ensnared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Caught or trapped in something; entangled.
Vietnamese Meaning
Bị bắt hoặc mắc kẹt trong cái gì đó; bị vướng vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was ensnared in a web of debt."
"Công ty đã bị vướng vào một mạng lưới nợ nần."
-
"Many young people are ensnared by the allure of social media."
"Nhiều người trẻ bị cuốn vào sự quyến rũ của mạng xã hội."
-
"He felt ensnared by her charm."
"Anh ta cảm thấy bị vướng vào sự quyến rũ của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa bị mắc kẹt một cách không mong muốn, có thể theo nghĩa đen (ví dụ: bị mắc vào bẫy) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bị cuốn vào một tình huống khó khăn). Khác với 'trapped' ở chỗ 'ensnared' thường ám chỉ một sự phức tạp hoặc xảo quyệt trong cách thức bị mắc kẹt.
Prepositions
'ensnared in': Bị vướng vào một tình huống, mối quan hệ, hoặc vấn đề phức tạp. 'ensnared by': Bị mắc kẹt bởi một người, một lời hứa, hoặc một sự cám dỗ nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become ensnared (bị mắc bẫy, bị sa vào)
-
get get ensnared (bị mắc kẹt, bị dính vào)
-
find oneself find oneself ensnared (thấy mình bị vướng vào)
-
by ensnared by lies (bị lừa dối bởi những lời nói dối)
-
in ensnared in a web (bị mắc kẹt trong một mạng lưới (ví dụ: mạng nhện, mạng lưới phức tạp))
-
in ensnared in a difficult situation (bị vướng vào một tình huống khó khăn)
-
victim an innocent victim ensnared (một nạn nhân vô tội bị gài bẫy)
-
creature a creature ensnared (một sinh vật bị mắc kẹt (trong bẫy))
Idioms
-
ensnared in a web of deceit
bị mắc kẹt trong mạng lưới lừa dối
"He was completely ensnared in a web of deceit woven by his business partner."
(Anh ta hoàn toàn bị mắc kẹt trong mạng lưới lừa dối do đối tác kinh doanh của mình giăng ra.)
-
ensnared by one's own words
tự mắc bẫy bởi lời nói của mình
"The politician was ensnared by his own words during the debate."
(Chính trị gia đã tự mắc bẫy bởi những lời nói của mình trong cuộc tranh luận.)
-
ensnared in bureaucracy
bị vướng mắc trong hệ thống quan liêu
"Many small businesses get ensnared in bureaucracy when trying to expand."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ bị vướng mắc trong hệ thống quan liêu khi cố gắng mở rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ensnared
Tính từBị bắt hoặc mắc kẹt trong cái gì đó; bị vướng vào.
"The company was ensnared in a web of debt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensnared".
