carcass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The dead body of an animal, especially a large one that is to be used as food.
Vietnamese Meaning
Xác chết của một con vật, đặc biệt là một con vật lớn, thường được dùng làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vultures circled above the carcass."
"Những con kền kền bay lượn trên xác chết."
-
"The hunter discovered the wolf's carcass in the woods."
"Người thợ săn phát hiện xác con sói trong rừng."
-
"The ship was wrecked, and the shore was strewn with the carcasses of cattle."
"Con tàu bị đắm, và bờ biển ngổn ngang xác gia súc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | carcass | xác động vật (đã chết); thân thịt (của động vật đã bị giết để lấy thịt). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carcass' thường được dùng để chỉ xác động vật lớn như gia súc, thú săn. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác về sự chết chóc và phân hủy. Không giống như 'corpse', thường dùng cho xác người, 'carcass' dành riêng cho động vật.
Prepositions
'carcass of' được dùng để chỉ xác của một loài vật cụ thể. Ví dụ: 'the carcass of a deer'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rotting carcass (xác chết đang phân hủy)
-
bloated carcass (xác chết trương phình)
-
animal carcass (xác động vật)
-
whale carcass (xác cá voi)
-
pick at the carcass (rỉa xác)
-
strip the carcass (lóc thịt khỏi xác)
-
find a carcass (tìm thấy một cái xác)
-
butcher a carcass (xẻ thịt một con vật)
Idioms
-
get your carcass over here
Lết cái xác của bạn qua đây! (Cách nói rất thân mật, đôi khi hơi cộc cằn để gọi ai đó đến ngay lập tức).
"Stop playing games and get your carcass over here to help me with these groceries!"
(Ngưng chơi game đi và lết cái xác qua đây phụ tôi xách đống đồ này!)
-
the carcass of a plan/project
Tàn dư của một kế hoạch/dự án; những gì còn sót lại của một thứ đã thất bại hoàn toàn.
"After the funding was cut, all that remained was the carcass of our ambitious community project."
(Sau khi nguồn vốn bị cắt, tất cả những gì còn lại chỉ là tàn dư của dự án cộng đồng đầy tham vọng của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carcass
nounXác chết của một con vật, đặc biệt là một con vật lớn, thường được dùng làm thức ăn.
"The vultures circled above the carcass."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carcass, which was discovered by the hikers, provided valuable insights into the animal's diet. |
Xác chết, được phát hiện bởi những người đi bộ đường dài, đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về chế độ ăn của con vật. |
| Phủ định | The farmer did not find the carcass that the vultures were circling. |
Người nông dân không tìm thấy xác chết mà lũ kền kền đang lượn vòng. |
| Nghi vấn | Is that the carcass whose bones are bleached white by the sun? |
Đó có phải là xác chết mà xương của nó bị ánh nắng mặt trời tẩy trắng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the flood, the carcass, bloated and decaying, lay on the riverbank. |
Sau trận lũ, xác chết, trương phình và thối rữa, nằm trên bờ sông. |
| Phủ định | Unlike the bones, hide, and other usable parts, the carcass, if not disposed of properly, poses a significant health hazard. |
Không giống như xương, da và các bộ phận hữu ích khác, xác chết, nếu không được xử lý đúng cách, sẽ gây ra nguy cơ lớn về sức khỏe. |
| Nghi vấn | Considering the stench, size, and location, is that a deer carcass, or is it something else? |
Xem xét mùi hôi thối, kích thước và vị trí, đó có phải là xác hươu hay là thứ gì khác? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had found a carcass in the woods. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một xác chết động vật trong rừng. |
| Phủ định | He said that he did not see the carcass on the road. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không nhìn thấy xác động vật trên đường. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever smelled the carcass of a whale. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ngửi thấy xác cá voi bao giờ chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vultures devoured the carcass quickly, didn't they? |
Những con kền kền đã ăn ngấu nghiến xác chết nhanh chóng, phải không? |
| Phủ định | The hunters didn't find the deer carcass in the forest, did they? |
Những người thợ săn đã không tìm thấy xác hươu trong rừng, phải không? |
| Nghi vấn | Is that a bird carcass over there, isn't it? |
Đó có phải là xác chim ở đằng kia không, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The vultures are circling the carcass in the field. |
Những con kền kền đang bay vòng quanh xác chết trên cánh đồng. |
| Phủ định | The dogs are not eating the carcass; they seem afraid of it. |
Những con chó không ăn xác chết; chúng có vẻ sợ hãi nó. |
| Nghi vấn | Are the investigators examining the animal carcass for clues? |
Các nhà điều tra có đang kiểm tra xác động vật để tìm manh mối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carcass".
