(Top Banner Ad)
valet
B2
noun B2 Dịch vụ, Khách sạn, Ô tô

valet

UK: /ˈvæleɪ/ • US: /væˈleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người phục vụ đỗ xe dịch vụ đỗ xe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man employed to park cars for patrons at a restaurant, hotel, or store.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông được thuê để đỗ xe cho khách hàng tại nhà hàng, khách sạn hoặc cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers valet parking for its guests."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ đỗ xe cho khách của mình."

  • "We used the valet service at the museum."

    "Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ đỗ xe tại bảo tàng."

  • "They valet parked our car in front of the theater."

    "Họ đã đỗ xe của chúng tôi ở phía trước nhà hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valeting Dịch vụ chăm sóc và làm sạch xe (ở Anh)
Verb valet Làm công việc của một người phục vụ (đậu xe, giặt ủi, v.v.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Khách sạn, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

French
valet
Old French
vaslet
Medieval Latin
vassellitus
Latin
vassus

Nguồn Gốc Của 'Valet'

Từ 'valet' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'vaslet', có nghĩa là 'người hầu trẻ' hoặc 'thiếu niên'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh trung đại 'vassellitus', một dạng nhỏ của 'vassus', có nghĩa là 'người hầu' hoặc 'chư hầu'. Ban đầu, nó chỉ người hầu thân cận của một quý tộc hoặc người giàu có, người đảm nhận các công việc cá nhân như chuẩn bị quần áo và phục vụ.

Usage Note

Từ 'valet' trong ngữ cảnh này thường được hiểu là người làm dịch vụ đỗ xe, nhấn mạnh sự tiện lợi và chuyên nghiệp trong việc phục vụ khách hàng. Khác với 'parking attendant' (người trông xe) có thể bao gồm nhiều nhiệm vụ hơn như thu phí hoặc hướng dẫn, 'valet' tập trung chủ yếu vào việc đỗ và lấy xe.

Prepositions

at for

Valet 'at' (a place) chỉ địa điểm làm việc của người phục vụ đỗ xe. Valet 'for' (someone) chỉ người mà dịch vụ đỗ xe hướng đến, tức là khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valet
  • hotel hotel valet
    (người phục vụ tại khách sạn)
  • parking valet parking
    (dịch vụ đậu xe hộ)
Verb + valet
  • use use valet parking
    (sử dụng dịch vụ đậu xe hộ)
  • tip tip the valet
    (boa cho người phục vụ)

Idioms

  • Everyone wants to be the general, nobody wants to be the valet.

    Mọi người đều muốn làm lãnh đạo, không ai muốn làm người phục vụ (ý chỉ ai cũng thích quyền lực, không ai thích công việc chân tay).

    "In this project, everyone wants to lead, but no one wants to do the actual work. It's like everyone wants to be the general, nobody wants to be the valet."

    (Trong dự án này, ai cũng muốn làm trưởng nhóm, nhưng không ai muốn làm việc thật sự. Giống như ai cũng muốn làm tướng, chẳng ai muốn làm lính hầu.)

  • He is a valet to his boss.

    Anh ta là người hầu cho ông chủ của mình (ý chỉ người nịnh nọt, phục tùng một cách mù quáng).

    "He always agrees with everything his boss says, he is a valet to his boss."

    (Anh ta luôn đồng ý với mọi điều ông chủ nói, anh ta đúng là người hầu của ông chủ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valet

noun
Lật mặt

Một người đàn ông được thuê để đỗ xe cho khách hàng tại nhà hàng, khách sạn hoặc cửa hàng.

"The hotel offers valet parking for its guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Valet my car now!
Hãy đỗ xe của tôi ngay bây giờ!
Phủ định
Don't valet the wrong car!
Đừng đỗ nhầm xe!
Nghi vấn
Please valet the car carefully.
Làm ơn đỗ xe cẩn thận.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He valeted cars at the hotel last summer.
Anh ấy đã trông xe tại khách sạn vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She didn't valet her own car; she used the service.
Cô ấy đã không tự trông xe của mình; cô ấy đã sử dụng dịch vụ.
Nghi vấn
Did they valet the car before returning it to us?
Họ có trông xe trước khi trả lại cho chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valet".

Dịch Vụ Valet Parking

Valet parking là một dịch vụ phổ biến ở phương Tây, đặc biệt tại các nhà hàng sang trọng, khách sạn và sự kiện lớn. Thay vì tự tìm chỗ đậu xe, khách hàng có thể giao xe cho nhân viên 'valet', người sẽ đậu xe và mang xe trở lại khi khách hàng cần. Dịch vụ này mang lại sự tiện lợi và sang trọng, nhưng thường đi kèm với một khoản phí và tiền boa cho nhân viên.