(Top Banner Ad)
caries
C1
danh từ C1 Y học

caries

UK: /ˈkeəriːz/ • US: /ˈkeriːz/

Nghĩa tiếng Việt

sâu răng bệnh sâu răng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decay and crumbling of a tooth or bone.

Vietnamese Meaning

Sự sâu và mục của răng hoặc xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dental caries is a common problem, especially among children."

    "Sâu răng là một vấn đề phổ biến, đặc biệt là ở trẻ em."

  • "The dentist found several caries during the examination."

    "Nha sĩ đã tìm thấy một vài chỗ sâu răng trong quá trình kiểm tra."

  • "Good oral hygiene is essential for preventing caries."

    "Vệ sinh răng miệng tốt là điều cần thiết để ngăn ngừa sâu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caries bệnh sâu răng (thuật ngữ y khoa)
Adjective carious bị sâu, liên quan đến sâu răng (ví dụ: a carious tooth - một chiếc răng sâu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
cariēs
English
caries

Từ 'Mục Nát' đến 'Sâu Răng'

Từ 'caries' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin 'cariēs', có nghĩa là 'sự mục nát, sự thối rữa'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sự phân hủy của bất kỳ vật chất nào, như gỗ mục. Theo thời gian, trong lĩnh vực y khoa, nó được dùng chuyên biệt để mô tả tình trạng răng bị hỏng dần, và ngày nay nó là thuật ngữ y tế chính thức cho bệnh sâu răng.

Usage Note

Caries (số nhiều) thường được dùng để chỉ bệnh sâu răng. Từ này mang tính chuyên môn hơn so với 'tooth decay'. Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó có thể được sử dụng để chỉ sự phá hủy của xương, nhưng trường hợp này ít phổ biến hơn.

Prepositions

of

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự sâu/mục. Ví dụ: 'caries of the teeth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caries
  • dental caries
    (sâu răng (cách nói tổng quát trong y khoa))
  • rampant caries
    (sâu răng lan tràn, sâu răng cấp tính)
  • occlusal caries
    (sâu răng ở mặt nhai)
  • early childhood caries
    (sâu răng ở trẻ nhỏ (còn gọi là sâu răng do bú bình))
Verb + caries
  • prevent caries
    (phòng ngừa sâu răng)
  • treat caries
    (điều trị sâu răng)
  • develop caries
    (bị sâu răng, phát triển bệnh sâu răng)
  • cause caries
    (gây ra sâu răng)
Noun + caries
  • caries prevention
    (sự phòng ngừa sâu răng)
  • caries risk
    (nguy cơ bị sâu răng)
  • caries lesion
    (tổn thương do sâu răng)

Idioms

  • Không có thành ngữ thông dụng

    Do 'caries' là một thuật ngữ y khoa kỹ thuật, nó không xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ thông thường trong giao tiếp hàng ngày. Người bản xứ thường dùng các từ như 'cavity' hoặc 'tooth decay'.

    "N/A"

    (Không có ví dụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caries

danh từ
Lật mặt

Sự sâu và mục của răng hoặc xương.

"Dental caries is a common problem, especially among children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient, whose teeth showed severe caries, needed immediate dental treatment.
Bệnh nhân, người mà răng bị sâu nghiêm trọng, cần được điều trị nha khoa ngay lập tức.
Phủ định
The study, which focused on preventing caries, did not include a control group.
Nghiên cứu, tập trung vào việc ngăn ngừa sâu răng, không bao gồm một nhóm đối chứng.
Nghi vấn
Is this the clinic where they specialize in treating advanced caries?
Đây có phải là phòng khám nơi họ chuyên điều trị sâu răng tiến triển không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had brushed her teeth regularly, she wouldn't have caries now.
Nếu cô ấy đã đánh răng thường xuyên, cô ấy sẽ không bị sâu răng bây giờ.
Phủ định
If he hadn't eaten so many sweets as a child, he might not have caries today.
Nếu anh ấy không ăn quá nhiều đồ ngọt khi còn nhỏ, anh ấy có lẽ đã không bị sâu răng hôm nay.
Nghi vấn
If you had visited the dentist more often, would you have fewer caries now?
Nếu bạn đi khám nha sĩ thường xuyên hơn, bạn có bị ít sâu răng hơn bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist said that she had found caries in my molars.
Nha sĩ nói rằng cô ấy đã tìm thấy sâu răng trong răng hàm của tôi.
Phủ định
He said that he did not have any caries after using fluoride toothpaste.
Anh ấy nói rằng anh ấy không bị sâu răng sau khi sử dụng kem đánh răng có fluoride.
Nghi vấn
She asked if I knew that sugary drinks could lead to caries.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết đồ uống có đường có thể dẫn đến sâu răng hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's X-rays showed extensive caries.
Kết quả chụp X-quang của bệnh nhân cho thấy sâu răng lan rộng.
Phủ định
Doesn't regular brushing prevent caries?
Chải răng thường xuyên không ngăn ngừa sâu răng sao?
Nghi vấn
Are caries always painful?
Sâu răng có phải lúc nào cũng gây đau đớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caries".

Nước Uống Chứa Fluoride: Một Biện Pháp Y Tế Công Cộng

Tại nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ, Úc, và Anh, việc thêm fluoride vào nguồn nước công cộng là một biện pháp phổ biến để ngăn ngừa sâu răng trên diện rộng. Đây được coi là một trong những thành tựu y tế công cộng lớn nhất của thế kỷ 20, giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh sâu răng trong dân chúng.

Nàng Tiên Răng (The Tooth Fairy)

Mặc dù không liên quan trực tiếp đến 'caries', truyền thống về 'Nàng Tiên Răng' ở các nước phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng từ khi còn nhỏ. Khi một đứa trẻ bị rụng răng sữa, chúng sẽ đặt chiếc răng dưới gối. Nàng Tiên Răng sẽ lấy nó đi và để lại một món quà nhỏ. Điều này khuyến khích trẻ chăm sóc răng để 'bán' được cho Nàng Tiên Răng với giá tốt, và là cơ hội để cha mẹ giáo dục về việc phòng chống sâu răng.