(Top Banner Ad)
inhumane
C1
adjective C1 Đạo đức, Xã hội

inhumane

UK: /ˌɪn.hjuˈmeɪn/ • US: /ˌɪn.hjuˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vô nhân đạo tàn nhẫn bất nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely cruel and causing unacceptable suffering.

Vietnamese Meaning

Vô nhân đạo, tàn nhẫn, độc ác, không có lòng trắc ẩn, gây ra đau khổ không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treatment of prisoners was described as inhumane."

    "Sự đối xử với tù nhân được mô tả là vô nhân đạo."

  • "It is inhumane to leave animals locked in a hot car."

    "Thật vô nhân đạo khi để động vật bị nhốt trong một chiếc xe hơi nóng."

  • "The inhumane conditions in the prison were widely condemned."

    "Các điều kiện vô nhân đạo trong nhà tù đã bị lên án rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humane nhân đạo, nhân ái
Noun inhumanity sự vô nhân đạo, sự tàn ác
Adverb inhumanely một cách vô nhân đạo, tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
homo
Latin
humanus
English
humane
English
inhumane

Gốc gác từ "con người"

Từ "inhumane" có nguồn gốc từ tiếng Latin "homo" nghĩa là "con người", phát triển thành "humanus" mang ý nghĩa "có tính người, nhân ái". Khi thêm tiền tố "in-" (nghĩa là "không"), "inhumane" ra đời để chỉ sự thiếu vắng lòng trắc ẩn và tình người.

Đối lập với "nhân đạo"

Từ "inhumane" được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố phủ định "in-" với tính từ "humane" (nhân đạo). Điều này nhấn mạnh bản chất của từ: hành động hoặc cách đối xử trái ngược hoàn toàn với sự tử tế, lòng nhân ái và tôn trọng phẩm giá con người hoặc động vật.

Usage Note

Từ 'inhumane' thường được dùng để mô tả hành động, chính sách, hoặc điều kiện sống cực kỳ tàn nhẫn và gây đau khổ lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng lòng trắc ẩn và sự đồng cảm. So với 'cruel' (tàn ác), 'inhumane' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự chối bỏ nhân tính của nạn nhân. 'Brutal' (hung bạo, dã man) nhấn mạnh về bạo lực thể xác, trong khi 'inhumane' có thể bao gồm cả sự tàn ác về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Prepositions

to towards

'Inhumane to' thường dùng để chỉ đối tượng chịu hành động vô nhân đạo (ví dụ: inhumane to animals). 'Inhumane towards' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, ám chỉ thái độ vô nhân đạo (ví dụ: inhumane towards refugees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inhumane
  • cruel cruel and inhumane
    (tàn nhẫn và vô nhân đạo)
  • brutal brutal and inhumane
    (hung bạo và vô nhân đạo)
Inhumane + Noun
  • treatment inhumane treatment
    (sự đối xử vô nhân đạo)
  • conditions inhumane conditions
    (những điều kiện vô nhân đạo)
  • acts inhumane acts
    (những hành động vô nhân đạo)
  • practices inhumane practices
    (những hành vi vô nhân đạo)
Verb + inhumane (hoặc dạng trạng từ)
  • condemn condemn as inhumane
    (lên án là vô nhân đạo)
  • consider consider something inhumane
    (coi cái gì đó là vô nhân đạo)
  • treat treat someone inhumanely
    (đối xử với ai đó một cách vô nhân đạo)

Idioms

  • inhumane treatment

    sự đối xử vô nhân đạo

    "The prisoners reported widespread inhumane treatment."

    (Các tù nhân đã báo cáo về sự đối xử vô nhân đạo phổ biến.)

  • cruel and inhumane punishment

    hình phạt tàn ác và vô nhân đạo

    "The court ruled that the sentence was a cruel and inhumane punishment."

    (Tòa án phán quyết rằng bản án là một hình phạt tàn ác và vô nhân đạo.)

  • inhumane living conditions

    điều kiện sống vô nhân đạo

    "Many refugees are forced to live in inhumane living conditions."

