(Top Banner Ad)
colouring
A2
noun A2 Nghệ thuật, Giáo dục

colouring

UK: /ˈkʌlərɪŋ/ • US: /ˈkʌlərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu tô màu màu sắc tự nhiên sự tô màu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials for adding colour, such as crayons or paints.

Vietnamese Meaning

Vật liệu để thêm màu sắc, chẳng hạn như bút chì màu hoặc sơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used colouring pencils to complete the picture."

    "Cô ấy đã sử dụng bút chì màu để hoàn thành bức tranh."

  • "The children enjoy colouring books."

    "Trẻ em thích sách tô màu."

  • "The colouring of the bird's feathers is very striking."

    "Màu sắc của lông chim rất nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colour / color màu sắc, phẩm màu
Verb to colour / to color tô màu, nhuộm màu
Adjective colourful / colorful sặc sỡ, đầy màu sắc
Adjective colourless / colorless không màu, nhạt nhẽo
Noun colourist / colorist người chuyên về phối màu
Adjective coloured / colored có màu, được tô màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
Modern English
colouring

Màu sắc: Lớp vỏ che đậy

Từ 'colour' (màu sắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', vốn liên quan đến động từ 'celare', nghĩa là 'che giấu' hoặc 'che đậy'. Ban đầu, màu sắc được xem như một lớp phủ bên ngoài, che đi vật thể thật ở bên trong. Khi chúng ta thêm hậu tố '-ing' để tạo thành 'colouring', nó mang ý nghĩa là hành động tô màu hoặc chất liệu dùng để tô màu, giống như việc 'phủ' một lớp màu lên bề mặt.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ các vật liệu dùng để tô màu, đặc biệt trong sách tô màu hoặc các hoạt động nghệ thuật dành cho trẻ em. Khác với 'color' (màu sắc) nói chung, 'colouring' nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động tô màu, hoặc các vật liệu được sử dụng cho hành động đó.

Prepositions

for

'colouring for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của vật liệu tô màu, ví dụ: 'colouring for children' (màu dành cho trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colouring
  • artificial colouring
    (phẩm màu nhân tạo)
  • natural colouring
    (phẩm màu tự nhiên)
  • strong colouring
    (màu sắc đậm nét)
  • subtle colouring
    (màu sắc tinh tế, nhẹ nhàng)
Verb + colouring
  • add colouring
    (thêm phẩm màu)
  • use colouring
    (sử dụng phẩm màu)
  • contain colouring
    (chứa phẩm màu)
Noun + colouring
  • food colouring
    (phẩm màu thực phẩm)
  • hair colouring
    (thuốc nhuộm tóc)
  • a colouring book
    (sách tô màu)

Idioms

  • give a false colouring to something

    bóp méo sự thật, trình bày sai lệch một việc gì đó

    "The newspaper gave a false colouring to the politician's speech."

    (Tờ báo đã bóp méo bài phát biểu của vị chính trị gia.)

  • a colouring of truth

    một chút sự thật, một vẻ ngoài có vẻ đúng (thường để làm một lời nói dối trông đáng tin hơn)

    "His alibi had just enough colouring of truth to make the police hesitate."

    (Bằng chứng ngoại phạm của anh ta có một chút vẻ thật vừa đủ để khiến cảnh sát do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colouring

noun
Lật mặt

Vật liệu để thêm màu sắc, chẳng hạn như bút chì màu hoặc sơn.

"She used colouring pencils to complete the picture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colouring in this picture is beautiful, isn't it?
Màu sắc trong bức tranh này thật đẹp, phải không?
Phủ định
The colouring wasn't done very well, was it?
Màu sắc không được làm tốt lắm, phải không?
Nghi vấn
He likes colouring books, doesn't he?
Anh ấy thích sách tô màu, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be doing some colouring tomorrow afternoon.
Bọn trẻ sẽ tô màu vào chiều mai.
Phủ định
She is not going to buy new colouring pencils for her son.
Cô ấy sẽ không mua bút chì màu mới cho con trai mình.
Nghi vấn
Will he use water colouring for his painting?
Liệu anh ấy có sử dụng màu nước cho bức tranh của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colouring of the ancient manuscript was surprisingly vibrant.
Màu sắc của bản thảo cổ xưa rực rỡ một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
She didn't like the colouring in the children's book; it was too pale.
Cô ấy không thích màu sắc trong cuốn sách thiếu nhi; nó quá nhạt nhòa.
Nghi vấn
Did you notice the unusual colouring of the bird we saw yesterday?
Bạn có để ý đến màu sắc khác thường của con chim chúng ta thấy hôm qua không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colouring in this book is very vibrant.
Màu sắc trong cuốn sách này rất sống động.
Phủ định
He does not like the colouring of that flower.
Anh ấy không thích màu sắc của bông hoa đó.
Nghi vấn
Does she enjoy the colouring pages in her magazine?
Cô ấy có thích các trang tô màu trong tạp chí của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's colouring of the landscape was breathtaking.
Cách phối màu của người nghệ sĩ cho phong cảnh thật ngoạn mục.
Phủ định
The children's colouring of the picture wasn't very neat.
Cách tô màu bức tranh của bọn trẻ không được gọn gàng lắm.
Nghi vấn
Is that building's colouring appropriate for the historical district?
Màu sắc của tòa nhà đó có phù hợp với khu di tích lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colouring".

Sách tô màu cho người lớn: Liệu pháp thư giãn

Ở các nước phương Tây, sách tô màu cho người lớn đã trở nên cực kỳ phổ biến như một hình thức trị liệu nghệ thuật và giảm căng thẳng. Chúng thường có các họa tiết phức tạp như mandala, và hành động 'tô màu' (colouring) được xem là một cách để thực hành chánh niệm và tạm quên đi những áp lực hàng ngày.

Phẩm màu thực phẩm và nhận thức về hương vị

Có một mối liên kết tâm lý mạnh mẽ giữa màu sắc và hương vị mong đợi (ví dụ: màu đỏ cho vị dâu). Vì vậy, phẩm màu thực phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm phương Tây để làm cho sản phẩm hấp dẫn hơn. Thực phẩm có màu 'sai' thường bị cho là có vị khác lạ, ngay cả khi hương vị không đổi.