(Top Banner Ad)
direct air capture
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

direct air capture

UK: /daɪˈrɛkt eə ˈkæptʃər/ • US: /dəˈrɛkt ɛr ˈkæptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

thu giữ trực tiếp từ không khí hấp thụ CO2 trực tiếp từ khí quyển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology that removes carbon dioxide (CO2) directly from the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ loại bỏ trực tiếp khí carbon dioxide (CO2) từ khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Direct air capture is considered a promising technology for mitigating climate change."

    "Thu giữ trực tiếp từ không khí được coi là một công nghệ đầy hứa hẹn để giảm thiểu biến đổi khí hậu."

  • "Several companies are developing direct air capture plants to help reduce atmospheric CO2 levels."

    "Một số công ty đang phát triển các nhà máy thu giữ trực tiếp từ không khí để giúp giảm mức CO2 trong khí quyển."

  • "The cost of direct air capture is still relatively high, but it is expected to decrease as the technology matures."

    "Chi phí thu giữ trực tiếp từ không khí vẫn còn tương đối cao, nhưng dự kiến sẽ giảm khi công nghệ này trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn
Noun direction sự chỉ đạo, phương hướng
Adverb directly một cách trực tiếp
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun air không khí
Adjective airy thoáng khí, rộng rãi
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí
Noun aeration sự làm thoáng khí
Verb capture bắt giữ, thu giữ
Noun capture sự bắt giữ, sự thu giữ
Noun captor người bắt giữ
Noun/Adjective captive người bị giam cầm, bị bắt giữ

Synonyms

carbon removal technology (công nghệ loại bỏ carbon)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
English
direct
Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
aer
Old French
air
English
air
Latin
captura
English
capture
English (Modern Coining)
direct air capture

Nguồn gốc hiện đại của 'Direct Air Capture'

Cụm từ 'direct air capture' (thu giữ carbon trực tiếp từ không khí) là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện trong bối cảnh các nỗ lực toàn cầu nhằm chống lại biến đổi khí hậu vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó mô tả một công nghệ tiên tiến được thiết kế để loại bỏ carbon dioxide (CO2) trực tiếp từ khí quyển. Bản thân các từ cấu thành – 'direct' (trực tiếp), 'air' (không khí) và 'capture' (thu giữ) – đều có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Latin và Hy Lạp cổ đại, nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm kỹ thuật hiện đại, nhấn mạnh phương pháp tiếp cận chủ động và trực tiếp để giảm nồng độ CO2 trong không khí.

Usage Note

Direct air capture (DAC) là một quy trình công nghệ, trái ngược với các phương pháp tự nhiên như trồng rừng. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các bộ lọc hoặc dung dịch hóa học để hấp thụ CO2 từ không khí xung quanh. Sau đó, CO2 thu được có thể được lưu trữ dưới lòng đất (carbon sequestration) hoặc được sử dụng cho các mục đích khác (carbon utilization).

Prepositions

for in

Ví dụ:
* DAC *for* carbon removal: DAC được sử dụng để loại bỏ carbon.
* Investment *in* DAC: Đầu tư vào DAC

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + direct air capture
  • implement implement direct air capture technology
    (triển khai công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
  • deploy deploy direct air capture facilities
    (triển khai các cơ sở thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
  • scale up scale up direct air capture efforts
    (mở rộng quy mô các nỗ lực thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
  • invest in invest in direct air capture projects
    (đầu tư vào các dự án thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
Adjectives + direct air capture
  • large-scale large-scale direct air capture
    (thu giữ carbon trực tiếp từ không khí quy mô lớn)
  • commercial commercial direct air capture
    (thu giữ carbon trực tiếp từ không khí ở quy mô thương mại)
  • efficient efficient direct air capture systems
    (các hệ thống thu giữ carbon trực tiếp từ không khí hiệu quả)
Nouns (modifying) + direct air capture
  • technology direct air capture technology
    (công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
  • plant direct air capture plant
    (nhà máy thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)
  • solution direct air capture solution
    (giải pháp thu giữ carbon trực tiếp từ không khí)

Idioms

  • the promise of direct air capture

    tiềm năng/hứa hẹn của công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (một cụm từ thông dụng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, không phải thành ngữ truyền thống)

    "Scientists are excited about the promise of direct air capture as a climate solution."

    (Các nhà khoa học rất phấn khích về tiềm năng của công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí như một giải pháp khí hậu.)

  • the challenges of direct air capture

    những thách thức của công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (một cụm từ thông dụng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, không phải thành ngữ truyền thống)

    "Funding and energy consumption are among the main challenges of direct air capture."

    (Nguồn vốn và mức tiêu thụ năng lượng là những thách thức chính của công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí.)

  • direct air capture deployment

    sự triển khai/triển khai công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (một cụm từ thông dụng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, không phải thành ngữ truyền thống)

    "Governments are exploring strategies for direct air capture deployment at scale."

    (Các chính phủ đang tìm kiếm các chiến lược để triển khai công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí ở quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct air capture

Noun
Lật mặt

Một công nghệ loại bỏ trực tiếp khí carbon dioxide (CO2) từ khí quyển.

"Direct air capture is considered a promising technology for mitigating climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct air capture".

Công nghệ khí hậu và mục tiêu Net-Zero

Direct air capture (DAC) là một phần quan trọng trong danh mục các 'công nghệ khí hậu' (climate technologies) và là một chủ đề được tranh luận sôi nổi trong bối cảnh các quốc gia đặt mục tiêu đạt 'phát thải ròng bằng 0' (net-zero emissions). Nó đại diện cho hy vọng về một giải pháp công nghệ để loại bỏ CO2 đã có trong khí quyển, bổ sung cho các nỗ lực giảm phát thải và là một công cụ tiềm năng để đạt được các mục tiêu khí hậu toàn cầu.

Tranh cãi và kỳ vọng

DAC gây ra nhiều tranh cãi. Một mặt, những người ủng hộ xem nó là một công cụ không thể thiếu để giải quyết khủng hoảng khí hậu, đặc biệt là khi cần loại bỏ lượng carbon lịch sử hoặc cho các ngành khó giảm phát thải. Mặt khác, những người chỉ trích lo ngại về chi phí cao, lượng năng lượng tiêu thụ lớn và nguy cơ nó bị coi là 'giấy phép để tiếp tục ô nhiễm', làm giảm động lực để cắt giảm phát thải tại nguồn thay vì loại bỏ sau này.