(Top Banner Ad)
capital controls
C1
Danh từ C1 Kinh tế

capital controls

UK: /ˈkæpɪtl kənˈtrəʊlz/ • US: /ˈkæpɪtl kənˈtroʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát vốn các biện pháp kiểm soát vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government-imposed restrictions on the movement of capital in and out of a country.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp kiểm soát vốn do chính phủ áp đặt nhằm hạn chế dòng vốn vào và ra khỏi một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed capital controls to prevent a currency crisis."

    "Chính phủ đã áp đặt kiểm soát vốn để ngăn chặn khủng hoảng tiền tệ."

  • "China has historically used capital controls to manage its currency."

    "Trung Quốc đã sử dụng các biện pháp kiểm soát vốn trong lịch sử để quản lý tiền tệ của mình."

  • "Economists debate the effectiveness of capital controls in the long run."

    "Các nhà kinh tế tranh luận về hiệu quả của việc kiểm soát vốn trong dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capitalism Chủ nghĩa tư bản
Verb Capitalize Vốn hóa hoặc tận dụng cơ hội
Noun Controller Người kiểm soát hoặc kiểm soát viên tài chính
Adjective Controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

exchange controls (kiểm soát ngoại hối)financial regulations (quy định tài chính)

Antonyms

free capital flows (dòng vốn tự do)capital liberalization (tự do hóa vốn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
kaput
Latin
capitalis / contrarotulus
Old French
capital / contrerolle
Modern English
capital controls

Nguồn gốc từ chiếc đầu và cuộn giấy

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput' nghĩa là 'cái đầu', ám chỉ phần quan trọng nhất (vốn liếng chính). Trong khi đó, 'control' đến từ 'contrarotulus' (cuộn giấy đối chiếu), dùng để kiểm tra sổ sách kế toán. Khi kết hợp lại vào giữa thế kỷ 20, cụm từ này mô tả việc chính phủ 'kiểm kê và giữ lại' dòng tiền chảy qua biên giới.

Usage Note

Capital controls là một tập hợp các chính sách được thiết kế để điều chỉnh dòng vốn quốc tế. Chúng có thể bao gồm các hạn chế về số lượng vốn có thể được chuyển, thuế đánh vào các giao dịch vốn, hoặc yêu cầu phê duyệt trước cho các giao dịch vốn. Mục tiêu của việc kiểm soát vốn có thể là ổn định tỷ giá hối đoái, ngăn chặn khủng hoảng tài chính, hoặc tạo điều kiện cho chính sách tiền tệ độc lập hơn. Tuy nhiên, chúng cũng có thể làm giảm hiệu quả của thị trường vốn và hạn chế đầu tư nước ngoài.

Prepositions

on over

`Capital controls on`: đề cập đến việc kiểm soát vốn được áp dụng lên một loại giao dịch vốn cụ thể nào đó (ví dụ: capital controls on foreign investment). `Capital controls over`: đề cập đến quyền lực hoặc sự kiểm soát chung đối với dòng vốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capital controls
  • impose impose capital controls
    (áp đặt các biện pháp kiểm soát vốn)
  • lift lift capital controls
    (dỡ bỏ các biện pháp kiểm soát vốn)
  • tighten tighten capital controls
    (siết chặt kiểm soát vốn)
  • evade evade capital controls
    (lách luật kiểm soát vốn)
Adjective + capital controls
  • strict strict capital controls
    (kiểm soát vốn nghiêm ngặt)
  • temporary temporary capital controls
    (kiểm soát vốn tạm thời)
  • effective effective capital controls
    (kiểm soát vốn hiệu quả)

Idioms

  • Capital flight

    Tháo chạy vốn

    "Strict capital controls were introduced to prevent sudden capital flight."

    (Các biện pháp kiểm soát vốn nghiêm ngặt đã được áp dụng để ngăn chặn tình trạng tháo chạy vốn đột ngột.)

  • Bypass controls

    Vượt rào kiểm soát

    "Some investors use cryptocurrencies to bypass capital controls."

    (Một số nhà đầu tư sử dụng tiền điện tử để vượt qua các rào cản kiểm soát vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital controls

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp kiểm soát vốn do chính phủ áp đặt nhằm hạn chế dòng vốn vào và ra khỏi một quốc gia.

"The government imposed capital controls to prevent a currency crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many developing nations implemented capital controls: a measure to protect their economies from volatile global capital flows.
Nhiều quốc gia đang phát triển đã thực hiện kiểm soát vốn: một biện pháp để bảo vệ nền kinh tế của họ khỏi các dòng vốn toàn cầu biến động.
Phủ định
The IMF does not always discourage capital controls: sometimes they are a necessary tool for macroeconomic stability.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế không phải lúc nào cũng ngăn cản việc kiểm soát vốn: đôi khi chúng là một công cụ cần thiết cho sự ổn định kinh tế vĩ mô.
Nghi vấn
Are capital controls the only solution: or are there other measures to prevent financial crises?
Kiểm soát vốn có phải là giải pháp duy nhất không: hay còn những biện pháp nào khác để ngăn chặn khủng hoảng tài chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital controls".

Chủ quyền kinh tế quốc gia

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, 'capital controls' thường được coi là 'con dao hai lưỡi'. Một mặt, nó giúp ổn định nền kinh tế trong khủng hoảng (như Hy Lạp 2015), nhưng mặt khác nó lại đi ngược lại nguyên tắc tự do thị trường của chủ nghĩa tư bản truyền thống.

Bức tường lửa tài chính

Ở các nước đang phát triển, kiểm soát vốn được xem như một lá chắn bảo vệ đồng nội tệ khỏi các cuộc tấn công đầu cơ từ các quỹ đầu tư lớn của nước ngoài.