(Top Banner Ad)
death penalty
C1
noun C1 Luật pháp, Tội phạm học, Chính trị

death penalty

UK: /ˈdɛθ ˌpɛnəlti/ • US: /ˈdɛθ ˌpɛnəlti/

Nghĩa tiếng Việt

án tử hình hình phạt tử hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The punishment of execution, administered to someone legally convicted of a capital crime.

Vietnamese Meaning

Hình phạt tử hình, được áp dụng cho người bị kết án hợp pháp về một tội ác đặc biệt nghiêm trọng (tội tử hình).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries have abolished the death penalty."

    "Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình."

  • "The death penalty is a controversial issue."

    "Án tử hình là một vấn đề gây tranh cãi."

  • "He was sentenced to the death penalty for treason."

    "Anh ta bị kết án tử hình vì tội phản quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death cái chết, sự qua đời
Verb die chết, qua đời
Adjective dead chết, đã chết
Adjective deadly gây chết người, chí mạng
Verb penalize phạt, xử phạt
Adjective penal thuộc về hình phạt, hình sự
Noun punishment sự trừng phạt, hình phạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰewh₁-
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
deað
Middle English
deth
Modern English
death
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
penaltie
Modern English
penalty

Nguồn gốc của 'death penalty'

'Death penalty' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'death' (cái chết) có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, qua tiếng Anh cổ 'deað'. Từ 'penalty' (hình phạt) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena' (nghĩa là 'sự trừng phạt'), qua tiếng Pháp cổ 'peine'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ pháp lý chỉ hình phạt cao nhất, thường được sử dụng từ thế kỷ 18.

Usage Note

Cụm từ 'death penalty' mang tính trang trọng và pháp lý hơn so với các cách diễn đạt khác như 'capital punishment' (cũng có nghĩa là tử hình). 'Death penalty' nhấn mạnh vào quá trình thi hành án, trong khi 'capital punishment' tập trung vào bản chất của hình phạt.

Prepositions

for against

'Death penalty for' được dùng để chỉ tội danh hoặc hành vi phạm tội mà hình phạt có thể là tử hình. Ví dụ: 'death penalty for murder'. 'Death penalty against' thường được sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối hình phạt tử hình. Ví dụ: 'campaign against the death penalty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + death penalty
  • controversial the controversial death penalty
    (án tử hình gây tranh cãi)
  • abolished the abolished death penalty
    (án tử hình bị bãi bỏ)
  • retained the retained death penalty
    (án tử hình được giữ lại)
Verb + death penalty
  • impose impose the death penalty
    (áp đặt án tử hình, tuyên án tử hình)
  • carry out carry out the death penalty
    (thực hiện án tử hình)
  • abolish abolish the death penalty
    (bãi bỏ án tử hình)
  • face face the death penalty
    (đối mặt với án tử hình)
  • receive receive the death penalty
    (lãnh án tử hình)
  • support support the death penalty
    (ủng hộ án tử hình)
  • oppose oppose the death penalty
    (phản đối án tử hình)
Noun + death penalty
  • proponents proponents of the death penalty
    (những người ủng hộ án tử hình)
  • opponents opponents of the death penalty
    (những người phản đối án tử hình)
  • abolition the abolition of the death penalty
    (sự bãi bỏ án tử hình)
  • debate the debate over the death penalty
    (cuộc tranh luận về án tử hình)

Idioms

  • on death row

    trong phòng chờ tử hình (ám chỉ người bị kết án tử hình đang chờ thi hành án)

    "He has been on death row for fifteen years, awaiting his execution."

    (Anh ta đã ở trong phòng chờ tử hình mười lăm năm, chờ đợi ngày thi hành án.)

  • face the death penalty

    đối mặt với án tử hình (có khả năng bị kết án tử hình)

    "The suspect could face the death penalty for his heinous crimes."

    (Nghi phạm có thể đối mặt với án tử hình vì những tội ác ghê tởm của mình.)

  • impose the death penalty

    tuyên án tử hình, áp đặt án tử hình

    "The court decided to impose the death penalty on the serial killer."

    (Tòa án đã quyết định tuyên án tử hình đối với kẻ giết người hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death penalty

noun
Lật mặt

Hình phạt tử hình, được áp dụng cho người bị kết án hợp pháp về một tội ác đặc biệt nghiêm trọng (tội tử hình).

"Many countries have abolished the death penalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The death penalty, which is a controversial topic, remains a legal punishment in some countries.
Án tử hình, một chủ đề gây tranh cãi, vẫn là một hình phạt hợp pháp ở một số quốc gia.
Phủ định
Amnesty International, which opposes the death penalty, advocates for its worldwide abolition.
Tổ chức Ân xá Quốc tế, tổ chức phản đối án tử hình, ủng hộ việc bãi bỏ nó trên toàn thế giới.
Nghi vấn
Is the death penalty, which some consider a deterrent, truly effective in reducing crime rates?
Liệu án tử hình, thứ mà một số người cho là biện pháp răn đe, có thực sự hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tội phạm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death penalty".

Tranh cãi toàn cầu về án tử hình

Án tử hình là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia đã bãi bỏ hình phạt này vì lý do nhân đạo, lo ngại về nguy cơ kết án nhầm người vô tội, hoặc tin rằng nó không có tác dụng răn đe. Tuy nhiên, một số quốc gia vẫn duy trì án tử hình, tin rằng đó là hình phạt công bằng cho các tội ác nghiêm trọng nhất và là biện pháp ngăn chặn tội phạm hiệu quả.

Các phương pháp thi hành án trong lịch sử và hiện đại

Trong lịch sử, nhiều phương pháp thi hành án tử hình khác nhau đã được sử dụng, từ treo cổ, xử bắn, ghế điện đến chặt đầu, thường nhằm mục đích răn đe công chúng. Ở các nước phương Tây hiện đại vẫn duy trì án tử hình, tiêm thuốc độc là phương pháp phổ biến nhất, nhằm mục đích giảm đau đớn và được coi là 'nhân đạo' hơn so với các phương pháp truyền thống.