(Top Banner Ad)
capital appreciation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

capital appreciation

UK: /ˌkæpɪtl əˌpriːʃiˈeɪʃən/ • US: /ˌkæpɪtl əˌpriʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng giá vốn sự tăng trưởng vốn sự gia tăng giá trị vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the value of an asset or investment over time.

Vietnamese Meaning

Sự tăng giá trị của một tài sản hoặc khoản đầu tư theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's stock experienced significant capital appreciation after the announcement of the new product."

    "Cổ phiếu của công ty đã trải qua sự tăng giá trị đáng kể sau thông báo về sản phẩm mới."

  • "Real estate often offers the potential for long-term capital appreciation."

    "Bất động sản thường mang lại tiềm năng tăng giá vốn dài hạn."

  • "Investors are hoping for capital appreciation in their stock portfolio."

    "Các nhà đầu tư đang hy vọng vào sự tăng giá vốn trong danh mục cổ phiếu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, tiền gốc, tư bản
Verb Appreciate Tăng giá trị; đánh giá cao
Adjective Capitalist Thuộc về chủ nghĩa tư bản; liên quan đến vốn
Noun Appreciation Sự tăng giá; sự đánh giá cao
Noun Capital gains Lợi nhuận từ việc bán tài sản (vốn lời)

Synonyms

asset appreciation (sự tăng giá tài sản)value increase (sự tăng giá trị)

Antonyms

capital depreciation (sự mất giá vốn)value decrease (sự giảm giá trị)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head) / appretiāre (to value)
Old French
capital (principal) / apprécier
English (17th Century)
capital (principal sum) / appreciation (rise in value)
English (Modern Financial)
capital appreciation

Nguồn gốc tài chính

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Capital' (vốn) bắt nguồn từ 'caput' (cái đầu), ám chỉ tổng số tiền chính hay tiền gốc. 'Appreciation' (sự tăng giá) bắt nguồn từ 'appretiāre' (đánh giá giá trị). Khi kết hợp, nó mô tả chính xác quá trình 'tổng số vốn ban đầu' được 'đánh giá lại cao hơn', tức là giá trị tài sản tăng lên theo thời gian, khác biệt với thu nhập định kỳ (ví dụ: lãi suất hay cổ tức).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư. Nó đề cập đến sự tăng trưởng giá trị, thường là do các yếu tố thị trường hoặc cải thiện hiệu suất của tài sản đó. 'Capital appreciation' nhấn mạnh vào sự gia tăng giá trị thực tế của tài sản, khác với thu nhập từ tài sản như cổ tức hoặc tiền thuê.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ sự tăng giá trị trong một tài sản cụ thể (ví dụ: capital appreciation in real estate). of: được sử dụng để mô tả capital appreciation thuộc về cái gì (ví dụ: the capital appreciation of the investment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital appreciation
  • Strong strong capital appreciation
    (Sự tăng giá vốn mạnh mẽ)
  • Potential potential capital appreciation
    (Tiềm năng tăng giá vốn)
  • Substantial substantial capital appreciation
    (Sự tăng giá vốn đáng kể)
Verb + capital appreciation
  • Achieve achieve capital appreciation
    (Đạt được sự tăng giá vốn)
  • Seek seek capital appreciation
    (Tìm kiếm sự tăng giá vốn (khi đầu tư))
  • Realize realize capital appreciation
    (Hiện thực hóa (bán đi để thu) sự tăng giá vốn)
Noun + capital appreciation (Type/Source)
  • Property property capital appreciation
    (Sự tăng giá vốn bất động sản)
  • Equity equity capital appreciation
    (Sự tăng giá vốn cổ phần/vốn chủ sở hữu)

Idioms

  • Capital appreciation vs. Income generation

    So sánh mục tiêu tăng trưởng giá trị tài sản (CA) và mục tiêu tạo ra thu nhập định kỳ (ví dụ: cổ tức, tiền thuê nhà).

    "The fund manager focuses heavily on capital appreciation vs. income generation, making it risky but potentially rewarding."

    (Quản lý quỹ tập trung mạnh vào tăng giá vốn thay vì tạo ra thu nhập, khiến nó rủi ro nhưng có thể mang lại lợi nhuận cao.)

  • A strategy purely focused on capital appreciation

    Một chiến lược đầu tư chỉ tập trung vào việc bán tài sản với giá cao hơn giá mua, bỏ qua lợi ích ngắn hạn như cổ tức.

    "Investing in early-stage startups is a strategy purely focused on capital appreciation."

    (Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu là một chiến lược chỉ tập trung vào sự tăng giá vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital appreciation

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng giá trị của một tài sản hoặc khoản đầu tư theo thời gian.

"The company's stock experienced significant capital appreciation after the announcement of the new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate investment, which experienced significant capital appreciation, proved to be a wise decision.
Khoản đầu tư bất động sản, cái mà đã trải qua sự tăng giá trị vốn đáng kể, đã chứng tỏ là một quyết định sáng suốt.
Phủ định
The bond, which many believed would guarantee capital appreciation, unexpectedly decreased in value.
Trái phiếu, cái mà nhiều người tin rằng sẽ đảm bảo sự tăng giá trị vốn, bất ngờ giảm giá trị.
Nghi vấn
Is capital appreciation, which is often influenced by market conditions, a primary goal for your investment strategy?
Liệu sự tăng giá trị vốn, cái mà thường bị ảnh hưởng bởi điều kiện thị trường, có phải là mục tiêu chính cho chiến lược đầu tư của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investors should expect some capital appreciation on their real estate investments.
Các nhà đầu tư nên kỳ vọng một số sự tăng giá vốn đối với các khoản đầu tư bất động sản của họ.
Phủ định
They cannot guarantee capital appreciation in such a volatile market.
Họ không thể đảm bảo sự tăng giá vốn trong một thị trường biến động như vậy.
Nghi vấn
Could capital appreciation offset the risks of this investment?
Liệu sự tăng giá vốn có thể bù đắp rủi ro của khoản đầu tư này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has experienced significant capital appreciation in the last year.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng vốn đáng kể trong năm vừa qua.
Phủ định
We have not seen any capital appreciation in our investment portfolio recently.
Gần đây chúng tôi không thấy bất kỳ sự tăng trưởng vốn nào trong danh mục đầu tư của mình.
Nghi vấn
Has there been any capital appreciation on your property since you bought it?
Đã có bất kỳ sự tăng trưởng vốn nào trên tài sản của bạn kể từ khi bạn mua nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital appreciation".

Bất động sản và Giấc mơ sở hữu

Tại nhiều nền kinh tế phương Tây, việc sở hữu nhà ở được xem là con đường quan trọng nhất để đạt được sự tăng giá vốn. Người dân thường tích lũy của cải đáng kể khi giá trị bất động sản của họ tăng lên theo thời gian, giúp xây dựng sự giàu có thế hệ và là một yếu tố cốt lõi trong quan niệm về tài chính cá nhân.

Bảo vệ chống lạm phát

Các tài sản có khả năng tăng giá vốn nhanh hơn mức lạm phát (như cổ phiếu tăng trưởng hoặc kim loại quý) thường được nhà đầu tư xem là công cụ bảo vệ hiệu quả. Khi lạm phát gia tăng, việc tài sản tăng giá trị giúp duy trì hoặc tăng sức mua thực tế của nhà đầu tư.