car parker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to park cars for other people, often at a restaurant or hotel.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là đỗ xe cho người khác, thường là tại một nhà hàng hoặc khách sạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car parker skillfully maneuvered the vehicle into a tight space."
"Người đỗ xe chuyên nghiệp khéo léo điều khiển chiếc xe vào một chỗ đậu chật hẹp."
-
"He worked as a car parker at the fancy hotel."
"Anh ấy làm công việc đỗ xe tại một khách sạn sang trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người làm công việc đỗ xe chuyên nghiệp. Nó khác với 'driver' (người lái xe) nói chung, và nhấn mạnh vào hành động đỗ xe như một dịch vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled car parker (một người đỗ xe điêu luyện)
-
professional a professional car parker (một nhân viên đỗ xe chuyên nghiệp)
-
reckless a reckless car parker (một người đỗ xe cẩu thả)
-
hire hire a car parker (thuê một người đỗ xe)
-
tip tip the car parker (cho tiền boa cho người đỗ xe)
-
summon summon the car parker (gọi người đỗ xe đến)
Idioms
-
Valet parking
Dịch vụ đỗ xe hộ (khách chỉ cần giao chìa khóa cho nhân viên)
"The hotel provides free valet parking for all its guests."
(Khách sạn cung cấp dịch vụ đỗ xe hộ miễn phí cho tất cả khách hàng.)
-
Double park
Đỗ xe song song với một xe khác đã đỗ sẵn (thường là trái luật)
"The car parker was yelled at for double parking on the narrow street."
(Người đỗ xe đã bị mắng vì đỗ song song chiếm dụng lòng đường hẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car parker
NounMột người có công việc là đỗ xe cho người khác, thường là tại một nhà hàng hoặc khách sạn.
"The car parker skillfully maneuvered the vehicle into a tight space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car parker".
