường mà còn là công cụ hỗ trợ an toàn và hiệu suất cho người sử dụng. Ngành công nghiệp này chú trọng phát triển các sản phẩm bền bỉ, nhẹ và tích hợp công nghệ tiên tiến (như vật liệu chống thấm, thoáng khí, hệ thống định vị GPS) để người dùng có thể đối mặt với nhiều điều kiện thời tiết và địa hình khắc nghiệt, đồng thời tối ưu hóa trải nghiệm khám phá.