burnt
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Burnt'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'burn'. Bị hư hại hoặc phá hủy bởi lửa hoặc nhiệt.
Definition (English Meaning)
Past tense and past participle of 'burn'. To be damaged or destroyed by fire or heat.
Ví dụ Thực tế với 'Burnt'
-
"The toast was burnt."
"Bánh mì nướng bị cháy."
-
"He burnt his hand on the hot stove."
"Anh ấy bị bỏng tay vào cái bếp nóng."
-
"The forest was burnt to the ground."
"Khu rừng đã bị thiêu rụi hoàn toàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Burnt'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: burnt (quá khứ và quá khứ phân từ của 'burn')
- Adjective: burnt
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Burnt'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Được dùng để diễn tả hành động đốt cháy đã xảy ra. 'Burnt' và 'burned' đều đúng, nhưng 'burnt' phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, trong khi 'burned' phổ biến hơn ở Mỹ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giải thích cách dùng:
- burn out: cháy hết, kiệt sức
- burn down: thiêu rụi
- burn up: đốt cháy hoàn toàn
Ngữ pháp ứng dụng với 'Burnt'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The toast was burnt: it was left in the toaster too long.
|
Bánh mì nướng bị cháy: nó đã bị để trong lò nướng quá lâu. |
| Phủ định |
The food wasn't burnt: it was perfectly cooked.
|
Thức ăn không bị cháy: nó đã được nấu chín hoàn hảo. |
| Nghi vấn |
Was the cake burnt: did you smell something burning?
|
Bánh có bị cháy không: bạn có ngửi thấy mùi gì cháy không? |