(Top Banner Ad)
seized
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Pháp luật, Kinh tế, Tổng quát

seized

UK: /siːzd/ • US: /sizd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tịch thu chiếm giữ nắm bắt chộp lấy co giật đột quỵ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taken or confiscated by legal authority; took forcible possession of something.

Vietnamese Meaning

Bị tịch thu hoặc chiếm giữ bởi chính quyền hợp pháp; chiếm đoạt một cách cưỡng bức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drugs were seized by the police."

    "Ma túy đã bị cảnh sát tịch thu."

  • "The customs officials seized the illegal goods."

    "Các nhân viên hải quan đã tịch thu hàng hóa bất hợp pháp."

  • "The rebels seized control of the capital."

    "Quân nổi dậy đã chiếm quyền kiểm soát thủ đô."

  • "She seized the moment and spoke her mind."

    "Cô ấy đã nắm bắt khoảnh khắc và nói lên suy nghĩ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize Nắm lấy, túm lấy, tịch thu, chiếm đoạt
Noun seizure Sự chiếm đoạt, sự tịch thu; cơn co giật, cơn động kinh
Adjective unseized Không bị nắm giữ, không bị tịch thu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sag-
Proto-Germanic
*sakjan
Old French
saisir
Middle English
seisen
Modern English
seize

Nguồn gốc của 'seize': Từ sự nắm giữ tài sản đến cảm xúc

Từ 'seize' (và dạng quá khứ 'seized') có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'saisir'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc nắm giữ hợp pháp hoặc chiếm đoạt tài sản. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc nắm bắt cơ hội, kiểm soát tình hình hoặc thậm chí là bị một cảm xúc mạnh mẽ bất ngờ chi phối. Điều này cho thấy sự phát triển từ một hành động vật lý cụ thể sang các khái niệm trừu tượng hơn.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, khi tài sản hoặc hàng hóa bị chính quyền tịch thu vì vi phạm pháp luật. Cũng có thể dùng để diễn tả việc nắm bắt cơ hội một cách nhanh chóng và quyết đoán. Khác với 'grabbed' mang tính chất vội vàng, bất ngờ hơn, 'seized' thường mang tính chính thức hoặc có mục đích rõ ràng.

Prepositions

from by

‘seized from’: cho biết đối tượng bị tịch thu từ ai/tổ chức nào. ‘seized by’: cho biết ai/tổ chức nào tịch thu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seized
  • seized seized property
    (tài sản bị tịch thu)
  • seized seized assets
    (tài sản bị thu giữ)
  • seized seized goods
    (hàng hóa bị tịch thu)
Verb + seized
  • be be seized
    (bị bắt giữ, bị tịch thu)
  • get get seized
    (bị thu giữ (mang tính chất thông tục hơn))
Seized with + Noun
  • seized with seized with panic
    (bị hoảng loạn tột độ)
  • seized with seized with terror
    (bị kinh hoàng tột độ)
  • seized with seized with a fever
    (bị lên cơn sốt đột ngột)

Idioms

  • be seized with something

    Đột nhiên bị choáng ngợp hoặc bị mắc phải một cảm xúc, căn bệnh, hoặc ham muốn mạnh mẽ.

    "She was suddenly seized with an uncontrollable urge to sing."

    (Cô ấy bỗng nhiên bị một sự thôi thúc không thể kiểm soát là muốn hát.)

  • seize up

    (Động cơ, máy móc) bị kẹt lại, ngừng hoạt động do ma sát hoặc hư hỏng.

    "The car engine seized up completely on the highway."

    (Động cơ xe hơi đã bị kẹt cứng hoàn toàn trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seized

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Bị tịch thu hoặc chiếm giữ bởi chính quyền hợp pháp; chiếm đoạt một cách cưỡng bức.

"The drugs were seized by the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police seized the stolen car.
Cảnh sát đã tịch thu chiếc xe bị đánh cắp.
Phủ định
Only after a thorough investigation did the authorities seize the assets.
Chỉ sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, các nhà chức trách mới tịch thu tài sản.
Nghi vấn
Had the rebels seized the capital, the government would have collapsed.
Nếu quân nổi dậy chiếm được thủ đô, chính phủ đã sụp đổ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seized".

Tịch thu tài sản (Asset Forfeiture)

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'tịch thu tài sản' (asset forfeiture) là một khái niệm quan trọng. Đây là quá trình chính phủ hợp pháp thu giữ tài sản (tiền mặt, xe cộ, nhà cửa) được cho là có liên quan đến hoạt động tội phạm. Tài sản bị tịch thu này có thể được bán đấu giá hoặc sử dụng cho mục đích công cộng, thường là để hỗ trợ các cơ quan thực thi pháp luật.

Bị chi phối bởi cảm xúc

Trong văn học và đời sống hàng ngày, việc một người 'bị một cảm xúc nào đó chi phối' (seized by an emotion) là một hình ảnh mạnh mẽ. Nó mô tả trạng thái bất lực khi một người đột ngột bị nỗi sợ hãi, niềm vui, sự tức giận, hoặc một ham muốn mãnh liệt chiếm lấy, khiến họ mất đi sự kiểm soát lý trí. Điều này thường được dùng để nhấn mạnh cường độ của cảm xúc.