(Top Banner Ad)
carcass
B2
noun B2 Động vật học, Nông nghiệp, Pháp y

carcass

UK: /ˈkɑːkəs/ • US: /ˈkɑːrkəs/

Nghĩa tiếng Việt

xác súc vật thây ma động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dead body of an animal, especially a large one that is to be used as food.

Vietnamese Meaning

Xác chết của một con vật, đặc biệt là một con vật lớn, thường được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vultures circled above the carcass."

    "Những con kền kền bay lượn trên xác chết."

  • "The hunter discovered the wolf's carcass in the woods."

    "Người thợ săn phát hiện xác con sói trong rừng."

  • "The ship was wrecked, and the shore was strewn with the carcasses of cattle."

    "Con tàu bị đắm, và bờ biển ngổn ngang xác gia súc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carcass xác động vật (đã chết); thân thịt (của động vật đã bị giết để lấy thịt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-Norman
carcas
Old French
carcasse
English
carcass

Nguồn Gốc Không Chắc Chắn

Từ 'carcass' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'carcasse'. Nguồn gốc sâu xa hơn của nó không hoàn toàn rõ ràng. Một giả thuyết thú vị cho rằng nó có liên quan đến từ 'charcois', có nghĩa là 'bao đựng tên'. Hình ảnh này gợi lên một bộ khung hoặc một vật chứa đựng đã trống rỗng, tương tự như một cơ thể không còn sự sống. Dù không chắc chắn, nó mang lại một cách hình dung đáng nhớ về ý nghĩa của từ.

Usage Note

Từ 'carcass' thường được dùng để chỉ xác động vật lớn như gia súc, thú săn. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác về sự chết chóc và phân hủy. Không giống như 'corpse', thường dùng cho xác người, 'carcass' dành riêng cho động vật.

Prepositions

of

'carcass of' được dùng để chỉ xác của một loài vật cụ thể. Ví dụ: 'the carcass of a deer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carcass
  • rotting carcass
    (xác chết đang phân hủy)
  • bloated carcass
    (xác chết trương phình)
  • animal carcass
    (xác động vật)
  • whale carcass
    (xác cá voi)
Verb + carcass
  • pick at the carcass
    (rỉa xác)
  • strip the carcass
    (lóc thịt khỏi xác)
  • find a carcass
    (tìm thấy một cái xác)
  • butcher a carcass
    (xẻ thịt một con vật)

Idioms

  • get your carcass over here

    Lết cái xác của bạn qua đây! (Cách nói rất thân mật, đôi khi hơi cộc cằn để gọi ai đó đến ngay lập tức).

    "Stop playing games and get your carcass over here to help me with these groceries!"

    (Ngưng chơi game đi và lết cái xác qua đây phụ tôi xách đống đồ này!)

  • the carcass of a plan/project

    Tàn dư của một kế hoạch/dự án; những gì còn sót lại của một thứ đã thất bại hoàn toàn.

    "After the funding was cut, all that remained was the carcass of our ambitious community project."

    (Sau khi nguồn vốn bị cắt, tất cả những gì còn lại chỉ là tàn dư của dự án cộng đồng đầy tham vọng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carcass

noun
Lật mặt

Xác chết của một con vật, đặc biệt là một con vật lớn, thường được dùng làm thức ăn.

"The vultures circled above the carcass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carcass, which was discovered by the hikers, provided valuable insights into the animal's diet.
Xác chết, được phát hiện bởi những người đi bộ đường dài, đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về chế độ ăn của con vật.
Phủ định
The farmer did not find the carcass that the vultures were circling.
Người nông dân không tìm thấy xác chết mà lũ kền kền đang lượn vòng.
Nghi vấn
Is that the carcass whose bones are bleached white by the sun?
Đó có phải là xác chết mà xương của nó bị ánh nắng mặt trời tẩy trắng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the flood, the carcass, bloated and decaying, lay on the riverbank.
Sau trận lũ, xác chết, trương phình và thối rữa, nằm trên bờ sông.
Phủ định
Unlike the bones, hide, and other usable parts, the carcass, if not disposed of properly, poses a significant health hazard.
Không giống như xương, da và các bộ phận hữu ích khác, xác chết, nếu không được xử lý đúng cách, sẽ gây ra nguy cơ lớn về sức khỏe.
Nghi vấn
Considering the stench, size, and location, is that a deer carcass, or is it something else?
Xem xét mùi hôi thối, kích thước và vị trí, đó có phải là xác hươu hay là thứ gì khác?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found a carcass in the woods.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một xác chết động vật trong rừng.
Phủ định
He said that he did not see the carcass on the road.
Anh ấy nói rằng anh ấy không nhìn thấy xác động vật trên đường.
Nghi vấn
She asked if I had ever smelled the carcass of a whale.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng ngửi thấy xác cá voi bao giờ chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vultures devoured the carcass quickly, didn't they?
Những con kền kền đã ăn ngấu nghiến xác chết nhanh chóng, phải không?
Phủ định
The hunters didn't find the deer carcass in the forest, did they?
Những người thợ săn đã không tìm thấy xác hươu trong rừng, phải không?
Nghi vấn
Is that a bird carcass over there, isn't it?
Đó có phải là xác chim ở đằng kia không, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vultures are circling the carcass in the field.
Những con kền kền đang bay vòng quanh xác chết trên cánh đồng.
Phủ định
The dogs are not eating the carcass; they seem afraid of it.
Những con chó không ăn xác chết; chúng có vẻ sợ hãi nó.
Nghi vấn
Are the investigators examining the animal carcass for clues?
Các nhà điều tra có đang kiểm tra xác động vật để tìm manh mối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carcass".

Trong Bếp và Ngoài Tự Nhiên

Đây là một điểm quan trọng về ngữ cảnh. Trong cửa hàng thịt hoặc khi nói về nấu ăn, 'carcass' là một thuật ngữ chuyên môn, trung tính, chỉ thân con vật đã được làm thịt (ví dụ: 'a chicken carcass for soup' - thân gà để nấu súp). Tuy nhiên, ngoài bối cảnh đó, từ này hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ một xác chết đang phân hủy trong tự nhiên.

Người Dọn Dẹp của Tự Nhiên

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù xác chết là biểu tượng của sự chết chóc, các loài động vật ăn xác (scavengers) như kền kền ngày càng được công nhận và đánh giá cao. Chúng được xem là 'đội vệ sinh' của tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn dịch bệnh lây lan và tái chế chất dinh dưỡng trong hệ sinh thái.