(Top Banner Ad)
carbon dating
C1
noun C1 Khảo cổ học, Địa chất học, Cổ sinh vật học

carbon dating

UK: /ˈkɑːbən ˈdeɪtɪŋ/ • US: /ˈkɑːrbən ˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định tuổi bằng carbon xác định niên đại bằng carbon phương pháp carbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientific method used to determine the age of an organic object by measuring the amount of carbon-14 it contains.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp khoa học được sử dụng để xác định tuổi của một vật thể hữu cơ bằng cách đo lượng carbon-14 mà nó chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists used carbon dating to determine the age of the ancient bones."

    "Các nhà khảo cổ học đã sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng carbon để xác định tuổi của những bộ xương cổ."

  • "Carbon dating revealed that the artifact was over 10,000 years old."

    "Phương pháp xác định niên đại bằng carbon cho thấy hiện vật này đã hơn 10.000 năm tuổi."

  • "The process of carbon dating relies on the decay rate of carbon-14."

    "Quá trình xác định niên đại bằng carbon dựa trên tốc độ phân rã của carbon-14."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Nguyên tố hóa học các-bon
Verb date Xác định niên đại hoặc thời gian
Noun radiocarbon Carbon phóng xạ (thường là C-14)
Adjective carbonaceous Thuộc về hoặc chứa các-bon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Địa chất học, Cổ sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo (coal)
Latin
datum (given/date)
English
carbon (18th century)
Modern English
carbon dating (coined circa 1949)

Cuộc cách mạng của Willard Libby

Phương pháp này được phát minh bởi Willard Libby vào năm 1949, giúp các nhà khoa học xác định độ tuổi của các mẫu vật hữu cơ bằng cách đo nồng độ đồng vị carbon-14. Khám phá này quan trọng đến mức Libby đã nhận giải Nobel Hóa học năm 1960 vì đã mở ra một 'cuốn lịch' chính xác cho lịch sử nhân loại.

Usage Note

Carbon dating là một kỹ thuật quan trọng trong khảo cổ học và các lĩnh vực liên quan để xác định niên đại của các mẫu vật hữu cơ có tuổi lên đến khoảng 50.000 năm. Phương pháp này dựa trên sự phân rã phóng xạ của đồng vị carbon-14 (¹⁴C), một dạng carbon phóng xạ tồn tại trong khí quyển và được hấp thụ bởi các sinh vật sống. Khi một sinh vật chết, nó ngừng hấp thụ carbon-14 và lượng carbon-14 trong xác bắt đầu phân rã theo một tốc độ đã biết. Bằng cách đo tỷ lệ carbon-14 còn lại so với carbon-12 (¹²C), các nhà khoa học có thể ước tính thời gian đã trôi qua kể từ khi sinh vật đó chết. Cần phân biệt với các phương pháp xác định niên đại khác như potassium-argon dating (dùng cho đá núi lửa cổ hơn nhiều) hoặc dendrochronology (xác định niên đại bằng vòng cây).

Prepositions

by using

*by: Chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện (e.g., "determine the age by carbon dating").
*using: Chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng (e.g., "carbon dating using carbon-14").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carbon dating
  • use use carbon dating
    (sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng các-bon)
  • perform perform carbon dating
    (thực hiện quy trình xác định niên đại bằng các-bon)
  • undergo undergo carbon dating
    (được đưa đi xác định niên đại bằng các-bon)
Adjective + carbon dating
  • accurate accurate carbon dating
    (xác định niên đại bằng các-bon chính xác)
  • reliable reliable carbon dating
    (xác định niên đại bằng các-bon đáng tin cậy)
Carbon dating + Noun
  • technique carbon dating technique
    (kỹ thuật xác định niên đại bằng các-bon)
  • results carbon dating results
    (kết quả xác định niên đại bằng các-bon)

Idioms

  • Carbon-dating oneself

    Vô tình tiết lộ tuổi già của mình khi nhắc đến những thứ quá lỗi thời.

    "I'm carbon-dating myself by saying I remember using floppy disks."

    (Tôi đang tự khai tuổi mình khi nói rằng tôi nhớ mình từng dùng đĩa mềm.)

  • Beyond the reach of carbon dating

    Cực kỳ cổ xưa (thường dùng để nhấn mạnh một vật quá cũ).

    "That old truck looks like it's beyond the reach of carbon dating."

    (Cái xe tải cũ đó trông như thể nó đã cổ xưa vượt mức có thể xác định bằng các-bon vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon dating

noun
Lật mặt

Một phương pháp khoa học được sử dụng để xác định tuổi của một vật thể hữu cơ bằng cách đo lượng carbon-14 mà nó chứa.

"The archaeologists used carbon dating to determine the age of the ancient bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists enjoy carbon dating ancient artifacts to understand their age.
Các nhà khoa học thích sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon để tìm hiểu tuổi của các hiện vật cổ đại.
Phủ định
He avoids carbon dating samples that are likely contaminated.
Anh ấy tránh sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon cho các mẫu vật có khả năng bị ô nhiễm.
Nghi vấn
Do you mind carbon dating this fossil for me?
Bạn có phiền khi định tuổi bằng carbon cho hóa thạch này giúp tôi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new laboratory opens, scientists will have been using carbon dating to analyze the ancient artifacts for over a decade.
Vào thời điểm phòng thí nghiệm mới mở cửa, các nhà khoa học sẽ đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon để phân tích các hiện vật cổ đại trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By 2050, if funding is cut, researchers won't have been carbon dating as many samples as they had hoped.
Đến năm 2050, nếu nguồn tài trợ bị cắt giảm, các nhà nghiên cứu sẽ không còn sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon cho nhiều mẫu vật như họ đã hy vọng.
Nghi vấn
Will archaeologists have been carbon dating the recently discovered bones long enough to determine their age by the conference next month?
Liệu các nhà khảo cổ học đã sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon cho những bộ xương mới được phát hiện đủ lâu để xác định tuổi của chúng vào hội nghị tháng tới chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to rely on other methods before carbon dating became prevalent.
Các nhà khoa học đã từng dựa vào các phương pháp khác trước khi phương pháp định tuổi bằng carbon trở nên phổ biến.
Phủ định
They didn't use to know the exact age of the artifact before using carbon dating.
Họ đã không thể biết chính xác tuổi của hiện vật trước khi sử dụng phương pháp định tuổi bằng carbon.
Nghi vấn
Did they use to doubt the accuracy of carbon dating in the early days?
Có phải họ đã từng nghi ngờ độ chính xác của phương pháp định tuổi bằng carbon trong những ngày đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon dating".

Tấm vải liệm Turin

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của carbon dating là kiểm chứng Tấm vải liệm Turin (được cho là vải liệm Chúa Jesus). Kết quả năm 1988 cho thấy tấm vải có niên đại từ thế kỷ 13-14, gây ra nhiều tranh luận lớn trong giới tôn giáo và khoa học.

Mốc thời gian BP

Trong khoa học, kết quả carbon dating thường đi kèm với đơn vị 'BP' (Before Present). Theo quy ước quốc tế, 'Present' (hiện tại) được cố định là năm 1950, thời điểm trước khi các cuộc thử nghiệm vũ khí hạt nhân làm thay đổi nồng độ carbon trong khí quyển.