(Top Banner Ad)
career guidance
B2
Danh từ B2 Giáo dục hướng nghiệp

career guidance

UK: /kəˈrɪə(r) ˈɡaɪdəns/ • US: /kəˈrɪr ˈɡaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn nghề nghiệp tư vấn hướng nghiệp định hướng nghề nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information and advice given to students to help them choose the right subjects and future job.

Vietnamese Meaning

Sự hướng dẫn nghề nghiệp; thông tin và lời khuyên được cung cấp cho học sinh, sinh viên để giúp họ chọn đúng môn học và công việc tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides career guidance to help students make informed decisions about their future."

    "Trường học cung cấp dịch vụ hướng nghiệp để giúp học sinh đưa ra quyết định sáng suốt về tương lai của mình."

  • "Many students benefit from career guidance when choosing a university degree."

    "Nhiều sinh viên được hưởng lợi từ việc hướng nghiệp khi chọn bằng đại học."

  • "The government invests in career guidance programs to reduce unemployment."

    "Chính phủ đầu tư vào các chương trình hướng nghiệp để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun careerist Người đặt nặng sự nghiệp, người cơ hội.
Verb guide Hướng dẫn, chỉ đường.
Noun guide Người hướng dẫn, sách hướng dẫn.
Noun guideline Đường lối chỉ đạo, nguyên tắc hướng dẫn.
Noun counselor Cố vấn, người tư vấn (thường là người cung cấp career guidance).

Synonyms

career counseling (tư vấn nghề nghiệp)vocational guidance (hướng dẫn nghề nghiệp)

Related Words

Subject Area

Giáo dục hướng nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (carrus: 'wheeled vehicle')
carrière (racecourse)
Old French
career
Frankish (*wītan: 'to show the way')
guider (to guide)
Old French
guidance
Modern English
career guidance

'Career' - Từ Đường Đua đến Con Đường Đời

Từ 'career' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus' (xe ngựa), dùng để chỉ 'đường đua'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để mô tả con đường hoặc quá trình làm việc và cuộc sống của một người, giống như một cuộc đua đường dài mà bạn phải trải qua.

'Guidance' - Người Chỉ Lối

Từ 'guidance' bắt nguồn từ động từ 'to guide', vốn có nghĩa là 'chỉ đường'. Vì vậy, 'career guidance' theo nghĩa đen là việc có ai đó chỉ cho bạn con đường đúng đắn cho sự nghiệp và công việc của mình.

Usage Note

Chỉ một quá trình tư vấn và hỗ trợ để giúp cá nhân khám phá, hiểu rõ hơn về bản thân (kỹ năng, sở thích, giá trị) và thị trường lao động, từ đó đưa ra quyết định phù hợp về con đường sự nghiệp.

Prepositions

in on for

‘in career guidance’ ám chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong lĩnh vực hướng nghiệp. ‘on career guidance’ thường đề cập đến một bài viết, một cuốn sách, hoặc một buổi nói chuyện về hướng nghiệp. ‘for career guidance’ chỉ mục đích sử dụng dịch vụ hướng nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career guidance
  • seek career guidance
    (Tìm kiếm sự tư vấn hướng nghiệp.)
  • provide career guidance
    (Cung cấp dịch vụ hướng nghiệp.)
  • offer career guidance
    (Đề nghị/cung cấp tư vấn hướng nghiệp.)
  • receive career guidance
    (Nhận được sự tư vấn hướng nghiệp.)
Adjective + career guidance
  • professional career guidance
    (Tư vấn hướng nghiệp chuyên nghiệp.)
  • expert career guidance
    (Tư vấn hướng nghiệp từ chuyên gia.)
  • valuable career guidance
    (Tư vấn hướng nghiệp quý báu.)
  • impartial career guidance
    (Tư vấn hướng nghiệp khách quan, công tâm.)
Noun + career guidance
  • career guidance counselor
    (Chuyên viên tư vấn hướng nghiệp.)
  • career guidance session
    (Buổi tư vấn hướng nghiệp.)
  • career guidance service
    (Dịch vụ hướng nghiệp.)

Idioms

  • To be at a career crossroads

    Đứng ở ngã rẽ sự nghiệp, phải đưa ra một quyết định quan trọng về con đường công danh.

    "After her company closed, she was at a career crossroads and decided to seek professional career guidance."

    (Sau khi công ty đóng cửa, cô ấy đã đứng trước ngã rẽ sự nghiệp và quyết định tìm đến chuyên gia tư vấn hướng nghiệp.)

  • To find your calling

    Tìm ra đam mê, sứ mệnh hoặc công việc mà bạn sinh ra để làm.

    "Good career guidance helps you not just find a job, but find your true calling."

    (Dịch vụ hướng nghiệp tốt không chỉ giúp bạn tìm một công việc, mà còn giúp bạn tìm ra sứ mệnh thực sự của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career guidance

Danh từ
Lật mặt

Sự hướng dẫn nghề nghiệp; thông tin và lời khuyên được cung cấp cho học sinh, sinh viên để giúp họ chọn đúng môn học và công việc tương lai.

"The school provides career guidance to help students make informed decisions about their future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career guidance".

Cố Vấn Học Đường (School Counselor)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các trường trung học có 'cố vấn học đường'. Công việc của họ không chỉ giúp sắp xếp lịch học và các vấn đề cá nhân mà còn cung cấp dịch vụ hướng nghiệp sâu rộng, giúp học sinh chọn trường đại học, chuyên ngành và định hướng con đường sự nghiệp từ khi còn trẻ.

'Gap Year' - Một Năm Trải Nghiệm

'Gap year' là một khái niệm phổ biến ở các nước như Anh và Úc. Đây là một năm nghỉ ngơi mà học sinh thường thực hiện sau khi tốt nghiệp trung học và trước khi vào đại học. Trải nghiệm trong năm này được xem là một hình thức 'hướng nghiệp' thực tế, giúp họ khám phá đam mê trước khi chọn một lĩnh vực học thuật.