    (Nhiều người tị nạn buộc phải sống trong điều kiện sống vô nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhumane

adjective
Lật mặt

Vô nhân đạo, tàn nhẫn, độc ác, không có lòng trắc ẩn, gây ra đau khổ không thể chấp nhận được.

"The treatment of prisoners was described as inhumane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, that's inhumane treatment of animals!
Ôi, đó là hành vi đối xử vô nhân đạo với động vật!
Phủ định
Alas, that law isn't inhumane enough to deter criminals.
Than ôi, luật đó vẫn chưa đủ vô nhân đạo để ngăn chặn tội phạm.
Nghi vấn
Good heavens, is that policy truly inhumane?
Lạy chúa, chính sách đó có thực sự vô nhân đạo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If governments were less corrupt, they wouldn't treat prisoners in such an inhumane way.
Nếu chính phủ bớt tham nhũng hơn, họ sẽ không đối xử với tù nhân một cách vô nhân đạo như vậy.
Phủ định
If we didn't value human rights, we wouldn't consider such punishments inhumane.
Nếu chúng ta không coi trọng quyền con người, chúng ta sẽ không coi những hình phạt như vậy là vô nhân đạo.
Nghi vấn
Would people protest if the treatment of animals was considered inhumane?
Mọi người có phản đối không nếu việc đối xử với động vật bị coi là vô nhân đạo?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the treatment of prisoners was inhumane.
Cô ấy nói rằng việc đối xử với tù nhân là vô nhân đạo.
Phủ định
He said that the policy was not inhumane, but simply strict.
Anh ấy nói rằng chính sách này không phải là vô nhân đạo, mà chỉ là nghiêm khắc.
Nghi vấn
They asked if the conditions in the factory were inhumane.
Họ hỏi liệu các điều kiện trong nhà máy có vô nhân đạo hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be acting inhumane if it continues to ignore the suffering of the refugees.
Chính phủ sẽ hành động vô nhân đạo nếu họ tiếp tục phớt lờ sự đau khổ của người tị nạn.
Phủ định
They won't be treating the animals inhumane; they're committed to their well-being.
Họ sẽ không đối xử vô nhân đạo với động vật; họ cam kết vì phúc lợi của chúng.
Nghi vấn
Will they be carrying out inhumane experiments on the prisoners?
Liệu họ có tiến hành các thí nghiệm vô nhân đạo trên các tù nhân không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guards were being inhumane to the prisoners.
Các lính canh đang đối xử vô nhân đạo với tù nhân.
Phủ định
The organization wasn't being inhumane in its treatment of animals.
Tổ chức đã không đối xử vô nhân đạo trong việc đối xử với động vật.
Nghi vấn
Were they being inhumane when they refused to help the refugees?
Họ có đang vô nhân đạo khi từ chối giúp đỡ những người tị nạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prison conditions were inhumane during the war.
Điều kiện nhà tù rất vô nhân đạo trong suốt cuộc chiến.
Phủ định
The soldiers didn't treat the prisoners in an inhumane way, according to the report.
Theo báo cáo, các binh sĩ đã không đối xử với tù nhân một cách vô nhân đạo.
Nghi vấn
Was his behavior considered inhumane by the community?
Hành vi của anh ta có bị cộng đồng coi là vô nhân đạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhumane".

Nhân quyền và Đối xử nhân đạo

Khái niệm "inhumane" có mối liên hệ sâu sắc với các chuẩn mực về nhân quyền và đạo đức quốc tế. Nhiều công ước quốc tế, như Công ước chống Tra tấn và các Hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục, lên án mạnh mẽ mọi hành vi được coi là vô nhân đạo nhằm bảo vệ phẩm giá con người.

Quyền động vật và Đạo đức

Trong xã hội phương Tây, từ "inhumane" cũng thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền động vật và đạo đức. Các tổ chức bảo vệ động vật thường lên án "inhumane practices" (những hành vi vô nhân đạo) trong chăn nuôi công nghiệp, thử nghiệm trên động vật hoặc đối xử tàn bạo với vật nuôi, thúc đẩy sự đối xử có đạo đức hơn đối với mọi sinh vật sống.