direct air capture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technology that removes carbon dioxide (CO2) directly from the atmosphere.
Vietnamese Meaning
Một công nghệ loại bỏ trực tiếp khí carbon dioxide (CO2) từ khí quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Direct air capture is considered a promising technology for mitigating climate change."
"Thu giữ trực tiếp từ không khí được coi là một công nghệ đầy hứa hẹn để giảm thiểu biến đổi khí hậu."
-
"Several companies are developing direct air capture plants to help reduce atmospheric CO2 levels."
"Một số công ty đang phát triển các nhà máy thu giữ trực tiếp từ không khí để giúp giảm mức CO2 trong khí quyển."
-
"The cost of direct air capture is still relatively high, but it is expected to decrease as the technology matures."
"Chi phí thu giữ trực tiếp từ không khí vẫn còn tương đối cao, nhưng dự kiến sẽ giảm khi công nghệ này trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | direct | chỉ đạo, hướng dẫn |
| Noun | direction | sự chỉ đạo, phương hướng |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | air | không khí |
| Adjective | airy | thoáng khí, rộng rãi |
| Verb | aerate | làm thoáng khí, sục khí |
| Noun | aeration | sự làm thoáng khí |
| Verb | capture | bắt giữ, thu giữ |
| Noun | capture | sự bắt giữ, sự thu giữ |
| Noun | captor | người bắt giữ |
| Noun/Adjective | captive | người bị giam cầm, bị bắt giữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Direct air capture (DAC) là một quy trình công nghệ, trái ngược với các phương pháp tự nhiên như trồng rừng. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các bộ lọc hoặc dung dịch hóa học để hấp thụ CO2 từ không khí xung quanh. Sau đó, CO2 thu được có thể được lưu trữ dưới lòng đất (carbon sequestration) hoặc được sử dụng cho các mục đích khác (carbon utilization).
Prepositions
Ví dụ:
* DAC *for* carbon removal: DAC được sử dụng để loại bỏ carbon.
* Investment *in* DAC: Đầu tư vào DAC
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement direct air capture technology (triển khai công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
-
deploy deploy direct air capture facilities (triển khai các cơ sở thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
-
scale up scale up direct air capture efforts (mở rộng quy mô các nỗ lực thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
-
invest in invest in direct air capture projects (đầu tư vào các dự án thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
-
large-scale large-scale direct air capture (thu giữ carbon trực tiếp từ không khí quy mô lớn)
-
commercial commercial direct air capture (thu giữ carbon trực tiếp từ không khí ở quy mô thương mại)
-
efficient efficient direct air capture systems (các hệ thống thu giữ carbon trực tiếp từ không khí hiệu quả)
-
technology direct air capture technology (công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
-
plant direct air capture plant (nhà máy thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
-
solution direct air capture solution (giải pháp thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
Idioms
-
the promise of direct air capture
tiềm năng/hứa hẹn của công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (một cụm từ thông dụng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, không phải thành ngữ truyền thống)
"Scientists are excited about the promise of direct air capture as a climate solution."
(Các nhà khoa học rất phấn khích về tiềm năng của công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí như một giải pháp khí hậu.)
-
the challenges of direct air capture
những thách thức của công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (một cụm từ thông dụng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, không phải thành ngữ truyền thống)
"Funding and energy consumption are among the main challenges of direct air capture."
(Nguồn vốn và mức tiêu thụ năng lượng là những thách thức chính của công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí.)
-
direct air capture deployment
sự triển khai/triển khai công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (một cụm từ thông dụng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, không phải thành ngữ truyền thống)
"Governments are exploring strategies for direct air capture deployment at scale."
(Các chính phủ đang tìm kiếm các chiến lược để triển khai công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí ở quy mô lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct air capture
NounMột công nghệ loại bỏ trực tiếp khí carbon dioxide (CO2) từ khí quyển.
"Direct air capture is considered a promising technology for mitigating climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct air capture".
