(Top Banner Ad)
sudden cardiac arrest
C1
noun phrase C1 Y học

sudden cardiac arrest

UK: /ˈsʌdn ˈkɑːdiæk əˈrest/ • US: /ˈsʌdən ˈkɑːrdiæk əˈrest/

Nghĩa tiếng Việt

ngừng tim đột ngột đột quỵ tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden loss of heart function, breathing, and consciousness, usually resulting from an electrical disturbance in the heart.

Vietnamese Meaning

Sự ngừng tim đột ngột, là tình trạng mất chức năng tim, ngừng thở và mất ý thức đột ngột, thường là do rối loạn điện học trong tim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prompt defibrillation is crucial in cases of sudden cardiac arrest."

    "Việc khử rung tim kịp thời là rất quan trọng trong các trường hợp ngừng tim đột ngột."

  • "He collapsed on the field due to sudden cardiac arrest."

    "Anh ấy gục xuống sân do ngừng tim đột ngột."

  • "The paramedics arrived quickly and treated the patient who had experienced sudden cardiac arrest."

    "Các nhân viên y tế đến nhanh chóng và điều trị cho bệnh nhân bị ngừng tim đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb suddenly
Noun suddenness
Noun cardiologist
Noun cardiology
Verb arrest
Noun arrest

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καρδία
Latin
cardiacus
Latin
subitus
Old French
sodain
Latin
restare
Old French
arester
English (modern medical term)
sudden cardiac arrest

Nguồn gốc các từ cấu thành

Cụm từ 'sudden cardiac arrest' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Sudden' (đột ngột) đến từ tiếng Latinh 'subitus', mang ý nghĩa sự việc xảy ra nhanh chóng, không báo trước. 'Cardiac' (thuộc về tim) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kardia' nghĩa là 'trái tim'. Còn 'arrest' (ngừng, bắt giữ) lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ad- + restare' (dừng lại, đứng yên) thông qua tiếng Pháp cổ 'arester'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một thuật ngữ chính xác mô tả tình trạng tim ngừng đập đột ngột và bất ngờ.

Usage Note

SCA khác với nhồi máu cơ tim (heart attack). Trong khi nhồi máu cơ tim là do tắc nghẽn mạch máu, SCA là do vấn đề về điện học trong tim. Cần phân biệt rõ hai khái niệm này để có phương pháp điều trị phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sudden cardiac arrest
  • suffer suffer sudden cardiac arrest
    (bị ngừng tim đột ngột)
  • experience experience sudden cardiac arrest
    (trải qua cơn ngừng tim đột ngột)
  • survive survive sudden cardiac arrest
    (sống sót sau cơn ngừng tim đột ngột)
  • cause cause sudden cardiac arrest
    (gây ra ngừng tim đột ngột)
  • witness witness sudden cardiac arrest
    (chứng kiến ai đó bị ngừng tim đột ngột)
Danh từ/Cụm giới từ + sudden cardiac arrest
  • risk of risk of sudden cardiac arrest
    (nguy cơ ngừng tim đột ngột)
  • cause of cause of sudden cardiac arrest
    (nguyên nhân ngừng tim đột ngột)
  • management of management of sudden cardiac arrest
    (quản lý/điều trị ngừng tim đột ngột)
  • resuscitation from resuscitation from sudden cardiac arrest
    (hồi sức sau ngừng tim đột ngột)

Idioms

  • CPR in sudden cardiac arrest

    Hồi sức tim phổi (CPR) trong trường hợp ngừng tim đột ngột

    "Immediate CPR in sudden cardiac arrest significantly increases survival rates."

    (Thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) ngay lập tức trong trường hợp ngừng tim đột ngột giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót.)

  • Public access defibrillation for sudden cardiac arrest

    Sử dụng máy khử rung tim tự động công cộng (AED) cho trường hợp ngừng tim đột ngột

    "Public access defibrillation for sudden cardiac arrest is crucial in many public spaces."

    (Việc tiếp cận máy khử rung tim tự động công cộng (AED) cho các trường hợp ngừng tim đột ngột là rất quan trọng ở nhiều nơi công cộng.)

  • Sudden cardiac arrest awareness

    Nâng cao nhận thức về ngừng tim đột ngột

    "Sudden cardiac arrest awareness campaigns aim to educate the public on recognizing symptoms and providing aid."

    (Các chiến dịch nâng cao nhận thức về ngừng tim đột ngột nhằm giáo dục công chúng về cách nhận biết triệu chứng và hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sudden cardiac arrest

noun phrase
Lật mặt

Sự ngừng tim đột ngột, là tình trạng mất chức năng tim, ngừng thở và mất ý thức đột ngột, thường là do rối loạn điện học trong tim.

"Prompt defibrillation is crucial in cases of sudden cardiac arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sudden cardiac arrest is a leading cause of death.
Đột quỵ tim là một nguyên nhân hàng đầu gây tử vong.
Phủ định
The doctor said it wasn't a sudden cardiac arrest, but something else.
Bác sĩ nói đó không phải là ngừng tim đột ngột, mà là một cái gì đó khác.
Nghi vấn
Was it sudden cardiac arrest that caused him to collapse?
Có phải ngừng tim đột ngột là nguyên nhân khiến anh ấy gục ngã?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sudden cardiac arrest".

Chiến dịch nâng cao nhận thức về CPR

Ở các nước phương Tây, có rất nhiều chiến dịch và chương trình đào tạo cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về ngừng tim đột ngột và tầm quan trọng của hồi sức tim phổi (CPR) ngay lập tức. Mục tiêu là trang bị kiến thức cho người dân bình thường để họ có thể phản ứng hiệu quả trong tình huống khẩn cấp, cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót của nạn nhân.

Máy khử rung tim tự động (AED) ở nơi công cộng

Việc lắp đặt máy khử rung tim tự động (Automated External Defibrillator - AED) ở các địa điểm công cộng như sân bay, trung tâm mua sắm, trường học và phòng tập gym đã trở thành một tiêu chuẩn phổ biến. Điều này phản ánh nỗ lực văn hóa nhằm giúp cộng đồng có khả năng ứng phó nhanh chóng với các trường hợp ngừng tim đột ngột, tăng cơ hội cứu sống người bệnh trước khi xe cấp cứu đến.