(Top Banner Ad)
captain
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Thể thao, Hàng hải, Hàng không

captain

UK: /ˈkæptɪn/ • US: /ˈkæptən/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền trưởng đội trưởng đại úy (quân đội) cơ trưởng (máy bay)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person in command of a ship, aircraft, or other vessel.

Vietnamese Meaning

Người chỉ huy một con tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain gave the order to set sail."

    "Thuyền trưởng ra lệnh nhổ neo."

  • "The captain navigated the ship through the storm."

    "Thuyền trưởng đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão."

  • "As captain of the football team, he led them to victory."

    "Với tư cách là đội trưởng đội bóng đá, anh ấy đã dẫn dắt họ đến chiến thắng."

  • "Captain Smith will be in charge of the mission."

    "Đại úy Smith sẽ phụ trách nhiệm vụ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun captaincy Chức vụ hoặc cương vị của một đội trưởng/thuyền trưởng
Verb captain Chỉ huy, điều khiển hoặc làm đội trưởng (một đội bóng, con tàu)
Noun ship-captain Thuyền trưởng tàu thủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quân sự, Thể thao, Hàng hải, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Latin
capitaneus
Old French
capitaine
Middle English
capitayn

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'captain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Giống như cái đầu điều khiển toàn bộ cơ thể, người thuyền trưởng hay đội trưởng là người đóng vai trò 'đầu tàu', dẫn dắt và đưa ra mọi quyết định quan trọng cho một tập thể hoặc con tàu.

Usage Note

Từ 'captain' thường chỉ người có quyền lực và trách nhiệm cao nhất trên một phương tiện di chuyển hoặc một đội thể thao. Khác với 'leader', 'captain' mang tính chất chính thức hơn và thường liên quan đến chức vụ được bổ nhiệm.

Prepositions

of on

'captain of': Chỉ người chỉ huy của một đội, tàu, v.v. Ví dụ: captain of the ship, captain of the team. 'captain on': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự hiện diện của thuyền trưởng trên tàu, ví dụ: 'The captain is on deck.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + captain
  • Sea sea captain
    (thuyền trưởng tàu biển)
  • Team team captain
    (đội trưởng (trong thể thao))
  • Air air captain
    (cơ trưởng (máy bay))
Verb + captain
  • Appoint appoint a captain
    (bổ nhiệm một đội trưởng)
  • Promote promote someone to captain
    (thăng chức cho ai đó lên cấp đại úy/thuyền trưởng)

Idioms

  • Captain of industry

    Người lãnh đạo doanh nghiệp quyền lực hoặc có ảnh hưởng lớn

    "Bill Gates is often cited as a captain of industry."

    (Bill Gates thường được nhắc đến như một nhà lãnh đạo công nghiệp lỗi lạc.)

  • Captain of one's soul

    Người làm chủ vận mệnh và ý chí của chính mình

    "Despite the hardships, he remained the captain of his soul."

    (Mặc cho những khó khăn, anh ấy vẫn luôn là người làm chủ vận mệnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captain

danh từ
Lật mặt

Người chỉ huy một con tàu, máy bay hoặc phương tiện khác.

"The captain gave the order to set sail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captain".

Trách nhiệm 'Chìm cùng con tàu'

Trong văn hóa hàng hải phương Tây, có một quy tắc ngầm định là thuyền trưởng phải là người cuối cùng rời tàu khi có sự cố, hoặc thậm chí 'chìm cùng con tàu' (the captain goes down with the ship). Điều này nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức cao nhất của người đứng đầu đối với sự an toàn của những người dưới quyền.

Vai trò Đội trưởng trong thể thao

Trong bóng đá và các môn thể thao đồng đội, đội trưởng không chỉ là người giỏi nhất mà còn là người có tiếng nói trọng tâm, đại diện cho đội làm việc với trọng tài và duy trì tinh thần thi đấu cho cả đội.