(Top Banner Ad)
caregiving
B2
noun B2 Xã hội học, Y tế

caregiving

UK: /ˈkeəˌɡɪvɪŋ/ • US: /ˈkerˌɡɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chăm sóc việc chăm sóc chăm sóc (người ốm, người già, người khuyết tật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of help to sick, elderly, or disabled people.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc, sự cung cấp sự giúp đỡ cho những người ốm đau, người già, hoặc người khuyết tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caregiving can be a very demanding job."

    "Việc chăm sóc có thể là một công việc rất đòi hỏi."

  • "She provides caregiving for her aging mother."

    "Cô ấy cung cấp sự chăm sóc cho người mẹ già của mình."

  • "The burden of caregiving often falls disproportionately on women."

    "Gánh nặng chăm sóc thường dồn lên phụ nữ một cách không cân xứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caregiver người chăm sóc
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care (for) chăm sóc (ai đó)
Adjective caring chu đáo, ân cần
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả
Adjective careful cẩn thận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (care, sorrow) + *gebaną (to give)
Old English
caru (sorrow, anxiety) + giefan (to give)
Modern English
caregiving (compound word)

Sự kết hợp của 'Quan tâm' và 'Cho đi'

'Caregiving' là một từ ghép hiện đại, kết hợp từ 'care' (sự quan tâm) và 'giving' (sự cho đi). Nó không phải là một từ cổ mà phản ánh khái niệm về việc chủ động cung cấp sự hỗ trợ cho người khác. Từ này nhấn mạnh hành động 'cho đi sự quan tâm' chứ không chỉ là cảm giác lo lắng đơn thuần.

Từ 'Nỗi lo' đến 'Hành động Chăm sóc'

Gốc của từ 'care' trong tiếng Anh cổ ('caru') ban đầu có nghĩa là 'nỗi buồn' hoặc 'sự lo lắng'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'sự quan tâm đến người khác', và cuối cùng là 'hành động chăm sóc'. Điều này cho thấy sự chuyển dịch từ một cảm xúc thụ động sang một hành động giúp đỡ tích cực.

Usage Note

Từ 'caregiving' nhấn mạnh quá trình và hành động chăm sóc hơn là kết quả. Nó thường liên quan đến việc cung cấp sự hỗ trợ về thể chất, tình cảm và tinh thần. Không giống như 'nursing' (chăm sóc điều dưỡng) thường ám chỉ việc chăm sóc chuyên nghiệp bởi nhân viên y tế, 'caregiving' có thể được thực hiện bởi bất kỳ ai, thường là thành viên gia đình hoặc bạn bè.

Prepositions

in for

'Caregiving in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của việc chăm sóc, ví dụ: 'caregiving in the home'. 'Caregiving for' được dùng để chỉ đối tượng được chăm sóc, ví dụ: 'caregiving for elderly parents'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caregiving
  • long-term caregiving
    (sự chăm sóc dài hạn)
  • informal caregiving
    (sự chăm sóc không chính thức (thường do người nhà, bạn bè làm))
  • elderly caregiving
    (việc chăm sóc người cao tuổi)
  • demanding caregiving
    (việc chăm sóc đòi hỏi nhiều công sức)
Noun + caregiving
  • caregiving responsibilities
    (các trách nhiệm chăm sóc)
  • caregiving role
    (vai trò chăm sóc)
  • caregiving duties
    (các nhiệm vụ chăm sóc)
  • the burden of caregiving
    (gánh nặng của việc chăm sóc)
Verb + caregiving
  • provide caregiving
    (cung cấp sự chăm sóc)
  • take on caregiving duties
    (đảm nhận nhiệm vụ chăm sóc)
  • require caregiving
    (đòi hỏi, yêu cầu sự chăm sóc)

Idioms

  • caregiver burnout

    tình trạng kiệt sức, cháy sạch năng lượng do chăm sóc người khác

    "Many family members experience caregiver burnout after months of looking after a sick relative without a break."

    (Nhiều thành viên trong gia đình bị kiệt sức sau nhiều tháng chăm sóc người thân bị bệnh mà không được nghỉ ngơi.)

  • the sandwich generation

    thế hệ kẹp sandwich (những người vừa phải chăm sóc cha mẹ già vừa phải nuôi dạy con cái)

    "Being part of the sandwich generation means she is constantly juggling the needs of her children and her aging parents."

    (Là một phần của thế hệ kẹp sandwich có nghĩa là cô ấy phải liên tục xoay xở giữa nhu cầu của con cái và cha mẹ già.)

  • in the trenches of caregiving

    (ẩn dụ) trong hoàn cảnh khó khăn và vất vả nhất của việc chăm sóc

    "When you're in the trenches of caregiving, it's hard to remember to take care of yourself."

    (Khi bạn đang trong giai đoạn chăm sóc vất vả nhất, thật khó để nhớ chăm sóc cho chính bản thân mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caregiving

noun
Lật mặt

Sự chăm sóc, sự cung cấp sự giúp đỡ cho những người ốm đau, người già, hoặc người khuyết tật.

"Caregiving can be a very demanding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Caregiving is a demanding but rewarding job.
Chăm sóc người bệnh là một công việc đòi hỏi khắt khe nhưng bổ ích.
Phủ định
There is no caregiving available for my grandmother at that facility.
Không có dịch vụ chăm sóc người bệnh nào dành cho bà tôi tại cơ sở đó.
Nghi vấn
Is caregiving a suitable career path for you?
Chăm sóc người bệnh có phải là một con đường sự nghiệp phù hợp với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiving".

Chăm sóc Chính thức và Không chính thức

Ở các nước phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'informal caregiving' (chăm sóc không chính thức) do gia đình, bạn bè thực hiện không lương, và 'formal caregiving' (chăm sóc chính thức) do các chuyên gia được trả lương như y tá, điều dưỡng viên cung cấp. Các viện dưỡng lão và dịch vụ chăm sóc tại nhà là một phần quan trọng của hệ thống này.

Dịch vụ 'Chăm sóc Tạm nghỉ' (Respite Care)

Do gánh nặng chăm sóc có thể dẫn đến kiệt sức ('caregiver burnout'), dịch vụ 'respite care' rất phổ biến ở phương Tây. Dịch vụ này cho phép người chăm sóc chính có một khoảng thời gian nghỉ ngơi, trong khi một người hoặc cơ sở chuyên nghiệp sẽ tạm thời thay thế họ. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe tinh thần và thể chất cho người chăm sóc.