(Top Banner Ad)
ensnared
C1
Tính từ C1 Tổng quát

ensnared

UK: /ɪnˈsneəd/ • US: /ɪnˈsnerd/

Nghĩa tiếng Việt

bị mắc bẫy bị sa vào bị cuốn vào bị vướng vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caught or trapped in something; entangled.

Vietnamese Meaning

Bị bắt hoặc mắc kẹt trong cái gì đó; bị vướng vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was ensnared in a web of debt."

    "Công ty đã bị vướng vào một mạng lưới nợ nần."

  • "Many young people are ensnared by the allure of social media."

    "Nhiều người trẻ bị cuốn vào sự quyến rũ của mạng xã hội."

  • "He felt ensnared by her charm."

    "Anh ta cảm thấy bị vướng vào sự quyến rũ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ensnare gài bẫy, mắc bẫy, làm cho mắc vào
Noun snare cái bẫy, thòng lọng; một tình huống khó khăn
Verb snare bắt bằng bẫy, gài bẫy
Noun snarer người đặt bẫy, kẻ gài bẫy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
snara
Middle English
snare
Late Middle English / Early Modern English
ensnare

Nguồn gốc của 'Ensnared'

Từ 'ensnared' có nguồn gốc từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'vào trong' hoặc 'làm cho trở thành') và động từ 'snare' (có nghĩa là 'cái bẫy' hoặc 'gài bẫy'). 'Snare' lại xuất phát từ từ 'snara' trong tiếng Na Uy cổ, chỉ một cái thòng lọng hoặc bẫy. Vì vậy, 'ensnare' mang ý nghĩa 'làm cho ai đó hoặc thứ gì đó rơi vào bẫy'.

Usage Note

Thường mang nghĩa bị mắc kẹt một cách không mong muốn, có thể theo nghĩa đen (ví dụ: bị mắc vào bẫy) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: bị cuốn vào một tình huống khó khăn). Khác với 'trapped' ở chỗ 'ensnared' thường ám chỉ một sự phức tạp hoặc xảo quyệt trong cách thức bị mắc kẹt.

Prepositions

in by

'ensnared in': Bị vướng vào một tình huống, mối quan hệ, hoặc vấn đề phức tạp. 'ensnared by': Bị mắc kẹt bởi một người, một lời hứa, hoặc một sự cám dỗ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ensnared
  • become become ensnared
    (bị mắc bẫy, bị sa vào)
  • get get ensnared
    (bị mắc kẹt, bị dính vào)
  • find oneself find oneself ensnared
    (thấy mình bị vướng vào)
ensnared + Prepositional Phrase
  • by ensnared by lies
    (bị lừa dối bởi những lời nói dối)
  • in ensnared in a web
    (bị mắc kẹt trong một mạng lưới (ví dụ: mạng nhện, mạng lưới phức tạp))
  • in ensnared in a difficult situation
    (bị vướng vào một tình huống khó khăn)
Noun modified by ensnared
  • victim an innocent victim ensnared
    (một nạn nhân vô tội bị gài bẫy)
  • creature a creature ensnared
    (một sinh vật bị mắc kẹt (trong bẫy))

Idioms

  • ensnared in a web of deceit

    bị mắc kẹt trong mạng lưới lừa dối

    "He was completely ensnared in a web of deceit woven by his business partner."

    (Anh ta hoàn toàn bị mắc kẹt trong mạng lưới lừa dối do đối tác kinh doanh của mình giăng ra.)

  • ensnared by one's own words

    tự mắc bẫy bởi lời nói của mình

    "The politician was ensnared by his own words during the debate."

    (Chính trị gia đã tự mắc bẫy bởi những lời nói của mình trong cuộc tranh luận.)

  • ensnared in bureaucracy

    bị vướng mắc trong hệ thống quan liêu

    "Many small businesses get ensnared in bureaucracy when trying to expand."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ bị vướng mắc trong hệ thống quan liêu khi cố gắng mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensnared

Tính từ
Lật mặt

Bị bắt hoặc mắc kẹt trong cái gì đó; bị vướng vào.

"The company was ensnared in a web of debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensnared".

Hình ảnh chiếc bẫy trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa và văn học, hình ảnh 'bẫy' (snare) thường được sử dụng để tượng trưng cho sự nguy hiểm, lừa dối hoặc một tình huống khó thoát. Các câu chuyện cổ tích và ngụ ngôn thường có những nhân vật bị 'ensnared' (mắc bẫy) bởi mưu mẹo của kẻ xấu, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khôn ngoan và cảnh giác để tránh bị lừa.

Bị mắc kẹt: Một phép ẩn dụ phổ biến

Trong tiếng Anh, 'ensnared' không chỉ dùng cho bẫy vật lý mà còn là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc bị mắc kẹt trong các tình huống trừu tượng. Ví dụ, một người có thể bị 'ensnared in debt' (mắc kẹt trong nợ nần), 'ensnared in a legal battle' (bị vướng vào cuộc chiến pháp lý), hoặc 'ensnared by complex regulations' (bị ràng buộc bởi các quy định phức tạp), cho thấy sự bất lực và khó khăn khi tìm cách thoát ra.