(Top Banner Ad)
caretaker
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

caretaker

UK: /ˈkeəˌteɪkər/ • US: /ˈkerˌteɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người chăm sóc người trông nom người quản lý người bảo trì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes care of someone or something, especially someone who is sick or old, or someone who looks after a building.

Vietnamese Meaning

Người chăm sóc ai đó (đặc biệt là người bệnh hoặc người già), hoặc người trông nom, bảo trì một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother needs a full-time caretaker."

    "Bà tôi cần một người chăm sóc toàn thời gian."

  • "The caretaker lives in a small apartment above the shop."

    "Người quản lý sống trong một căn hộ nhỏ phía trên cửa hàng."

  • "Who will be the caretaker of the children while their parents are away?"

    "Ai sẽ là người chăm sóc bọn trẻ trong khi bố mẹ chúng đi vắng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb care chăm sóc, quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc (thường dùng trong ngữ cảnh y tế)
Adjective carefree vô tư, không lo âu
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gar- (care) / *tag- (take)
Proto-Germanic
karō / takaną
Old English / Old Norse
caru / taka
Middle English
caren / taken
English
caretaker (late 19th century)

Sự kết hợp giữa lo âu và hành động

Từ 'caretaker' là một từ ghép xuất hiện khá muộn vào cuối thế kỷ 19. Thú vị là từ 'care' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là 'than khóc' hoặc 'lo âu'. Sau này, nó kết hợp với 'take' để tạo ra nghĩa chủ động hơn: người không chỉ lo lắng mà còn thực hiện hành động để duy trì, bảo vệ một địa điểm hoặc một người.

Usage Note

Từ 'caretaker' thường được dùng để chỉ người có trách nhiệm chăm sóc thể chất và tinh thần cho người khác, hoặc duy trì và bảo vệ một tài sản nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò trách nhiệm và sự quan tâm. Khác với 'babysitter' (người trông trẻ) thường chỉ trông trẻ trong thời gian ngắn, 'caretaker' có thể đảm nhận vai trò chăm sóc dài hạn và toàn diện hơn. So với 'guardian' (người giám hộ), 'caretaker' ít mang tính pháp lý hơn.

Prepositions

of for

‘Caretaker of’ thường dùng để chỉ người trông nom, bảo trì một tài sản (ví dụ: 'caretaker of the building'). ‘Caretaker for’ thường dùng để chỉ người chăm sóc một cá nhân (ví dụ: 'caretaker for her elderly mother').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caretaker
  • primary primary caretaker
    (người chăm sóc chính)
  • full-time full-time caretaker
    (người trông nom toàn thời gian)
  • legal legal caretaker
    (người giám hộ hợp pháp)
Verb + caretaker
  • employ employ a caretaker
    (thuê một người trông nom)
  • act as act as a caretaker
    (đóng vai trò là người chăm sóc)

Idioms

  • Caretaker government

    Chính phủ lâm thời / Chính phủ tạm quyền

    "The caretaker government will manage the country until the next election."

    (Chính phủ lâm thời sẽ quản lý đất nước cho đến cuộc bầu cử tiếp theo.)

  • Caretaker manager

    Quản lý tạm thời (thường dùng trong thể thao)

    "He was appointed as caretaker manager after the head coach was fired."

    (Ông ấy được bổ nhiệm làm quản lý tạm thời sau khi huấn luyện viên trưởng bị sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caretaker

danh từ
Lật mặt

Người chăm sóc ai đó (đặc biệt là người bệnh hoặc người già), hoặc người trông nom, bảo trì một tòa nhà.

"My grandmother needs a full-time caretaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caretaker".

Caretaker vs. Caregiver

Trong tiếng Anh Mỹ, 'caregiver' thường được dùng cho người chăm sóc người già hoặc người bệnh, trong khi 'caretaker' thường chỉ người trông nom tài sản, nhà cửa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, 'caretaker' lại thường dùng để chỉ người quét dọn, bảo vệ trường học hoặc tòa nhà công cộng.

Hình tượng trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh 'caretaker' (người quản gia/người trông coi) thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh kinh dị phương Tây (như phim The Shining), thường là những nhân vật nắm giữ bí mật của những ngôi nhà cổ hoặc vùng đất hẻo lánh.