(Top Banner Ad)
attendant
B1
noun B1 Dịch vụ, Vận tải, Y tế

attendant

UK: /əˈtendənt/ • US: /əˈtendənt/

Nghĩa tiếng Việt

người phục vụ nhân viên người chăm sóc tiếp viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to provide a service or to assist people.

Vietnamese Meaning

Người làm công việc cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight attendant offered me a drink."

    "Tiếp viên hàng không mời tôi một đồ uống."

  • "The parking attendant helped me find a spot."

    "Nhân viên giữ xe giúp tôi tìm một chỗ đỗ."

  • "She works as a restroom attendant at the mall."

    "Cô ấy làm nhân viên nhà vệ sinh tại trung tâm thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend tham dự; chăm sóc, phục vụ
Noun attendance sự có mặt, sự tham dự; số người tham dự
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Adjective attentive chăm chú, ân cần, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Vận tải, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
attendere (ad- + tendere)
Old French
atendre
Middle English
attenden
Modern English
attendant

Vươn tới để phục vụ

Từ 'attendant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', kết hợp giữa 'ad' (hướng tới) và 'tendere' (vươn ra, duỗi ra). Ban đầu, nó có nghĩa là 'hướng sự chú ý của mình đến ai đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành hành động 'chăm sóc' hoặc 'phục vụ' người khác, và cuối cùng là chỉ người thực hiện công việc đó, tức là người phục vụ, người đi theo.

Usage Note

Từ 'attendant' thường chỉ người làm các công việc phục vụ trực tiếp, như là phục vụ hành khách trên máy bay, nhân viên trạm xăng, hoặc người chăm sóc bệnh nhân. Nó nhấn mạnh vào sự hiện diện và sẵn sàng giúp đỡ. Khác với 'assistant' (người hỗ trợ), 'attendant' thường có vai trò cụ thể và được chỉ định trước.

Prepositions

at to

Ví dụ: 'attendant at a gas station' (nhân viên trạm xăng), 'attendant to a patient' (người chăm sóc bệnh nhân). Giới từ 'at' thường dùng để chỉ địa điểm làm việc. Giới từ 'to' chỉ đối tượng được phục vụ hoặc chăm sóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + attendant (Chỉ nghề nghiệp)
  • flight attendant
    (tiếp viên hàng không)
  • parking attendant
    (nhân viên trông giữ xe)
  • museum attendant
    (nhân viên bảo tàng)
  • cloakroom attendant
    (nhân viên phòng giữ đồ (áo khoác, hành lý))
attendant + Noun (Chỉ sự việc đi kèm)
  • attendant risks
    (những rủi ro đi kèm)
  • attendant dangers
    (những mối nguy hiểm kéo theo)
  • attendant circumstances
    (các tình huống đi kèm)
  • attendant problems
    (các vấn đề phát sinh theo)

Idioms

  • attendant risks/dangers/problems

    Những rủi ro/nguy hiểm/vấn đề đi kèm hoặc là hệ quả tất yếu của một sự việc nào đó.

    "While the new technology offers huge benefits, we must also consider the attendant risks to privacy."

    (Mặc dù công nghệ mới mang lại lợi ích to lớn, chúng ta cũng phải xem xét những rủi ro đi kèm đối với quyền riêng tư.)

  • a leader and their attendants

    Một cách nói trang trọng để chỉ một nhà lãnh đạo (vua, nữ hoàng, tổng thống) và đoàn tùy tùng, những người đi theo hộ tống hoặc phục vụ.

    "The queen and her attendants proceeded slowly through the crowded hall."

    (Nữ hoàng và đoàn tùy tùng của bà từ từ tiến qua đại sảnh đông người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attendant

noun
Lật mặt

Người làm công việc cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ người khác.

