capuchin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A New World monkey with a rounded face and usually light-colored fur.
Vietnamese Meaning
Một loài khỉ Tân Thế giới có khuôn mặt tròn và thường có lông màu sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capuchin monkeys are known for their intelligence and ability to use tools."
"Khỉ capuchin nổi tiếng vì sự thông minh và khả năng sử dụng công cụ."
-
"The zoo has a family of capuchins."
"Sở thú có một gia đình khỉ capuchin."
-
"Capuchins are often used in research due to their cognitive abilities."
"Khỉ capuchin thường được sử dụng trong nghiên cứu vì khả năng nhận thức của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capuchin | Tu sĩ dòng Capuchin hoặc loài khỉ mũ |
| Noun | Cappuccino | Cà phê sữa bọt (có cùng gốc từ chỉ màu sắc áo tu sĩ) |
| Noun | Capuche | Mũ trùm đầu của áo choàng (từ cổ/hiếm) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'capuchin' dùng để chỉ một nhóm các loài khỉ thuộc chi *Sapajus* và *Cebus*. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng lông trên đầu của chúng, trông giống mũ trùm đầu (capuche) của các tu sĩ dòng Capuchin.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: a species of capuchin). ‘with’ dùng để miêu tả đặc điểm nổi bật (ví dụ: a capuchin with a long tail).
Collocations (Từ đi kèm)
-
white-faced white-faced capuchin (loài khỉ mũ mặt trắng)
-
intelligent intelligent capuchin (loài khỉ mũ thông minh)
-
wild wild capuchin (khỉ mũ hoang dã)
-
observe observe a capuchin (quan sát một con khỉ mũ)
-
train train a capuchin (huấn luyện một con khỉ mũ)
Idioms
-
Organ grinder's monkey
Người làm theo lệnh của kẻ khác (thường liên quan đến khỉ Capuchin trong lịch sử)
"He is just the organ grinder's monkey, doing whatever his boss says."
(Anh ta chỉ là kẻ bù nhìn làm theo lệnh, sếp bảo gì làm nấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capuchin
Danh từMột loài khỉ Tân Thế giới có khuôn mặt tròn và thường có lông màu sáng.
"The capuchin monkeys are known for their intelligence and ability to use tools."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeeper, noticing the capuchin's distress, quickly offered it a banana. |
Người trông coi vườn thú, nhận thấy sự đau khổ của con khỉ capuchin, nhanh chóng đưa cho nó một quả chuối. |
| Phủ định | The capuchin, unlike other monkeys, doesn't seem to enjoy swinging from trees all day. |
Khỉ capuchin, không giống như những con khỉ khác, dường như không thích đu mình trên cây cả ngày. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever seen a capuchin, with its intelligent eyes, solve a complex puzzle? |
Này, bạn đã bao giờ thấy một con khỉ capuchin, với đôi mắt thông minh, giải một câu đố phức tạp chưa? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The capuchin monkey swung gracefully through the trees. |
Con khỉ Capuchin đu mình duyên dáng qua những tán cây. |
| Phủ định | The zookeeper didn't expect to find a capuchin in the primate enclosure. |
Người quản lý vườn thú không ngờ lại tìm thấy một con khỉ Capuchin trong khu vực nuôi nhốt linh trưởng. |
| Nghi vấn | Where do capuchins typically build their nests? |
Khỉ Capuchin thường làm tổ ở đâu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The capuchin is a very intelligent monkey. |
Con khỉ Capuchin là một loài khỉ rất thông minh. |
| Phủ định | Is the capuchin not native to Australia? |
Có phải khỉ Capuchin không có nguồn gốc từ Úc? |
| Nghi vấn | Are capuchins known for their tool use? |
Khỉ Capuchin có nổi tiếng với việc sử dụng công cụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capuchin".
