(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ burnt
B1

burnt

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)

Nghĩa tiếng Việt

bị cháy cháy khét
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Burnt'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'burn'. Bị hư hại hoặc phá hủy bởi lửa hoặc nhiệt.

Definition (English Meaning)

Past tense and past participle of 'burn'. To be damaged or destroyed by fire or heat.

Ví dụ Thực tế với 'Burnt'

  • "The toast was burnt."

    "Bánh mì nướng bị cháy."

  • "He burnt his hand on the hot stove."

    "Anh ấy bị bỏng tay vào cái bếp nóng."

  • "The forest was burnt to the ground."

    "Khu rừng đã bị thiêu rụi hoàn toàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Burnt'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: burnt (quá khứ và quá khứ phân từ của 'burn')
  • Adjective: burnt
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

fire(lửa)
heat(nhiệt)
ash(tro)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Burnt'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Được dùng để diễn tả hành động đốt cháy đã xảy ra. 'Burnt' và 'burned' đều đúng, nhưng 'burnt' phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, trong khi 'burned' phổ biến hơn ở Mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

out down up

Giải thích cách dùng:
- burn out: cháy hết, kiệt sức
- burn down: thiêu rụi
- burn up: đốt cháy hoàn toàn

Ngữ pháp ứng dụng với 'Burnt'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toast was burnt: it was left in the toaster too long.
Bánh mì nướng bị cháy: nó đã bị để trong lò nướng quá lâu.
Phủ định
The food wasn't burnt: it was perfectly cooked.
Thức ăn không bị cháy: nó đã được nấu chín hoàn hảo.
Nghi vấn
Was the cake burnt: did you smell something burning?
Bánh có bị cháy không: bạn có ngửi thấy mùi gì cháy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)