(Top Banner Ad)
car parker
B1
Noun B1 Giao thông vận tải, Dịch vụ

car parker

Nghĩa tiếng Việt

người đỗ xe nhân viên đỗ xe người giữ xe (tại các địa điểm cụ thể)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to park cars for other people, often at a restaurant or hotel.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là đỗ xe cho người khác, thường là tại một nhà hàng hoặc khách sạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car parker skillfully maneuvered the vehicle into a tight space."

    "Người đỗ xe chuyên nghiệp khéo léo điều khiển chiếc xe vào một chỗ đậu chật hẹp."

  • "He worked as a car parker at the fancy hotel."

    "Anh ấy làm công việc đỗ xe tại một khách sạn sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking việc đỗ xe hoặc nơi đỗ xe
Noun car park bãi đỗ xe (thường dùng trong Anh-Anh)
Noun valet nhân viên đỗ xe hộ (thường ở nhà hàng, khách sạn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
carrum / carra
Old French
carre / parc
Middle English
carre / park
Modern English
car parker

Sự kết hợp giữa xe cộ và rào chắn

Từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrum', vốn dùng để chỉ loại xe ngựa kéo của người Celtic. Trong khi đó, 'park' ban đầu dùng để chỉ một khu vực đất được rào chắn lại để bảo vệ hoặc nuôi thú săn. Khi ô tô ra đời, khái niệm 'park a car' xuất hiện để chỉ việc đưa xe vào một vị trí cố định, và 'car parker' trở thành danh từ chỉ người thực hiện công việc này.

Hậu tố -er trong nghề nghiệp

Việc thêm hậu tố '-er' vào cụm 'car park' tạo ra danh từ chỉ người (agent noun). Mặc dù ngày nay 'valet' thường được dùng cho các dịch vụ cao cấp, 'car parker' vẫn là một thuật ngữ mô tả trực diện công việc của một người chuyên sắp xếp xe vào bãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người làm công việc đỗ xe chuyên nghiệp. Nó khác với 'driver' (người lái xe) nói chung, và nhấn mạnh vào hành động đỗ xe như một dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car parker
  • skilled a skilled car parker
    (một người đỗ xe điêu luyện)
  • professional a professional car parker
    (một nhân viên đỗ xe chuyên nghiệp)
  • reckless a reckless car parker
    (một người đỗ xe cẩu thả)
Verb + car parker
  • hire hire a car parker
    (thuê một người đỗ xe)
  • tip tip the car parker
    (cho tiền boa cho người đỗ xe)
  • summon summon the car parker
    (gọi người đỗ xe đến)

Idioms

  • Valet parking

    Dịch vụ đỗ xe hộ (khách chỉ cần giao chìa khóa cho nhân viên)

    "The hotel provides free valet parking for all its guests."

    (Khách sạn cung cấp dịch vụ đỗ xe hộ miễn phí cho tất cả khách hàng.)

  • Double park

    Đỗ xe song song với một xe khác đã đỗ sẵn (thường là trái luật)

    "The car parker was yelled at for double parking on the narrow street."

    (Người đỗ xe đã bị mắng vì đỗ song song chiếm dụng lòng đường hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car parker

Noun
Lật mặt

Một người có công việc là đỗ xe cho người khác, thường là tại một nhà hàng hoặc khách sạn.

"The car parker skillfully maneuvered the vehicle into a tight space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car parker".

Văn hóa Tipping (Tiền boa)

Ở các nước phương Tây như Mỹ, khi bạn sử dụng dịch vụ của một 'car parker' (thường là valet), việc tip một vài đô la là một quy tắc ứng xử lịch sự tối thiểu, ngay cả khi dịch vụ đó được thông báo là miễn phí.

Sự khác biệt giữa Parker và Valet

Trong bối cảnh trang trọng, người ta thích dùng từ 'Valet' hơn là 'Car parker'. 'Valet' gợi lên sự phục vụ chu đáo, sang trọng tại các sự kiện lớn, trong khi 'car parker' nghe có vẻ mang tính kỹ thuật và lao động phổ thông hơn.