(Top Banner Ad)
tooth decay
B1
Noun B1 Y học

tooth decay

UK: /ˈtuːθ dɪˈkeɪ/ • US: /ˈtuːθ dɪˈkeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sâu răng mục răng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decomposition of tooth enamel and dentin by acids produced by bacteria in plaque.

Vietnamese Meaning

Sự phân hủy men răng và ngà răng do axit được tạo ra bởi vi khuẩn trong mảng bám.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular brushing and flossing can help prevent tooth decay."

    "Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sâu răng."

  • "He has several teeth affected by tooth decay."

    "Anh ấy có một vài răng bị ảnh hưởng bởi sâu răng."

  • "A diet high in sugar can contribute to tooth decay."

    "Chế độ ăn nhiều đường có thể góp phần gây ra sâu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth răng (số ít)
Noun teeth răng (số nhiều)
Adjective toothed có răng, có hình răng cưa
Adjective toothless không có răng
Noun toothbrush bàn chải đánh răng
Noun toothpaste kem đánh răng
Noun decay sự sâu, sự mục nát, sự suy tàn
Verb decay sâu, mục nát, suy tàn
Adjective decaying đang bị sâu, đang mục nát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃donts-
Proto-Germanic
*tanþs
Old English
tōþ
Modern English
tooth
Latin
cadere (to fall)
Old French
decaïr (to fall down)
Middle English
decaie
Modern English
decay

Nguồn gốc của 'Tooth' (Răng)

Từ 'tooth' có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European *h₃donts-, sau đó phát triển thành *tanþs trong tiếng Proto-Germanic, và cuối cùng là 'tōþ' trong tiếng Anh cổ. Nó luôn liên quan đến hành động ăn uống và là một phần thiết yếu của cơ thể.

Nguồn gốc của 'Decay' (Sâu, Hỏng)

Từ 'decay' xuất phát từ tiếng Latin 'cadere' (nghĩa là 'rơi' hoặc 'ngã'), qua tiếng Pháp cổ 'decaïr' (có nghĩa 'rơi xuống'). Ý nghĩa này phát triển để mô tả sự xuống cấp, hư hỏng hoặc mục nát theo thời gian, thường dùng cho vật chất hữu cơ.

Sự kết hợp 'Tooth Decay'

'Tooth decay' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để tạo ra một thuật ngữ y học cụ thể. Nó mô tả chính xác quá trình răng bị hư hại hoặc mục nát do vi khuẩn, trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn trong nha khoa.

Usage Note

Tooth decay là một quá trình dần dần dẫn đến sâu răng. Nó thường bắt đầu bằng sự hình thành mảng bám, một lớp màng dính chứa vi khuẩn trên răng. Vi khuẩn này tạo ra axit từ đường và carbohydrate trong thức ăn, axit này ăn mòn men răng. Nếu không được điều trị, tooth decay có thể dẫn đến sâu răng, nhiễm trùng và mất răng.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'risk of tooth decay' (nguy cơ sâu răng), 'cause of tooth decay' (nguyên nhân sâu răng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tooth decay
  • severe severe tooth decay
    (sâu răng nghiêm trọng)
  • extensive extensive tooth decay
    (sâu răng lan rộng)
  • early early tooth decay
    (sâu răng giai đoạn đầu)
  • untreated untreated tooth decay
    (sâu răng không được điều trị)
Verb + tooth decay
  • prevent prevent tooth decay
    (ngăn ngừa sâu răng)
  • treat treat tooth decay
    (điều trị sâu răng)
  • cause cause tooth decay
    (gây sâu răng)
  • develop develop tooth decay
    (phát triển sâu răng (bị sâu răng))
Noun + of + tooth decay
  • signs signs of tooth decay
    (dấu hiệu sâu răng)
  • risk risk of tooth decay
    (nguy cơ sâu răng)
  • prevention prevention of tooth decay
    (sự phòng ngừa sâu răng)

Idioms

  • to prevent tooth decay

    ngăn ngừa sâu răng

    "Brushing your teeth twice a day helps to prevent tooth decay."

    (Đánh răng hai lần một ngày giúp ngăn ngừa sâu răng.)

  • to suffer from tooth decay

    bị sâu răng

    "Many children in rural areas suffer from tooth decay due to lack of dental care."

    (Nhiều trẻ em ở vùng nông thôn bị sâu răng do thiếu chăm sóc nha khoa.)

  • to treat tooth decay

    điều trị sâu răng

    "Dentists recommend regular check-ups to treat tooth decay early."

    (Nha sĩ khuyên nên kiểm tra định kỳ để điều trị sâu răng sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tooth decay

Noun
Lật mặt

Sự phân hủy men răng và ngà răng do axit được tạo ra bởi vi khuẩn trong mảng bám.

"Regular brushing and flossing can help prevent tooth decay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh no, tooth decay can lead to serious dental problems!
Ôi không, sâu răng có thể dẫn đến các vấn đề răng miệng nghiêm trọng!
Phủ định
Phew, regular brushing prevents tooth decay, doesn't it?
Phù, đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sâu răng, phải không?
Nghi vấn
Goodness, can tooth decay really cause that much pain?
Trời ơi, sâu răng có thể gây ra nhiều đau đớn đến vậy sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tooth decay is a common problem among children.
Sâu răng là một vấn đề phổ biến ở trẻ em.
Phủ định
Without proper dental hygiene, tooth decay is not prevented.
Nếu không có vệ sinh răng miệng đúng cách, sâu răng sẽ không được ngăn ngừa.
Nghi vấn
Is tooth decay preventable with regular brushing and flossing?
Sâu răng có thể phòng ngừa được bằng cách đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tooth decay".

Thần Răng (The Tooth Fairy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, có một truyền thống gọi là 'Thần Răng' (The Tooth Fairy). Khi trẻ em bị rụng răng sữa, chúng sẽ đặt chiếc răng dưới gối trước khi đi ngủ. Trong đêm, Thần Răng sẽ đến lấy chiếc răng và để lại một món quà nhỏ hoặc tiền. Truyền thống này giúp xoa dịu nỗi sợ hãi của trẻ khi mất răng và khuyến khích chúng chăm sóc răng miệng.

Mối liên hệ giữa Đường và Sâu Răng

Có một nhận thức sâu rộng và sự quan tâm lớn trong văn hóa phương Tây về mối liên hệ giữa việc tiêu thụ đường (đặc biệt là đồ ngọt và nước uống có đường) và sâu răng. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên cảnh báo về tác hại của đường đối với răng miệng và khuyến khích chế độ ăn uống lành mạnh để ngăn ngừa sâu răng.