caretaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes care of someone or something, especially someone who is sick or old, or someone who looks after a building.
Vietnamese Meaning
Người chăm sóc ai đó (đặc biệt là người bệnh hoặc người già), hoặc người trông nom, bảo trì một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother needs a full-time caretaker."
"Bà tôi cần một người chăm sóc toàn thời gian."
-
"The caretaker lives in a small apartment above the shop."
"Người quản lý sống trong một căn hộ nhỏ phía trên cửa hàng."
-
"Who will be the caretaker of the children while their parents are away?"
"Ai sẽ là người chăm sóc bọn trẻ trong khi bố mẹ chúng đi vắng?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'caretaker' thường được dùng để chỉ người có trách nhiệm chăm sóc thể chất và tinh thần cho người khác, hoặc duy trì và bảo vệ một tài sản nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò trách nhiệm và sự quan tâm. Khác với 'babysitter' (người trông trẻ) thường chỉ trông trẻ trong thời gian ngắn, 'caretaker' có thể đảm nhận vai trò chăm sóc dài hạn và toàn diện hơn. So với 'guardian' (người giám hộ), 'caretaker' ít mang tính pháp lý hơn.
Prepositions
‘Caretaker of’ thường dùng để chỉ người trông nom, bảo trì một tài sản (ví dụ: 'caretaker of the building'). ‘Caretaker for’ thường dùng để chỉ người chăm sóc một cá nhân (ví dụ: 'caretaker for her elderly mother').
Collocations (Từ đi kèm)
-
primary primary caretaker (người chăm sóc chính)
-
full-time full-time caretaker (người trông nom toàn thời gian)
-
legal legal caretaker (người giám hộ hợp pháp)
-
employ employ a caretaker (thuê một người trông nom)
-
act as act as a caretaker (đóng vai trò là người chăm sóc)
Idioms
-
Caretaker government
Chính phủ lâm thời / Chính phủ tạm quyền
"The caretaker government will manage the country until the next election."
(Chính phủ lâm thời sẽ quản lý đất nước cho đến cuộc bầu cử tiếp theo.)
-
Caretaker manager
Quản lý tạm thời (thường dùng trong thể thao)
"He was appointed as caretaker manager after the head coach was fired."
(Ông ấy được bổ nhiệm làm quản lý tạm thời sau khi huấn luyện viên trưởng bị sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caretaker
danh từNgười chăm sóc ai đó (đặc biệt là người bệnh hoặc người già), hoặc người trông nom, bảo trì một tòa nhà.
"My grandmother needs a full-time caretaker."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caretaker".
