car park
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Car park'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khu vực đất hoặc tòa nhà nơi xe hơi có thể đậu.
Ví dụ Thực tế với 'Car park'
-
"The shopping centre has a large car park."
"Trung tâm mua sắm có một bãi đậu xe lớn."
-
"We couldn't find a space in the car park."
"Chúng tôi không thể tìm thấy chỗ trống trong bãi đậu xe."
-
"The car park is open 24 hours a day."
"Bãi đậu xe mở cửa 24 giờ một ngày."
Từ loại & Từ liên quan của 'Car park'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: car park
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Car park'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'car park' phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, người ta thường dùng 'parking lot' hoặc 'parking garage' (cho nhà để xe nhiều tầng). Về sắc thái, 'car park' mang tính trang trọng hơn một chút so với 'parking lot'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chúng ta dùng 'at' để chỉ vị trí chung chung: 'I parked at the car park near the supermarket.' Dùng 'in' để chỉ việc đỗ xe bên trong khu vực đó: 'There are many cars in the car park.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Car park'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Finding a car park downtown is becoming increasingly difficult.
|
Việc tìm một bãi đỗ xe ở trung tâm thành phố ngày càng trở nên khó khăn. |
| Phủ định |
She avoids using the city car park because of the high fees.
|
Cô ấy tránh sử dụng bãi đỗ xe thành phố vì phí cao. |
| Nghi vấn |
Is building another car park really the solution to the traffic problem?
|
Liệu xây dựng thêm một bãi đỗ xe có thực sự là giải pháp cho vấn đề giao thông? |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
You should park your car in the car park to avoid fines.
|
Bạn nên đỗ xe trong bãi đỗ xe để tránh bị phạt. |
| Phủ định |
You mustn't park here; this isn't a car park.
|
Bạn không được đỗ xe ở đây; đây không phải là bãi đỗ xe. |
| Nghi vấn |
Can we find a space in the car park?
|
Chúng ta có thể tìm được chỗ trống trong bãi đỗ xe không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The car park is full on weekends.
|
Bãi đỗ xe chật kín vào cuối tuần. |
| Phủ định |
The car park isn't free after 6 PM.
|
Bãi đỗ xe không miễn phí sau 6 giờ chiều. |
| Nghi vấn |
Is the car park near the shopping center?
|
Bãi đỗ xe có gần trung tâm mua sắm không? |