car-free zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area, especially in a town or city, where cars are not allowed.
Vietnamese Meaning
Một khu vực, đặc biệt là ở một thị trấn hoặc thành phố, nơi ô tô không được phép lưu thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city center is a car-free zone."
"Trung tâm thành phố là một khu vực cấm ô tô."
-
"The new car-free zone has revitalized the downtown area."
"Khu vực cấm ô tô mới đã hồi sinh khu vực trung tâm thành phố."
-
"Many European cities have car-free zones to promote cycling and walking."
"Nhiều thành phố châu Âu có khu vực cấm ô tô để khuyến khích đi xe đạp và đi bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | car | Xe hơi, ô tô |
| Noun | zone | Khu vực, vùng |
| Adjective | car-free | Không có ô tô, cấm ô tô (dùng như tính từ) |
| Noun | car-free day | Ngày không xe |
| Noun | pedestrian zone | Khu vực dành cho người đi bộ (đồng nghĩa gần) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực được thiết kế để giảm ô nhiễm, tăng tính an toàn cho người đi bộ và tạo ra không gian công cộng thân thiện hơn. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn ô tô khỏi khu vực đó, không chỉ đơn thuần là hạn chế lưu lượng giao thông.
Prepositions
‘in a car-free zone’ dùng để chỉ vị trí chung chung; ‘within a car-free zone’ nhấn mạnh vị trí bên trong khu vực được quy định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful car-free zone (khu vực không xe thành công)
-
permanent permanent car-free zone (khu vực không xe vĩnh viễn)
-
designated designated car-free zone (khu vực không xe được chỉ định)
-
establish establish a car-free zone (thiết lập một khu vực không xe)
-
expand expand the car-free zone (mở rộng khu vực không xe)
-
enter enter a car-free zone (đi vào khu vực không xe)
-
city center city center car-free zone (khu vực không xe ở trung tâm thành phố)
Idioms
-
A proposal for a car-free zone
Một đề xuất về khu vực không xe
"The council is reviewing a proposal for a car-free zone around the main park."
(Hội đồng đang xem xét một đề xuất về khu vực không xe quanh công viên chính.)
-
To enforce a car-free zone
Thực thi/áp dụng nghiêm ngặt quy định khu vực không xe
"They use cameras and fines to enforce a strictly car-free zone during weekends."
(Họ sử dụng camera và tiền phạt để thực thi nghiêm ngặt khu vực không xe vào cuối tuần.)
-
Transforming the area into a car-free zone
Chuyển đổi khu vực thành khu vực không xe
"Transforming the area into a car-free zone has significantly reduced noise pollution."
(Việc chuyển đổi khu vực này thành khu vực không xe đã giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car-free zone
NounMột khu vực, đặc biệt là ở một thị trấn hoặc thành phố, nơi ô tô không được phép lưu thông.
"The city center is a car-free zone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car-free zone".
