tooth decay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The decomposition of tooth enamel and dentin by acids produced by bacteria in plaque.
Vietnamese Meaning
Sự phân hủy men răng và ngà răng do axit được tạo ra bởi vi khuẩn trong mảng bám.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular brushing and flossing can help prevent tooth decay."
"Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sâu răng."
-
"He has several teeth affected by tooth decay."
"Anh ấy có một vài răng bị ảnh hưởng bởi sâu răng."
-
"A diet high in sugar can contribute to tooth decay."
"Chế độ ăn nhiều đường có thể góp phần gây ra sâu răng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tooth | răng (số ít) |
| Noun | teeth | răng (số nhiều) |
| Adjective | toothed | có răng, có hình răng cưa |
| Adjective | toothless | không có răng |
| Noun | toothbrush | bàn chải đánh răng |
| Noun | toothpaste | kem đánh răng |
| Noun | decay | sự sâu, sự mục nát, sự suy tàn |
| Verb | decay | sâu, mục nát, suy tàn |
| Adjective | decaying | đang bị sâu, đang mục nát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tooth decay là một quá trình dần dần dẫn đến sâu răng. Nó thường bắt đầu bằng sự hình thành mảng bám, một lớp màng dính chứa vi khuẩn trên răng. Vi khuẩn này tạo ra axit từ đường và carbohydrate trong thức ăn, axit này ăn mòn men răng. Nếu không được điều trị, tooth decay có thể dẫn đến sâu răng, nhiễm trùng và mất răng.
Prepositions
Thường đi kèm với 'risk of tooth decay' (nguy cơ sâu răng), 'cause of tooth decay' (nguyên nhân sâu răng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe tooth decay (sâu răng nghiêm trọng)
-
extensive extensive tooth decay (sâu răng lan rộng)
-
early early tooth decay (sâu răng giai đoạn đầu)
-
untreated untreated tooth decay (sâu răng không được điều trị)
-
prevent prevent tooth decay (ngăn ngừa sâu răng)
-
treat treat tooth decay (điều trị sâu răng)
-
cause cause tooth decay (gây sâu răng)
-
develop develop tooth decay (phát triển sâu răng (bị sâu răng))
-
signs signs of tooth decay (dấu hiệu sâu răng)
-
risk risk of tooth decay (nguy cơ sâu răng)
-
prevention prevention of tooth decay (sự phòng ngừa sâu răng)
Idioms
-
to prevent tooth decay
ngăn ngừa sâu răng
"Brushing your teeth twice a day helps to prevent tooth decay."
(Đánh răng hai lần một ngày giúp ngăn ngừa sâu răng.)
-
to suffer from tooth decay
bị sâu răng
"Many children in rural areas suffer from tooth decay due to lack of dental care."
(Nhiều trẻ em ở vùng nông thôn bị sâu răng do thiếu chăm sóc nha khoa.)
-
to treat tooth decay
điều trị sâu răng
"Dentists recommend regular check-ups to treat tooth decay early."
(Nha sĩ khuyên nên kiểm tra định kỳ để điều trị sâu răng sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tooth decay
NounSự phân hủy men răng và ngà răng do axit được tạo ra bởi vi khuẩn trong mảng bám.
"Regular brushing and flossing can help prevent tooth decay."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh no, tooth decay can lead to serious dental problems! |
Ôi không, sâu răng có thể dẫn đến các vấn đề răng miệng nghiêm trọng! |
| Phủ định | Phew, regular brushing prevents tooth decay, doesn't it? |
Phù, đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sâu răng, phải không? |
| Nghi vấn | Goodness, can tooth decay really cause that much pain? |
Trời ơi, sâu răng có thể gây ra nhiều đau đớn đến vậy sao? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tooth decay is a common problem among children. |
Sâu răng là một vấn đề phổ biến ở trẻ em. |
| Phủ định | Without proper dental hygiene, tooth decay is not prevented. |
Nếu không có vệ sinh răng miệng đúng cách, sâu răng sẽ không được ngăn ngừa. |
| Nghi vấn | Is tooth decay preventable with regular brushing and flossing? |
Sâu răng có thể phòng ngừa được bằng cách đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tooth decay".
