(Top Banner Ad)
capacities
B2
Danh từ B2 Tổng quát

capacities

UK: /kəˈpæsətiz/ • US: /kəˈpæsətiz/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng năng lực sức chứa dung lượng vai trò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum amount that something can contain.

Vietnamese Meaning

Sức chứa tối đa mà một vật gì đó có thể chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stadium has a seating capacity of 50,000."

    "Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi."

  • "The country's manufacturing capacities have increased significantly."

    "Năng lực sản xuất của đất nước đã tăng lên đáng kể."

  • "She served in various capacities within the organization."

    "Cô ấy đã làm việc trong nhiều vai trò khác nhau trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capacity Sức chứa, năng lực, tư cách
Adjective capable Có khả năng, có năng lực
Adjective capacious Rộng lớn, có thể chứa được nhiều
Verb incapacitate Làm mất khả năng, làm cho không đủ thẩm quyền
Noun incapacity Sự bất tài, sự không đủ thẩm quyền pháp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Latin
capacitas
Old French
capacité
Middle English
capacite

Gốc rễ từ việc 'Nắm giữ'

Từ 'capacities' bắt nguồn từ động từ Latin 'capere', có nghĩa là 'cầm', 'nắm' hoặc 'chứa đựng'. Ban đầu, nó mô tả khả năng chứa đựng vật lý của một vật thể (như một cái bình), sau đó mở rộng nghĩa bóng để chỉ khả năng tiếp thu tri thức hoặc thực hiện các nhiệm vụ của con người.

Usage Note

Từ 'capacity' thường dùng để chỉ khả năng chứa đựng về mặt vật lý (ví dụ: thể tích, dung lượng) hoặc khả năng về mặt tinh thần, kỹ năng (ví dụ: khả năng học hỏi, làm việc). Ở dạng số nhiều 'capacities', thường chỉ các khả năng, năng lực khác nhau.

Prepositions

of for

'- Capacity of': Diễn tả sức chứa, dung lượng của một vật cụ thể (ví dụ: The capacity of the stadium). '- Capacity for': Diễn tả khả năng, năng lực của một người hoặc vật (ví dụ: Capacity for learning).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capacities
  • Mental mental capacities
    (Năng lực trí tuệ)
  • Productive productive capacities
    (Năng lực sản xuất)
  • Cognitive cognitive capacities
    (Khả năng nhận thức)
Verb + capacities
  • Enhance enhance capacities
    (Nâng cao năng lực)
  • Utilize utilize capacities
    (Tận dụng năng lực)
  • Stretch stretch capacities
    (Khai thác tối đa khả năng)
Prepositional Phrases
  • In in different capacities
    (Dưới nhiều vai trò/tư cách khác nhau)

Idioms

  • To the best of one's capacity

    Làm hết sức mình, trong khả năng tốt nhất có thể

    "She performed the task to the best of her capacity."

    (Cô ấy đã thực hiện nhiệm vụ trong khả năng tốt nhất của mình.)

  • In an official capacity

    Với tư cách chính thức

    "He attended the meeting in an official capacity as the CEO."

    (Anh ấy tham dự cuộc họp với tư cách chính thức là Giám đốc điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capacities

Danh từ
Lật mặt

Sức chứa tối đa mà một vật gì đó có thể chứa.

"The stadium has a seating capacity of 50,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stadium can hold a large capacity of spectators.
Sân vận động có thể chứa một lượng lớn khán giả.
Phủ định
This server might not have the capacity to handle that much traffic.
Máy chủ này có thể không có đủ khả năng xử lý lượng truy cập lớn như vậy.
Nghi vấn
Could you increase the capacity of this container?
Bạn có thể tăng dung tích của thùng chứa này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has the capacity to house a million residents.
Thành phố có khả năng chứa một triệu dân.
Phủ định
Not only did the old engine lack the capacity for high speeds, but it also consumed too much fuel.
Không chỉ động cơ cũ thiếu khả năng đạt tốc độ cao, mà nó còn tiêu thụ quá nhiều nhiên liệu.
Nghi vấn
Should the stadium have the capacity to accommodate all the fans, the event will be a huge success. (Câu điều kiện loại 1 đảo ngữ)
Nếu sân vận động có đủ sức chứa tất cả người hâm mộ, sự kiện sẽ thành công rực rỡ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capacities".

Capacity Building

Trong bối cảnh phát triển quốc tế và giáo dục phương Tây, 'Capacity building' (Nâng cao năng lực) là một khái niệm quan trọng. Nó không chỉ là đào tạo kỹ năng mà còn là việc củng cố các nguồn lực, quy trình và tâm thế để cá nhân hoặc cộng đồng có thể tự giải quyết vấn đề của mình.

Legal Capacity

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'Capacity' đề cập đến khả năng pháp lý của một cá nhân để thực hiện các hành vi có ràng buộc (như ký hợp đồng). Nếu một người bị coi là 'lacks capacity', các quyết định của họ có thể không có giá trị pháp lý.