(Top Banner Ad)
carbon capture and storage (ccs)
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

carbon capture and storage (ccs)

UK: /ˈkɑːbən ˈkæptʃər ænd ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈkɑːrbən ˈkæptʃər ænd ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thu giữ và lưu trữ carbon CCS
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of capturing waste carbon dioxide (CO2) from large point sources, such as fossil fuel power plants, transporting it to a storage site, and depositing it where it will not enter the atmosphere, normally an underground geological formation.

Vietnamese Meaning

Quá trình thu giữ khí thải carbon dioxide (CO2) từ các nguồn điểm lớn, chẳng hạn như các nhà máy điện đốt nhiên liệu hóa thạch, vận chuyển nó đến một địa điểm lưu trữ và gửi nó ở nơi nó sẽ không đi vào khí quyển, thông thường là một thành tạo địa chất ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon capture and storage is a promising technology for reducing greenhouse gas emissions."

    "Thu giữ và lưu trữ carbon là một công nghệ đầy hứa hẹn để giảm phát thải khí nhà kính."

  • "The government is investing in carbon capture and storage projects."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các dự án thu giữ và lưu trữ carbon."

  • "The effectiveness of carbon capture and storage technologies is still being evaluated."

    "Hiệu quả của công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon vẫn đang được đánh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Component) carbon Carbon, chất carbon (nguyên tố hóa học)
Verb capture Thu giữ, bắt giữ (khí thải)
Noun storage Sự lưu trữ, kho lưu trữ
Noun sequestration Sự cô lập (carbon), sự tích trữ
Noun (Acronym) CCUS (Carbon Capture, Utilization, and Storage) Thu giữ, Sử dụng và Lưu trữ Carbon (phiên bản mở rộng của CCS)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
carbon
English
capture
English
storage
English (Concept)
carbon capture and storage (CCS)

Nguồn gốc Khái niệm Giảm thiểu Khí hậu

Khái niệm CCS, mặc dù các thành phần công nghệ đã tồn tại lâu hơn, nhưng bắt đầu được chú trọng vào những năm 1990 và 2000 như một giải pháp khả thi để giảm lượng lớn khí thải carbon dioxide (CO₂) từ các nhà máy điện và công nghiệp lớn. Nó ra đời từ nhu cầu cấp thiết phải hành động chống lại biến đổi khí hậu toàn cầu mà không cần dừng ngay lập tức việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

Usage Note

CCS thường được coi là một công nghệ quan trọng để giảm thiểu biến đổi khí hậu bằng cách giảm lượng khí CO2 thải vào khí quyển. Công nghệ này vẫn đang trong giai đoạn phát triển và triển khai, và có nhiều thách thức liên quan đến chi phí, hiệu quả và tính an toàn lâu dài.

Prepositions

for in of

- for: chỉ mục đích sử dụng (CCS for reducing emissions) - in: chỉ địa điểm, lĩnh vực áp dụng (CCS in power plants) - of: chỉ thuộc tính (the technology of CCS)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon capture and storage (ccs)
  • large-scale large-scale carbon capture and storage (ccs)
    (hệ thống thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) quy mô lớn)
  • geological geological carbon capture and storage (ccs)
    (thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) bằng địa chất)
  • commercial commercial carbon capture and storage (ccs)
    (thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) mang tính thương mại)
Verb + carbon capture and storage (ccs)
  • implement implement carbon capture and storage (ccs)
    (thực hiện/triển khai thu giữ và lưu trữ carbon (CCS))
  • finance finance carbon capture and storage (ccs)
    (tài trợ/cấp vốn cho thu giữ và lưu trữ carbon (CCS))
  • accelerate accelerate carbon capture and storage (ccs) deployment
    (đẩy nhanh việc triển khai thu giữ và lưu trữ carbon (CCS))
carbon capture and storage (ccs) + Noun
  • technology carbon capture and storage (ccs) technology
    (công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS))
  • project carbon capture and storage (ccs) project
    (dự án thu giữ và lưu trữ carbon (CCS))

Idioms

  • The CCS chain

    Chuỗi CCS (bao gồm 3 bước: thu giữ, vận chuyển và lưu trữ)

    "Failure at any point in the CCS chain can compromise the entire process."

    (Thất bại ở bất kỳ điểm nào trong chuỗi CCS đều có thể làm ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình.)

  • A viable CCS pathway

    Một lộ trình CCS khả thi

    "The government is studying a viable CCS pathway for heavy industrial sectors."

    (Chính phủ đang nghiên cứu một lộ trình CCS khả thi cho các lĩnh vực công nghiệp nặng.)

  • CCS readiness

    Sự sẵn sàng về mặt CCS (về pháp lý và hạ tầng)

    "We need significant investment to achieve CCS readiness by 2030."

    (Chúng ta cần đầu tư đáng kể để đạt được sự sẵn sàng về mặt CCS vào năm 2030.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon capture and storage (ccs)

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thu giữ khí thải carbon dioxide (CO2) từ các nguồn điểm lớn, chẳng hạn như các nhà máy điện đốt nhiên liệu hóa thạch, vận chuyển nó đến một địa điểm lưu trữ và gửi nó ở nơi nó sẽ không đi vào khí quyển, thông thường là một thành tạo địa chất ngầm.

"Carbon capture and storage is a promising technology for reducing greenhouse gas emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon capture and storage (ccs)".

Trụ cột của Mục tiêu Net Zero

CCS được coi là một công nghệ then chốt để đạt được mục tiêu phát thải ròng bằng không (Net Zero) vào giữa thế kỷ 21. Đặc biệt, nó là một trong số ít các giải pháp có thể khử carbon từ các ngành công nghiệp 'khó giảm thiểu' (hard-to-abate sectors) như sản xuất xi măng, thép, và hóa chất, nơi việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo là cực kỳ khó khăn.

Tranh cãi về Chi phí và Động lực

Mặc dù được thúc đẩy bởi các chính phủ, CCS vẫn là chủ đề tranh cãi. Các nhà phê bình lo ngại rằng chi phí quá cao và hiệu quả chưa được chứng minh trên quy mô lớn. Hơn nữa, một số nhà hoạt động môi trường cho rằng việc đầu tư vào CCS chỉ đơn thuần kéo dài thời gian tồn tại của ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch thay vì buộc họ phải chuyển đổi hoàn toàn sang năng lượng sạch.