(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ valet
B2

valet

noun

Nghĩa tiếng Việt

người phục vụ đỗ xe dịch vụ đỗ xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Valet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đàn ông được thuê để đỗ xe cho khách hàng tại nhà hàng, khách sạn hoặc cửa hàng.

Definition (English Meaning)

A man employed to park cars for patrons at a restaurant, hotel, or store.

Ví dụ Thực tế với 'Valet'

  • "The hotel offers valet parking for its guests."

    "Khách sạn cung cấp dịch vụ đỗ xe cho khách của mình."

  • "We used the valet service at the museum."

    "Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ đỗ xe tại bảo tàng."

  • "They valet parked our car in front of the theater."

    "Họ đã đỗ xe của chúng tôi ở phía trước nhà hát."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Valet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: valet
  • Verb: valet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

parking attendant(người trông xe)
car parker(người đỗ xe)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

concierge(người gác cửa, lễ tân (khách sạn))
bellhop(người khuân vác hành lý (khách sạn))

Lĩnh vực (Subject Area)

Dịch vụ Khách sạn Ô tô

Ghi chú Cách dùng 'Valet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'valet' trong ngữ cảnh này thường được hiểu là người làm dịch vụ đỗ xe, nhấn mạnh sự tiện lợi và chuyên nghiệp trong việc phục vụ khách hàng. Khác với 'parking attendant' (người trông xe) có thể bao gồm nhiều nhiệm vụ hơn như thu phí hoặc hướng dẫn, 'valet' tập trung chủ yếu vào việc đỗ và lấy xe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at for

Valet 'at' (a place) chỉ địa điểm làm việc của người phục vụ đỗ xe. Valet 'for' (someone) chỉ người mà dịch vụ đỗ xe hướng đến, tức là khách hàng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Valet'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Valet my car now!
Hãy đỗ xe của tôi ngay bây giờ!
Phủ định
Don't valet the wrong car!
Đừng đỗ nhầm xe!
Nghi vấn
Please valet the car carefully.
Làm ơn đỗ xe cẩn thận.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He valeted cars at the hotel last summer.
Anh ấy đã trông xe tại khách sạn vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She didn't valet her own car; she used the service.
Cô ấy đã không tự trông xe của mình; cô ấy đã sử dụng dịch vụ.
Nghi vấn
Did they valet the car before returning it to us?
Họ có trông xe trước khi trả lại cho chúng ta không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)