(Top Banner Ad)
carbon-14
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật lý, Khảo cổ học

carbon-14

UK: /ˈkɑːbən ˈfɔːˈtiːn/ • US: /ˈkɑːrbən ˈfɔrˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

carbon 14 C-14 cacbon-14
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radioactive isotope of carbon with a half-life of about 5,730 years, used in carbon dating.

Vietnamese Meaning

Một đồng vị phóng xạ của carbon với chu kỳ bán rã khoảng 5.730 năm, được sử dụng trong phương pháp định tuổi bằng carbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon-14 dating is used to determine the age of ancient artifacts."

    "Phương pháp định tuổi bằng carbon-14 được sử dụng để xác định tuổi của các cổ vật."

  • "The age of the Shroud of Turin was determined using carbon-14 dating."

    "Tuổi của Tấm vải liệm Turin đã được xác định bằng phương pháp định tuổi bằng carbon-14."

  • "Levels of carbon-14 in the atmosphere have changed over time."

    "Mức carbon-14 trong khí quyển đã thay đổi theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon nguyên tố các-bon
Noun radiocarbon các-bon phóng xạ (tên gọi khác của carbon-14)
Verb carbonize than hóa, biến thành than
Adjective carbonic (thuộc) các-bon

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (heat, burn)
Latin
carbo (coal, charcoal)
French
carbone
English
carbon (late 18th century)
Scientific English
carbon-14 (identified in 1940)

Nguồn gốc của cái tên và con số 14

Từ 'carbon' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carbo', nghĩa là than củi. Con số '14' được thêm vào để chỉ số khối nguyên tử (tổng số proton và neutron) của đồng vị phóng xạ này, phân biệt nó với carbon-12 ổn định phổ biến trong tự nhiên.

Cuộc cách mạng của Willard Libby

Năm 1940, Martin Kamen và Sam Ruben đã phát hiện ra carbon-14, nhưng chính Willard Libby là người đã nhận ra khả năng sử dụng nó để đo tuổi thọ của các vật thể hữu cơ, giúp ông giành giải Nobel Hóa học năm 1960.

Usage Note

Carbon-14 là một dạng carbon không bền, được tạo ra trong khí quyển bởi bức xạ vũ trụ. Nó kết hợp với oxy để tạo thành carbon dioxide, được thực vật hấp thụ và sau đó đi vào chuỗi thức ăn. Khi một sinh vật chết, việc hấp thụ carbon-14 dừng lại, và lượng carbon-14 trong cơ thể bắt đầu phân rã theo một tốc độ đã biết. Bằng cách đo lượng carbon-14 còn lại trong một mẫu vật hữu cơ, các nhà khoa học có thể ước tính thời gian sinh vật đó chết.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: isotope of carbon). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh (ví dụ: carbon dating).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon-14
  • radioactive radioactive carbon-14
    (các-bon-14 phóng xạ)
  • residual residual carbon-14
    (lượng các-bon-14 còn sót lại)
Verb + carbon-14
  • measure measure carbon-14 levels
    (đo nồng độ các-bon-14)
  • detect detect carbon-14
    (phát hiện sự hiện diện của các-bon-14)
Carbon-14 + Noun
  • dating carbon-14 dating
    (phương pháp xác định niên đại bằng các-bon-14)
  • analysis carbon-14 analysis
    (phân tích các-bon-14)

Idioms

  • carbon-14 dating

    Phương pháp định tuổi bằng đồng vị phóng xạ carbon-14

    "Archaeologists used carbon-14 dating to determine the age of the ancient scroll."

    (Các nhà khảo cổ đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon-14 để xác định tuổi của cuộn giấy cổ.)

  • half-life of carbon-14

    Chu kỳ bán rã của carbon-14 (khoảng 5730 năm)

    "The half-life of carbon-14 allows scientists to date objects up to 50,000 years old."

    (Chu kỳ bán rã của carbon-14 cho phép các nhà khoa học xác định niên đại của các vật thể lên tới 50.000 năm tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon-14

Danh từ
Lật mặt

Một đồng vị phóng xạ của carbon với chu kỳ bán rã khoảng 5.730 năm, được sử dụng trong phương pháp định tuổi bằng carbon.

"Carbon-14 dating is used to determine the age of ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carbon-14 is a radioactive isotope of carbon used in dating organic materials.
Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ của carbon được sử dụng để xác định niên đại của vật liệu hữu cơ.
Phủ định
The sample does not contain enough carbon-14 for accurate dating.
Mẫu vật không chứa đủ carbon-14 để xác định niên đại chính xác.
Nghi vấn
Is carbon-14 dating a reliable method for determining the age of this artifact?
Liệu phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14 có phải là một phương pháp đáng tin cậy để xác định tuổi của hiện vật này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use various methods, including carbon-14 dating, and potassium-argon dating to determine the age of fossils.
Các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14, và phương pháp kali-argon để xác định tuổi của hóa thạch.
Phủ định
Carbon-14 dating, a technique used for organic materials, cannot be used on inorganic rocks, and therefore other methods must be employed.
Phương pháp xác định niên đại bằng carbon-14, một kỹ thuật được sử dụng cho vật liệu hữu cơ, không thể được sử dụng trên đá vô cơ, và do đó các phương pháp khác phải được sử dụng.
Nghi vấn
Considering its relatively short half-life, is carbon-14, a radioactive isotope of carbon, suitable for dating extremely old geological samples?
Xét đến chu kỳ bán rã tương đối ngắn của nó, carbon-14, một đồng vị phóng xạ của carbon, có phù hợp để xác định niên đại các mẫu địa chất cực kỳ cũ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had more carbon-14 available, they could date older artifacts more accurately.
Nếu các nhà khoa học có nhiều carbon-14 hơn, họ có thể xác định niên đại của các hiện vật cổ xưa chính xác hơn.
Phủ định
If carbon-14 wasn't so unstable, radiocarbon dating wouldn't be such a useful tool.
Nếu carbon-14 không quá bất ổn, phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị carbon phóng xạ sẽ không phải là một công cụ hữu ích như vậy.
Nghi vấn
Could we understand the Earth's past climate better if carbon-14 decayed at a different rate?
Liệu chúng ta có thể hiểu rõ hơn về khí hậu quá khứ của Trái Đất nếu carbon-14 phân rã với tốc độ khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon-14".

Giải mã bí ẩn lịch sử

Carbon-14 là công cụ quan trọng nhất trong khảo cổ học hiện đại. Một trong những sự kiện nổi tiếng nhất là việc sử dụng carbon-14 để chứng minh 'Tấm khăn liệm Turin' (Shroud of Turin) có niên đại từ thời Trung cổ chứ không phải từ thời của Chúa Jesus.

Ảnh hưởng của thử nghiệm hạt nhân

Các vụ thử vũ khí hạt nhân trong những năm 1950-1960 đã làm tăng gấp đôi lượng carbon-14 trong khí quyển. Hiện tượng này được gọi là 'Bomb spike', giúp các nhà khoa học pháp y xác định độ tuổi chính xác của các tế bào con người sinh ra trong thời kỳ này.