(Top Banner Ad)
ultrasonic
B2
adjective B2 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

ultrasonic

UK: /ˌʌltrəˈsɒnɪk/ • US: /ˌʌltrəˈsɑːnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

siêu âm thuộc về siêu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving sound waves with a frequency above the upper limit of human hearing.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng sóng âm có tần số cao hơn giới hạn trên của thính giác con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used ultrasonic imaging to examine the patient's internal organs."

    "Bác sĩ đã sử dụng hình ảnh siêu âm để kiểm tra các cơ quan nội tạng của bệnh nhân."

  • "Ultrasonic cleaners are very effective at removing dirt from delicate items."

    "Máy làm sạch siêu âm rất hiệu quả trong việc loại bỏ bụi bẩn khỏi các vật dụng mỏng manh."

  • "Bats use ultrasonic sounds to navigate in the dark."

    "Dơi sử dụng âm thanh siêu âm để điều hướng trong bóng tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ultrasound siêu âm
Adverb ultrasonically bằng siêu âm, một cách siêu âm
Noun ultrasonography kỹ thuật siêu âm
Noun ultrasonographer người làm siêu âm, kỹ thuật viên siêu âm

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Latin
sonus
English
sonic
English
ultrasonic

Nguồn gốc của 'ultrasonic'

Từ 'ultrasonic' được ghép từ tiền tố 'ultra-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'vượt quá', 'phía trên' và 'sonic' (liên quan đến âm thanh), vốn bắt nguồn từ 'sonus' trong tiếng Latin nghĩa là 'âm thanh'. Như vậy, 'ultrasonic' có nghĩa đen là 'vượt quá âm thanh', ám chỉ tần số âm thanh quá cao mà tai người không thể nghe được. Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu về sóng âm thanh tần số cao.

Usage Note

Thuật ngữ 'ultrasonic' dùng để mô tả các tần số âm thanh vượt quá ngưỡng nghe của con người (thường là trên 20 kHz). Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng khác nhau như hình ảnh y tế, làm sạch và kiểm tra không phá hủy.

Prepositions

in for

Khi dùng 'in', nó thường chỉ môi trường hoặc ứng dụng: 'ultrasonic waves in medical imaging'. Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng: 'ultrasonic cleaning for jewelry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Ultrasonic + Noun
  • waves ultrasonic waves
    (sóng siêu âm)
  • cleaner ultrasonic cleaner
    (máy làm sạch bằng siêu âm)
  • sensor ultrasonic sensor
    (cảm biến siêu âm)
  • imaging ultrasonic imaging
    (chẩn đoán hình ảnh siêu âm)
  • scan ultrasonic scan
    (quét siêu âm)
  • examination ultrasonic examination
    (khám siêu âm)
  • device ultrasonic device
    (thiết bị siêu âm)
  • technology ultrasonic technology
    (công nghệ siêu âm)
  • testing ultrasonic testing
    (kiểm tra bằng siêu âm)
  • welding ultrasonic welding
    (hàn siêu âm)
Verb + Ultrasonic Phrase
  • perform perform an ultrasonic scan
    (thực hiện quét siêu âm)
  • use use ultrasonic technology
    (sử dụng công nghệ siêu âm)

Idioms

  • ultrasonic imaging

    chẩn đoán hình ảnh siêu âm

    "The doctor used ultrasonic imaging to check the baby's development."

    (Bác sĩ đã sử dụng chẩn đoán hình ảnh siêu âm để kiểm tra sự phát triển của em bé.)

  • ultrasonic waves

    sóng siêu âm

    "Bats navigate by emitting ultrasonic waves and listening for echoes."

    (Dơi định hướng bằng cách phát ra sóng siêu âm và lắng nghe tiếng vọng.)

  • ultrasonic cleaner

    máy làm sạch bằng siêu âm

    "Jewelers often use an ultrasonic cleaner to restore the sparkle of old rings."

    (Những người thợ kim hoàn thường dùng máy làm sạch bằng siêu âm để khôi phục độ lấp lánh cho những chiếc nhẫn cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultrasonic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng sóng âm có tần số cao hơn giới hạn trên của thính giác con người.

"The doctor used ultrasonic imaging to examine the patient's internal organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The device emits an ultrasonic sound.
Thiết bị phát ra một âm thanh siêu âm.
Phủ định
This equipment does not detect ultrasonic waves.
Thiết bị này không phát hiện sóng siêu âm.
Nghi vấn
Is ultrasonic cleaning effective for this type of material?
Làm sạch bằng sóng siêu âm có hiệu quả đối với loại vật liệu này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine emits ultrasonic waves.
Máy phát ra sóng siêu âm.
Phủ định
The human ear cannot detect ultrasonic frequencies.
Tai người không thể phát hiện tần số siêu âm.
Nghi vấn
Does the device use ultrasonic technology?
Thiết bị có sử dụng công nghệ siêu âm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the equipment is ultrasonic, it will detect even the smallest cracks.
Nếu thiết bị là siêu âm, nó sẽ phát hiện ngay cả những vết nứt nhỏ nhất.
Phủ định
If we don't use an ultrasonic cleaner, we can't guarantee complete sterilization.
Nếu chúng ta không sử dụng máy làm sạch bằng sóng siêu âm, chúng ta không thể đảm bảo khử trùng hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the alarm sound if the ultrasonic sensor detects movement?
Chuông báo động sẽ kêu nếu cảm biến siêu âm phát hiện chuyển động chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the device emits an ultrasonic sound, animals usually react.
Nếu thiết bị phát ra âm thanh siêu âm, động vật thường phản ứng.
Phủ định
When the frequency is ultrasonic, humans don't hear it.
Khi tần số là siêu âm, con người không nghe thấy nó.
Nghi vấn
If the bat uses ultrasonic waves, how does it navigate?
Nếu con dơi sử dụng sóng siêu âm, nó định hướng như thế nào?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been using ultrasonic sensors to monitor the structural integrity of the bridge.
Các kỹ sư đã và đang sử dụng cảm biến siêu âm để theo dõi tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu.
Phủ định
They haven't been implementing ultrasonic cleaning methods in their production line.
Họ đã không và đang không triển khai các phương pháp làm sạch bằng sóng siêu âm trong dây chuyền sản xuất của họ.
Nghi vấn
Has the research team been exploring the applications of ultrasonic technology in medical diagnostics?
Nhóm nghiên cứu đã và đang khám phá các ứng dụng của công nghệ siêu âm trong chẩn đoán y tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultrasonic".

Siêu âm trong y học và gia đình

Công nghệ siêu âm (ultrasound), sử dụng sóng siêu âm, đã trở thành một phần không thể thiếu trong y học hiện đại, đặc biệt là trong sản khoa. Việc siêu âm cho phép cha mẹ nhìn thấy hình ảnh thai nhi trước khi sinh, tạo ra một sự gắn kết cảm xúc sớm và giúp phát hiện các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn. Điều này đã trở thành một nghi thức quan trọng trong hành trình mang thai ở nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu.

Ứng dụng của sóng siêu âm trong tự nhiên và công nghệ

Không chỉ là một công cụ y tế, sóng siêu âm còn có mặt trong tự nhiên. Ví dụ, dơi và cá heo sử dụng sóng siêu âm để định vị và săn mồi, một khả năng sinh học đáng kinh ngạc. Trong công nghệ, sóng siêu âm được ứng dụng rộng rãi từ làm sạch công nghiệp, hàn kim loại, đến các thiết bị cảm biến và kiểm tra không phá hủy vật liệu, cho thấy tầm quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày và khoa học kỹ thuật.