(Top Banner Ad)
carefulness
B2
Noun B2 Tổng quát

carefulness

UK: /ˈkeərfʊlnəs/ • US: /ˈkerfəlˌnɛs/

Nghĩa tiếng Việt

sự cẩn thận tính cẩn thận sự thận trọng tính thận trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being careful; taking pains to avoid mistakes or accidents.

Vietnamese Meaning

Sự cẩn thận; phẩm chất của việc cẩn trọng, chú ý tránh mắc lỗi hoặc tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her carefulness in handling the fragile vase prevented it from breaking."

    "Sự cẩn thận của cô ấy khi xử lý chiếc bình dễ vỡ đã ngăn nó khỏi bị vỡ."

  • "The success of the project depended on the carefulness of the research team."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự cẩn thận của nhóm nghiên cứu."

  • "Carefulness is essential when working with hazardous materials."

    "Sự cẩn thận là điều cần thiết khi làm việc với các vật liệu nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc, sự cẩn thận
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả
Verb to care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adjective caring biết quan tâm, chu đáo
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adverb carelessly một cách bất cẩn, cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care
Modern English
careful + ness -> carefulness

Từ 'Nỗi buồn' đến 'Sự cẩn thận'

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ ('caru') ban đầu có nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo lắng'. Khi bạn lo lắng hay phiền muộn về điều gì đó, bạn thường dành cho nó rất nhiều sự chú ý và suy nghĩ kỹ lưỡng. Dần dần, ý nghĩa này chuyển dịch thành 'sự quan tâm, chú ý' và khi thêm hậu tố '-ful' (đầy) và '-ness' (tính chất), 'carefulness' ra đời với ý nghĩa là 'sự cẩn thận, tính chu đáo' như ngày nay.

Usage Note

Carefulness nhấn mạnh đến sự chú ý và thận trọng trong hành động để tránh những sai sót hoặc hậu quả tiêu cực. Nó khác với 'caution', vốn nghiêng về sự đề phòng trước nguy hiểm tiềm tàng, và 'diligence', vốn tập trung vào sự siêng năng và chuyên cần. 'Care' có thể được dùng chung chung hơn để chỉ sự quan tâm hoặc lo lắng, trong khi 'carefulness' đặc biệt chỉ sự chú ý đến chi tiết và hậu quả.

Prepositions

with in

'Carefulness with' thường được dùng để chỉ sự cẩn thận khi xử lý một vật cụ thể hoặc một tình huống nhất định (ví dụ: carefulness with money). 'Carefulness in' thường được dùng để chỉ sự cẩn thận trong một hành động hoặc quá trình (ví dụ: carefulness in planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carefulness
  • require carefulness
    (đòi hỏi sự cẩn thận)
  • show carefulness
    (thể hiện sự cẩn thận)
  • exercise carefulness
    (thực hiện sự cẩn thận (dùng trong ngữ cảnh trang trọng))
Adjective + carefulness
  • great carefulness
    (sự cẩn thận cao độ)
  • extreme carefulness
    (sự cực kỳ cẩn thận)
  • meticulous carefulness
    (sự cẩn thận tỉ mỉ)
Preposition + carefulness
  • with carefulness
    (với sự cẩn thận)

Idioms

  • with the utmost carefulness

    với sự cẩn thận tối đa, một cách hết sức cẩn trọng

    "The bomb squad defused the device with the utmost carefulness."

    (Đội gỡ bom đã vô hiệu hóa thiết bị với sự cẩn thận tối đa.)

  • a model of carefulness

    một hình mẫu/tấm gương về sự cẩn thận

    "His detailed report was a model of carefulness and accuracy."

    (Bản báo cáo chi tiết của anh ấy là một hình mẫu về sự cẩn thận và chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carefulness

Noun
Lật mặt

Sự cẩn thận; phẩm chất của việc cẩn trọng, chú ý tránh mắc lỗi hoặc tai nạn.

"Her carefulness in handling the fragile vase prevented it from breaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she used more carefulness in her work, she would make fewer mistakes.
Nếu cô ấy cẩn thận hơn trong công việc của mình, cô ấy sẽ mắc ít lỗi hơn.
Phủ định
If he weren't so careful, he wouldn't be able to handle such delicate instruments.
Nếu anh ấy không cẩn thận như vậy, anh ấy sẽ không thể xử lý những dụng cụ tinh xảo như vậy.
Nghi vấn
Would you feel safer if the driver were more careful?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu người lái xe cẩn thận hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, they will have completed it carefully, ensuring all details are perfect.
Vào thời điểm dự án đến hạn, họ sẽ hoàn thành nó một cách cẩn thận, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
Phủ định
He won't have approached the delicate situation carefully enough, which is why the conflict escalated.
Anh ấy đã không tiếp cận tình huống tế nhị một cách đủ cẩn thận, đó là lý do tại sao xung đột leo thang.
Nghi vấn
Will she have packed her luggage carefully by tomorrow morning, making sure to include all the necessary items?
Liệu cô ấy có đóng gói hành lý của mình cẩn thận vào sáng mai không, đảm bảo bao gồm tất cả các vật dụng cần thiết?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been driving so carefully that the accident seemed completely out of her control.
Cô ấy đã lái xe cẩn thận đến nỗi tai nạn dường như hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của cô ấy.
Phủ định
They hadn't been proceeding with enough carefulness, which led to several costly errors in the project.
Họ đã không tiến hành đủ cẩn trọng, điều này dẫn đến một số lỗi tốn kém trong dự án.
Nghi vấn
Had he been handling the fragile artifacts carefully enough, or did he risk damaging them?
Anh ấy đã xử lý những hiện vật mong manh đủ cẩn thận chưa, hay anh ấy có nguy cơ làm hỏng chúng?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's carefulness in handling sensitive data is commendable.
Sự cẩn thận của công ty trong việc xử lý dữ liệu nhạy cảm rất đáng khen ngợi.
Phủ định
The team's lack of carefulness led to several errors in the report.
Việc nhóm thiếu cẩn thận đã dẫn đến một vài lỗi trong báo cáo.
Nghi vấn
Is the inspector's carefulness enough to identify all the defects?
Liệu sự cẩn thận của thanh tra viên có đủ để xác định tất cả các khiếm khuyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefulness".

'Due Diligence' - Sự cẩn trọng bắt buộc trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh và luật pháp phương Tây, 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu) là một khái niệm quan trọng. Đây là quá trình điều tra, nghiên cứu một cách cẩn thận và toàn diện trước khi ký kết hợp đồng hay thực hiện một thương vụ lớn. Sự 'cẩn thận' ở đây không chỉ là một đức tính tốt mà còn là một yêu cầu pháp lý để tránh rủi ro và kiện tụng.

Nhãn cảnh báo và văn hóa kiện tụng

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sự cẩn thận được đẩy lên mức rất cao trong việc bảo vệ người tiêu dùng. Các công ty phải ghi những nhãn cảnh báo rất chi tiết trên sản phẩm (ví dụ: 'Cảnh báo: Cà phê nóng' trên cốc cà phê) để tránh bị người dùng kiện nếu họ gặp tai nạn. Điều này phản ánh một xã hội nơi sự cẩn thận của nhà sản xuất được luật pháp giám sát chặt chẽ.