death penalty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The punishment of execution, administered to someone legally convicted of a capital crime.
Vietnamese Meaning
Hình phạt tử hình, được áp dụng cho người bị kết án hợp pháp về một tội ác đặc biệt nghiêm trọng (tội tử hình).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many countries have abolished the death penalty."
"Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình."
-
"The death penalty is a controversial issue."
"Án tử hình là một vấn đề gây tranh cãi."
-
"He was sentenced to the death penalty for treason."
"Anh ta bị kết án tử hình vì tội phản quốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'death penalty' mang tính trang trọng và pháp lý hơn so với các cách diễn đạt khác như 'capital punishment' (cũng có nghĩa là tử hình). 'Death penalty' nhấn mạnh vào quá trình thi hành án, trong khi 'capital punishment' tập trung vào bản chất của hình phạt.
Prepositions
'Death penalty for' được dùng để chỉ tội danh hoặc hành vi phạm tội mà hình phạt có thể là tử hình. Ví dụ: 'death penalty for murder'. 'Death penalty against' thường được sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối hình phạt tử hình. Ví dụ: 'campaign against the death penalty'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
controversial the controversial death penalty (án tử hình gây tranh cãi)
-
abolished the abolished death penalty (án tử hình bị bãi bỏ)
-
retained the retained death penalty (án tử hình được giữ lại)
-
impose impose the death penalty (áp đặt án tử hình, tuyên án tử hình)
-
carry out carry out the death penalty (thực hiện án tử hình)
-
abolish abolish the death penalty (bãi bỏ án tử hình)
-
face face the death penalty (đối mặt với án tử hình)
-
receive receive the death penalty (lãnh án tử hình)
-
support support the death penalty (ủng hộ án tử hình)
-
oppose oppose the death penalty (phản đối án tử hình)
-
proponents proponents of the death penalty (những người ủng hộ án tử hình)
-
opponents opponents of the death penalty (những người phản đối án tử hình)
-
abolition the abolition of the death penalty (sự bãi bỏ án tử hình)
-
debate the debate over the death penalty (cuộc tranh luận về án tử hình)
Idioms
-
on death row
trong phòng chờ tử hình (ám chỉ người bị kết án tử hình đang chờ thi hành án)
"He has been on death row for fifteen years, awaiting his execution."
(Anh ta đã ở trong phòng chờ tử hình mười lăm năm, chờ đợi ngày thi hành án.)
-
face the death penalty
đối mặt với án tử hình (có khả năng bị kết án tử hình)
"The suspect could face the death penalty for his heinous crimes."
(Nghi phạm có thể đối mặt với án tử hình vì những tội ác ghê tởm của mình.)
-
impose the death penalty
tuyên án tử hình, áp đặt án tử hình
"The court decided to impose the death penalty on the serial killer."
(Tòa án đã quyết định tuyên án tử hình đối với kẻ giết người hàng loạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
death penalty
nounHình phạt tử hình, được áp dụng cho người bị kết án hợp pháp về một tội ác đặc biệt nghiêm trọng (tội tử hình).
"Many countries have abolished the death penalty."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The death penalty, which is a controversial topic, remains a legal punishment in some countries. |
Án tử hình, một chủ đề gây tranh cãi, vẫn là một hình phạt hợp pháp ở một số quốc gia. |
| Phủ định | Amnesty International, which opposes the death penalty, advocates for its worldwide abolition. |
Tổ chức Ân xá Quốc tế, tổ chức phản đối án tử hình, ủng hộ việc bãi bỏ nó trên toàn thế giới. |
| Nghi vấn | Is the death penalty, which some consider a deterrent, truly effective in reducing crime rates? |
Liệu án tử hình, thứ mà một số người cho là biện pháp răn đe, có thực sự hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tội phạm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death penalty".
