(Top Banner Ad)
capuchin
B2
Danh từ B2 Động vật học

capuchin

UK: /kəˈpjuːtʃɪn/ • US: /ˈkæpjʊtʃɪn/

Nghĩa tiếng Việt

khỉ Capuchin khỉ mũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A New World monkey with a rounded face and usually light-colored fur.

Vietnamese Meaning

Một loài khỉ Tân Thế giới có khuôn mặt tròn và thường có lông màu sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The capuchin monkeys are known for their intelligence and ability to use tools."

    "Khỉ capuchin nổi tiếng vì sự thông minh và khả năng sử dụng công cụ."

  • "The zoo has a family of capuchins."

    "Sở thú có một gia đình khỉ capuchin."

  • "Capuchins are often used in research due to their cognitive abilities."

    "Khỉ capuchin thường được sử dụng trong nghiên cứu vì khả năng nhận thức của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capuchin Tu sĩ dòng Capuchin hoặc loài khỉ mũ
Noun Cappuccino Cà phê sữa bọt (có cùng gốc từ chỉ màu sắc áo tu sĩ)
Noun Capuche Mũ trùm đầu của áo choàng (từ cổ/hiếm)

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
cappa
Italian
cappuccio
French
capucin
English
capuchin

Chiếc mũ trùm đầu đặc trưng

Từ 'capuchin' bắt nguồn từ 'cappuccio' trong tiếng Ý, có nghĩa là chiếc mũ trùm đầu (hood). Ban đầu, tên này dùng để chỉ các tu sĩ dòng Francisca vì họ mặc áo khoác có mũ nhọn đặc trưng. Sau đó, tên gọi này được đặt cho loài khỉ Capuchin vì chỏm lông trên đầu chúng trông rất giống chiếc mũ của các tu sĩ này.

Mối liên hệ với Cappuccino

Ít ai biết rằng từ 'capuchin' và đồ uống 'cappuccino' có cùng một gốc gác. Màu nâu nhạt của cà phê cappuccino được cho là giống với màu áo choàng của các tu sĩ dòng Capuchin.

Usage Note

Từ 'capuchin' dùng để chỉ một nhóm các loài khỉ thuộc chi *Sapajus* và *Cebus*. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng lông trên đầu của chúng, trông giống mũ trùm đầu (capuche) của các tu sĩ dòng Capuchin.

Prepositions

of with

‘of’ dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: a species of capuchin). ‘with’ dùng để miêu tả đặc điểm nổi bật (ví dụ: a capuchin with a long tail).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Capuchin
  • white-faced white-faced capuchin
    (loài khỉ mũ mặt trắng)
  • intelligent intelligent capuchin
    (loài khỉ mũ thông minh)
  • wild wild capuchin
    (khỉ mũ hoang dã)
Verb + Capuchin
  • observe observe a capuchin
    (quan sát một con khỉ mũ)
  • train train a capuchin
    (huấn luyện một con khỉ mũ)

Idioms

  • Organ grinder's monkey

    Người làm theo lệnh của kẻ khác (thường liên quan đến khỉ Capuchin trong lịch sử)

    "He is just the organ grinder's monkey, doing whatever his boss says."

    (Anh ta chỉ là kẻ bù nhìn làm theo lệnh, sếp bảo gì làm nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capuchin

Danh từ
Lật mặt

Một loài khỉ Tân Thế giới có khuôn mặt tròn và thường có lông màu sáng.

"The capuchin monkeys are known for their intelligence and ability to use tools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeeper, noticing the capuchin's distress, quickly offered it a banana.
Người trông coi vườn thú, nhận thấy sự đau khổ của con khỉ capuchin, nhanh chóng đưa cho nó một quả chuối.
Phủ định
The capuchin, unlike other monkeys, doesn't seem to enjoy swinging from trees all day.
Khỉ capuchin, không giống như những con khỉ khác, dường như không thích đu mình trên cây cả ngày.
Nghi vấn
Hey, have you ever seen a capuchin, with its intelligent eyes, solve a complex puzzle?
Này, bạn đã bao giờ thấy một con khỉ capuchin, với đôi mắt thông minh, giải một câu đố phức tạp chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The capuchin monkey swung gracefully through the trees.
Con khỉ Capuchin đu mình duyên dáng qua những tán cây.
Phủ định
The zookeeper didn't expect to find a capuchin in the primate enclosure.
Người quản lý vườn thú không ngờ lại tìm thấy một con khỉ Capuchin trong khu vực nuôi nhốt linh trưởng.
Nghi vấn
Where do capuchins typically build their nests?
Khỉ Capuchin thường làm tổ ở đâu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The capuchin is a very intelligent monkey.
Con khỉ Capuchin là một loài khỉ rất thông minh.
Phủ định
Is the capuchin not native to Australia?
Có phải khỉ Capuchin không có nguồn gốc từ Úc?
Nghi vấn
Are capuchins known for their tool use?
Khỉ Capuchin có nổi tiếng với việc sử dụng công cụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capuchin".

Trợ thủ cho người khuyết tật

Khỉ Capuchin nổi tiếng với trí thông minh và đôi tay khéo léo. Ở một số nước phương Tây, chúng được huấn luyện như 'khỉ trợ giúp' (service monkeys) để hỗ trợ những người bị liệt tứ chi trong các sinh hoạt hàng ngày như lấy đồ ăn hoặc mở cửa.

Biểu tượng trong điện ảnh

Khỉ Capuchin là loài khỉ phổ biến nhất trong các bộ phim Hollywood (như chú khỉ Marcel trong phim Friends hay khỉ Jack trong Cướp biển vùng Caribbean) nhờ khả năng học hỏi và thực hiện các động tác phức tạp.