(Top Banner Ad)
capital ship
C1
noun C1 Hàng hải, Quân sự

capital ship

Nghĩa tiếng Việt

tàu chiến chủ lực chiến hạm chủ lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large warship that is usually the most important ship in a fleet. Typically refers to battleships, battlecruisers, and aircraft carriers.

Vietnamese Meaning

Một tàu chiến lớn, thường là quan trọng nhất trong một hạm đội. Thường dùng để chỉ các thiết giáp hạm, tuần dương hạm và tàu sân bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft carrier was the capital ship of the naval task force."

    "Tàu sân bay là tàu chiến chủ lực của lực lượng đặc nhiệm hải quân."

  • "In the early 20th century, battleships were considered the ultimate capital ships."

    "Vào đầu thế kỷ 20, thiết giáp hạm được coi là tàu chiến chủ lực tối thượng."

  • "Modern naval strategies often revolve around the deployment of capital ships like aircraft carriers."

    "Các chiến lược hải quân hiện đại thường xoay quanh việc triển khai các tàu chiến chủ lực như tàu sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Thủ đô hoặc nguồn vốn
Adjective Capital Chính yếu, quan trọng nhất
Noun Captain Thuyền trưởng (cùng gốc từ 'caput' - người đứng đầu)
Noun Shipment Sự vận chuyển hàng hóa

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capitalis
Middle French
capital
Early Modern English
capital ship

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'caput' có nghĩa là 'cái đầu'. Trong ngữ cảnh hải quân thế kỷ 17, 'capital ship' dùng để chỉ những con tàu quan trọng nhất, đóng vai trò 'đứng đầu' hoặc chủ lực trong một hạm đội chiến đấu.

Sự tiến hóa của sức mạnh

Ban đầu, thuật ngữ này dùng để chỉ các tàu chiến tuyến (ships of the line). Sau đó, nó tiến hóa để chỉ các thiết giáp hạm (battleships) và cuối mãng là tàu sân bay (aircraft carriers) - những vũ khí biểu tượng cho sức mạnh quốc gia trên biển.

Usage Note

Thuật ngữ 'capital ship' nhấn mạnh vai trò chiến lược và sức mạnh tấn công/phòng thủ vượt trội so với các loại tàu chiến khác. Nó thường là trung tâm của chiến lược hải quân, có khả năng tác động lớn đến kết quả của các trận hải chiến. Phân biệt với 'destroyer' (tàu khu trục) và 'frigate' (khinh hạm) là những tàu nhỏ hơn, đảm nhận vai trò hộ tống hoặc tấn công nhanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital ship
  • modern modern capital ship
    (tàu chiến chủ lực hiện đại)
  • formidable formidable capital ship
    (tàu chiến chủ lực đáng gờm)
  • naval naval capital ship
    (tàu chiến chủ lực của hải quân)
Verb + capital ship
  • deploy deploy a capital ship
    (triển khai tàu chiến chủ lực)
  • commission commission a capital ship
    (đưa tàu chiến chủ lực vào biên chế)
  • scuttle scuttle a capital ship
    (đánh đắm tàu chiến chủ lực (để không rơi vào tay địch))

Idioms

  • A capital ship for an ocean trip

    Một con tàu vững chãi cho một hành trình lớn (thường dùng trong văn thơ hoặc bài hát)

    "They needed a capital ship for an ocean trip to cross the Atlantic."

    (Họ cần một con tàu chủ lực vững chãi cho chuyến hải trình băng qua Đại Tây Dương.)

  • Capital ship of the fleet

    Niềm tự hào hoặc thành phần quan trọng nhất của một tổ chức

    "The new AI department is considered the capital ship of the company's fleet."

    (Phòng AI mới được coi là bộ phận chủ lực quan trọng nhất trong hệ thống của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital ship

noun
Lật mặt

Một tàu chiến lớn, thường là quan trọng nhất trong một hạm đội. Thường dùng để chỉ các thiết giáp hạm, tuần dương hạm và tàu sân bay.

"The aircraft carrier was the capital ship of the naval task force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has a model of a capital ship.
Viện bảo tàng có một mô hình tàu chiến chủ lực.
Phủ định
He does not know much about capital ships.
Anh ấy không biết nhiều về tàu chiến chủ lực.
Nghi vấn
Does the navy still use capital ships?
Hải quân có còn sử dụng tàu chiến chủ lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital ship".

Biểu tượng của quyền lực quốc gia

Trong lịch sử phương Tây, số lượng và kích cỡ của 'capital ships' (như Dreadnoughts) từng là thước đo duy nhất cho sức mạnh quân sự và tầm ảnh hưởng toàn cầu của một đế chế.

Hiệp ước Hải quân Washington

Sau Thế chiến I, các cường quốc thế giới đã ký hiệp ước để giới hạn số lượng 'capital ships' nhằm ngăn chặn một cuộc chạy đua vũ trang tốn kém, cho thấy tầm quan trọng chiến lược của loại tàu này.