parking attendant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to supervise a parking lot, parking garage, or other parking area; they may direct traffic, collect fees, and provide assistance to drivers.
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để giám sát bãi đỗ xe, nhà để xe hoặc khu vực đỗ xe khác; họ có thể điều khiển giao thông, thu phí và hỗ trợ người lái xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parking attendant helped me find a spot."
"Người trông xe đã giúp tôi tìm một chỗ đỗ."
-
"The parking attendant showed me where to park."
"Người trông xe chỉ cho tôi chỗ đỗ xe."
-
"You should tip the parking attendant."
"Bạn nên boa cho người trông xe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến người làm công việc quản lý và hỗ trợ tại khu vực đỗ xe. Họ thường mặc đồng phục và có thể làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian. Công việc này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng giải quyết vấn đề.
Prepositions
Ví dụ: 'The parking attendant is at the parking lot entrance.' (Người trông xe ở lối vào bãi đỗ xe.) hoặc 'The parking attendant is in the parking booth.' (Người trông xe ở trong cabin.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly a friendly parking attendant (một nhân viên trông xe thân thiện)
-
helpful a helpful parking attendant (một nhân viên trông xe nhiệt tình/có ích)
-
rude a rude parking attendant (một nhân viên trông xe thô lỗ)
-
professional a professional parking attendant (một nhân viên trông xe chuyên nghiệp)
-
tip tip the parking attendant (boa cho nhân viên trông xe)
-
ask ask the parking attendant (hỏi nhân viên trông xe)
-
approach approach the parking attendant (tiếp cận nhân viên trông xe)
-
consult consult the parking attendant (tham khảo ý kiến nhân viên trông xe)
Idioms
-
ask the parking attendant for directions
hỏi nhân viên trông xe đường đi/chỉ dẫn
"When you arrive, please ask the parking attendant for directions to the main entrance."
(Khi bạn đến nơi, làm ơn hỏi nhân viên trông xe đường đến lối vào chính.)
-
report to the parking attendant
trình báo/liên hệ với nhân viên trông xe
"If you have any issues with your vehicle, please report to the parking attendant immediately."
(Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì với phương tiện của mình, vui lòng trình báo ngay với nhân viên trông xe.)
-
valet parking attendant
nhân viên đỗ xe thuê (thường là dịch vụ sang trọng)
"The hotel offers valet parking, and a valet parking attendant will park your car for you."
(Khách sạn có dịch vụ đỗ xe thuê, và một nhân viên đỗ xe thuê sẽ đỗ xe giúp bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parking attendant
nounMột người được thuê để giám sát bãi đỗ xe, nhà để xe hoặc khu vực đỗ xe khác; họ có thể điều khiển giao thông, thu phí và hỗ trợ người lái xe.
"The parking attendant helped me find a spot."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parking attendant has been working overtime this week. |
Nhân viên giữ xe đã làm việc ngoài giờ tuần này. |
| Phủ định | The parking attendant hasn't been paying attention to the cars entering the lot. |
Nhân viên giữ xe đã không chú ý đến những chiếc xe đi vào bãi đậu xe. |
| Nghi vấn | Has the parking attendant been directing traffic efficiently today? |
Hôm nay nhân viên giữ xe có điều khiển giao thông hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parking attendant".
