(Top Banner Ad)
car-free zone
B2
Noun B2 Quy hoạch đô thị, Môi trường

car-free zone

UK: /ˈkɑːr friː zəʊn/ • US: /ˈkɑːr friː zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm ô tô khu vực không xe hơi phố đi bộ (nếu chỉ dành cho người đi bộ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area, especially in a town or city, where cars are not allowed.

Vietnamese Meaning

Một khu vực, đặc biệt là ở một thị trấn hoặc thành phố, nơi ô tô không được phép lưu thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city center is a car-free zone."

    "Trung tâm thành phố là một khu vực cấm ô tô."

  • "The new car-free zone has revitalized the downtown area."

    "Khu vực cấm ô tô mới đã hồi sinh khu vực trung tâm thành phố."

  • "Many European cities have car-free zones to promote cycling and walking."

    "Nhiều thành phố châu Âu có khu vực cấm ô tô để khuyến khích đi xe đạp và đi bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car Xe hơi, ô tô
Noun zone Khu vực, vùng
Adjective car-free Không có ô tô, cấm ô tô (dùng như tính từ)
Noun car-free day Ngày không xe
Noun pedestrian zone Khu vực dành cho người đi bộ (đồng nghĩa gần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
car
English
free
Latin/French
zone (via Greek)
Modern English (20th Century)
car-free zone

Nguồn Gốc Cụm Từ Hiện Đại

Cụm từ 'car-free zone' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh phong trào quy hoạch đô thị và môi trường vào khoảng nửa sau thế kỷ 20. Nó kết hợp ba yếu tố đơn giản: 'car' (xe hơi), 'free' (không có, không bị cản trở bởi), và 'zone' (khu vực). Mục đích chính là chỉ định một khu vực cụ thể bị cấm hoặc hạn chế ô tô để ưu tiên người đi bộ và xe đạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực được thiết kế để giảm ô nhiễm, tăng tính an toàn cho người đi bộ và tạo ra không gian công cộng thân thiện hơn. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn ô tô khỏi khu vực đó, không chỉ đơn thuần là hạn chế lưu lượng giao thông.

Prepositions

in within

‘in a car-free zone’ dùng để chỉ vị trí chung chung; ‘within a car-free zone’ nhấn mạnh vị trí bên trong khu vực được quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car-free zone
  • successful successful car-free zone
    (khu vực không xe thành công)
  • permanent permanent car-free zone
    (khu vực không xe vĩnh viễn)
  • designated designated car-free zone
    (khu vực không xe được chỉ định)
Verb + car-free zone
  • establish establish a car-free zone
    (thiết lập một khu vực không xe)
  • expand expand the car-free zone
    (mở rộng khu vực không xe)
  • enter enter a car-free zone
    (đi vào khu vực không xe)
Noun + car-free zone
  • city center city center car-free zone
    (khu vực không xe ở trung tâm thành phố)

Idioms

  • A proposal for a car-free zone

    Một đề xuất về khu vực không xe

    "The council is reviewing a proposal for a car-free zone around the main park."

    (Hội đồng đang xem xét một đề xuất về khu vực không xe quanh công viên chính.)

  • To enforce a car-free zone

    Thực thi/áp dụng nghiêm ngặt quy định khu vực không xe

    "They use cameras and fines to enforce a strictly car-free zone during weekends."

    (Họ sử dụng camera và tiền phạt để thực thi nghiêm ngặt khu vực không xe vào cuối tuần.)

  • Transforming the area into a car-free zone

    Chuyển đổi khu vực thành khu vực không xe

    "Transforming the area into a car-free zone has significantly reduced noise pollution."

    (Việc chuyển đổi khu vực này thành khu vực không xe đã giảm đáng kể ô nhiễm tiếng ồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car-free zone

Noun
Lật mặt

Một khu vực, đặc biệt là ở một thị trấn hoặc thành phố, nơi ô tô không được phép lưu thông.

"The city center is a car-free zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car-free zone".

Xu Hướng Quy Hoạch Đô Thị Bền Vững

Khu vực không xe là trụ cột của khái niệm 'Đô thị Bền Vững' (Sustainable Urbanism). Các nhà quy hoạch tin rằng bằng cách loại bỏ ô tô khỏi một số khu vực nhất định, họ có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng, giảm khí thải carbon, và khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông thân thiện với môi trường như xe đạp hoặc đi bộ.

Không Gian Công Cộng Châu Âu

Tại nhiều thành phố lịch sử ở Châu Âu (như Amsterdam, Rome, và Barcelona), khu vực không xe thường trùng khớp với các trung tâm thành phố cũ (Old Town). Điều này giúp bảo tồn các di tích lịch sử khỏi rung chấn giao thông, đồng thời tạo ra không gian sống động, an toàn và hấp dẫn hơn cho khách du lịch cũng như người dân địa phương.