"The flight attendant offered me a drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying being an attendant at the museum is her dream job.
Thích thú khi làm nhân viên phục vụ tại bảo tàng là công việc mơ ước của cô ấy.
Phủ định
She dislikes being an attendant on overnight flights.
Cô ấy không thích làm tiếp viên trên các chuyến bay qua đêm.
Nghi vấn
Is being an attendant at the park his responsibility?
Việc làm nhân viên phục vụ tại công viên có phải là trách nhiệm của anh ấy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has an attendant who can answer your questions.
Bảo tàng có một người phục vụ có thể trả lời các câu hỏi của bạn.
Phủ định
There aren't any attendants available to help at the moment.
Hiện tại không có người phục vụ nào sẵn sàng giúp đỡ.
Nghi vấn
Are the attendants trained to handle emergencies?
Những người phục vụ có được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had been an attendant on that flight, I would have helped the passengers more efficiently.
Nếu tôi là một tiếp viên trên chuyến bay đó, tôi đã có thể giúp hành khách hiệu quả hơn.
Phủ định
If the attendant had not been so quick-thinking, the fire might not have been extinguished so quickly.
Nếu người phục vụ không nhanh trí như vậy, đám cháy có lẽ đã không được dập tắt nhanh chóng.
Nghi vấn
Would the passengers have felt safer if a more experienced attendant had been on board?
Liệu hành khách có cảm thấy an toàn hơn nếu có một tiếp viên giàu kinh nghiệm hơn trên tàu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flight attendant is responsible for the safety of the passengers.
Tiếp viên hàng không chịu trách nhiệm về sự an toàn của hành khách.
Phủ định
The parking attendant isn't always available to help.
Nhân viên giữ xe không phải lúc nào cũng có mặt để giúp đỡ.
Nghi vấn
Is the museum attendant knowledgeable about the artifacts?
Nhân viên bảo tàng có am hiểu về các hiện vật không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be an attendant at the museum next year.
Cô ấy sẽ là một nhân viên phục vụ tại bảo tàng vào năm tới.
Phủ định
He is not going to be a flight attendant, he changed his mind.
Anh ấy sẽ không trở thành tiếp viên hàng không, anh ấy đã thay đổi ý định.
Nghi vấn
Will the gas station attendant help me fill up my tank?
Nhân viên trạm xăng có giúp tôi đổ đầy bình xăng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gas station attendant had been working tirelessly all night before the morning rush.
Người trông coi trạm xăng đã làm việc không mệt mỏi suốt đêm trước giờ cao điểm buổi sáng.
Phủ định
She hadn't been working as a flight attendant for very long before she decided to go back to school.
Cô ấy đã không làm tiếp viên hàng không được lâu trước khi quyết định quay lại trường học.
Nghi vấn
Had the museum attendant been paying attention to the alarm before it went off?
Người trông coi bảo tàng đã chú ý đến chuông báo động trước khi nó kêu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gas station attendant was very helpful yesterday.
Nhân viên trạm xăng rất hữu ích ngày hôm qua.
Phủ định
The flight attendant wasn't available when I needed her.
Tiếp viên hàng không không có mặt khi tôi cần cô ấy.
Nghi vấn
Was the parking attendant on duty last night?
Nhân viên giữ xe có làm việc tối qua không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is usually an attendant at the museum.
Anh ấy thường là một người trông coi ở viện bảo tàng.
Phủ định
She is not an attendant here.
Cô ấy không phải là người trông coi ở đây.
Nghi vấn
Is he an attendant at the parking lot?
Anh ấy có phải là người trông xe ở bãi đậu xe không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airport attendant's uniform was impeccably clean.
Đồng phục của nhân viên phục vụ sân bay sạch sẽ một cách hoàn hảo.
Phủ định
It wasn't the flight attendants' responsibility to handle that particular issue.
Việc xử lý vấn đề cụ thể đó không thuộc trách nhiệm của các tiếp viên hàng không.
Nghi vấn
Is that the parking attendant's car parked outside?
Đó có phải là xe của nhân viên giữ xe đậu bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attendant".

Tiếp viên Hàng không: An toàn là trên hết

Trong văn hóa phương Tây, vai trò chính của một tiếp viên hàng không (flight attendant) là đảm bảo an toàn cho hành khách. Họ được đào tạo chuyên sâu về quy trình khẩn cấp, sơ cứu và an ninh. Việc phục vụ đồ ăn thức uống chỉ là vai trò thứ yếu. Điều này đôi khi khác với quan niệm ở một số nền văn hóa khác, nơi dịch vụ khách hàng được nhấn mạnh hơn.

Đoàn Tùy tùng: Biểu tượng của Quyền lực

Trong lịch sử châu Âu, số lượng và chất lượng của 'attendants' (đoàn tùy tùng) là một biểu tượng quan trọng cho địa vị và quyền lực của một quý tộc hay thành viên hoàng gia. Họ không chỉ là người hầu mà còn là vệ sĩ, cố vấn và bạn đồng hành, thể hiện tầm ảnh hưởng của chủ nhân.