(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ nurse
B1

nurse

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

y tá điều dưỡng viên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Nurse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người được đào tạo để chăm sóc người bệnh hoặc ốm yếu, đặc biệt là trong bệnh viện.

Definition (English Meaning)

A person trained to care for the sick or infirm, especially in a hospital.

Ví dụ Thực tế với 'Nurse'

  • "The nurse took my temperature and blood pressure."

    "Y tá đã đo nhiệt độ và huyết áp cho tôi."

  • "My sister is training to be a nurse."

    "Em gái tôi đang học để trở thành y tá."

  • "The nurse was very attentive to the patient's needs."

    "Y tá rất chu đáo với nhu cầu của bệnh nhân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Nurse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

doctor(bác sĩ)
patient(bệnh nhân)
hospital(bệnh viện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Nurse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'nurse' thường dùng để chỉ người có chuyên môn và bằng cấp về điều dưỡng, khác với 'caretaker' (người chăm sóc) có thể không có chuyên môn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'Nurse to' thường được sử dụng khi nói về hành động chăm sóc một ai đó. Ví dụ: The nurse is very kind to the patients. 'Nurse for' có thể sử dụng khi chỉ mục đích chăm sóc. Ví dụ: She is a nurse for children.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Nurse'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)