(Top Banner Ad)
capital expenditure
C1
Danh từ C1 Kinh tế

capital expenditure

UK: /ˌkæpɪtl ɪkˈspendɪtʃə(r)/ • US: /ˌkæpɪtl ɪkˈspendɪtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí vốn chi tiêu vốn đầu tư vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money spent by a company to acquire or upgrade fixed assets such as land, buildings, and equipment.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền mà một công ty chi ra để mua sắm hoặc nâng cấp tài sản cố định như đất đai, nhà xưởng và thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a significant capital expenditure program to modernize its factories."

    "Công ty đã công bố một chương trình chi tiêu vốn đáng kể để hiện đại hóa các nhà máy của mình."

  • "The company's capital expenditure budget for the year is $10 million."

    "Ngân sách chi tiêu vốn của công ty cho năm nay là 10 triệu đô la."

  • "Capital expenditure decisions have a long-term impact on the company's financial performance."

    "Các quyết định chi tiêu vốn có tác động dài hạn đến hiệu quả tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, tài sản chính
Verb Capitalize Vốn hóa (chuyển chi phí thành tài sản trên bảng cân đối kế toán)
Verb Expend Tiêu dùng, chi trả
Noun Expense Chi phí, khoản chi
Adjective Expensive Đắt đỏ

Synonyms

capital outlay (vốn đầu tư)

Antonyms

operating expenditure (chi phí hoạt động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput (head)
Latin
capitalis (of the head / principal)
Latin
expendere (to pay out / weigh out money)
Middle English
capital / expenditure

Gốc rễ từ 'Cái đầu' và 'Cái cân'

Từ 'capital' bắt nguồn từ 'caput' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái đầu' - ám chỉ phần quan trọng nhất hoặc tài sản chính (như đàn gia súc). 'Expenditure' đến từ 'expendere' có nghĩa là 'cân tiền để thanh toán'. Khi kết hợp lại, 'capital expenditure' mô tả việc chi ra một khoản tiền lớn (cái đầu/phần chính) để đổi lấy những tài sản cố định lâu dài.

Usage Note

Capital expenditure (viết tắt là CAPEX) là khoản đầu tư vào tài sản sẽ được sử dụng trong hơn một năm. Nó khác với operating expenditure (OPEX), là chi phí hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.

Prepositions

on for

Capital expenditure *on* something: chi tiêu vốn vào cái gì (ví dụ: capital expenditure on new machinery). Capital expenditure *for* something: chi tiêu vốn cho mục đích gì (ví dụ: capital expenditure for expansion).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital expenditure
  • Annual annual capital expenditure
    (chi tiêu vốn hàng năm)
  • Planned planned capital expenditure
    (chi tiêu vốn theo kế hoạch)
  • Massive massive capital expenditure
    (chi tiêu vốn khổng lồ)
Verb + capital expenditure
  • Approve approve capital expenditure
    (phê duyệt chi tiêu vốn)
  • Reduce reduce capital expenditure
    (cắt giảm chi tiêu vốn)
  • Incur incur capital expenditure
    (phát sinh chi tiêu vốn)

Idioms

  • CapEx vs OpEx

    Sự cân nhắc giữa chi tiêu vốn (mua tài sản) và chi phí vận hành (thuê ngoài hoặc duy trì)

    "The CFO is deciding whether a new server should be a CapEx or an OpEx expense."

    (Giám đốc tài chính đang quyết định xem việc mua máy chủ mới nên là chi tiêu vốn hay chi phí vận hành.)

  • Capital-intensive industry

    Ngành thâm dụng vốn (ngành đòi hỏi đầu tư máy móc, nhà xưởng rất lớn)

    "Manufacturing is a capital-intensive industry requiring high capital expenditure."

    (Sản xuất là một ngành thâm dụng vốn, đòi hỏi chi tiêu vốn rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital expenditure

Danh từ
Lật mặt

Khoản tiền mà một công ty chi ra để mua sắm hoặc nâng cấp tài sản cố định như đất đai, nhà xưởng và thiết bị.

"The company announced a significant capital expenditure program to modernize its factories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company usually allocates a significant portion of its budget to capital expenditures.
Công ty thường phân bổ một phần đáng kể ngân sách của mình cho chi tiêu vốn.
Phủ định
Not only did the company face unexpected costs, but also did the capital expenditures exceed initial estimates.
Không chỉ công ty phải đối mặt với chi phí bất ngờ, mà chi tiêu vốn còn vượt quá ước tính ban đầu.
Nghi vấn
Should the company decide to postpone these capital expenditures, it will likely affect its long-term growth.
Nếu công ty quyết định hoãn những chi tiêu vốn này, nó có thể sẽ ảnh hưởng đến sự tăng trưởng dài hạn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been increasing its capital expenditure on new technology.
Công ty đã và đang tăng chi tiêu vốn vào công nghệ mới.
Phủ định
They haven't been justifying the capital expenditures they've been making.
Họ đã không chứng minh được những khoản chi tiêu vốn mà họ đã thực hiện.
Nghi vấn
Has the government been reducing capital expenditure on infrastructure projects?
Chính phủ có đang giảm chi tiêu vốn cho các dự án cơ sở hạ tầng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital expenditure".

CapEx trong đầu tư tài chính

Trong giới tài chính phương Tây, các nhà đầu tư thường theo dõi sát sao 'Capital Expenditure' của một công ty. Nếu CapEx tăng, điều đó thường báo hiệu công ty đang tự tin vào tương lai và mở rộng quy mô. Tuy nhiên, nếu CapEx quá cao mà không đem lại lợi nhuận, nó bị coi là rủi ro quản lý.

Ảnh hưởng đến thuế và kế toán

Khác với các chi phí hàng ngày, 'Capital Expenditure' không được trừ toàn bộ vào thu nhập tính thuế ngay lập tức. Theo văn hóa kế toán quốc tế, nó được khấu hao (depreciated) dần qua nhiều năm, phản ánh sự đóng góp của tài sản đó vào doanh thu trong dài hạn.