(Top Banner Ad)
carrots
A1
danh từ A1 Ẩm thực, Nông nghiệp

carrots

UK: /ˈkærəts/ • US: /ˈkærəts/

Nghĩa tiếng Việt

cà rốt (số nhiều)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of carrot: a tapering orange-colored root eaten as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của carrot: rễ màu cam hình nón, thường được dùng như một loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought some carrots at the market."

    "Tôi đã mua một ít cà rốt ở chợ."

  • "She eats carrots every day."

    "Cô ấy ăn cà rốt mỗi ngày."

  • "Bugs Bunny loves carrots."

    "Thỏ Bugs Bunny thích cà rốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective carroty Có màu hoặc vị như cà rốt; (tóc) có màu cam hung.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (horn)
Ancient Greek
καρωτόν (karōtón)
Latin
carōta
Old French
carotte
Middle English
carrote
English
carrot

Cà rốt không phải lúc nào cũng màu cam

Từ 'carrot' có gốc từ Proto-Indo-European *ker- nghĩa là 'sừng', vì hình dáng của nó. Điều thú vị là, cà rốt ban đầu có màu tím, trắng hoặc vàng. Củ cà rốt màu cam mà chúng ta biết ngày nay chỉ trở nên phổ biến vào thế kỷ 17 ở Hà Lan, được cho là do những người nông dân trồng để tôn vinh Hoàng gia Orange.

Usage Note

Chỉ củ cà rốt (số nhiều). Không có sắc thái nghĩa đặc biệt. Dùng để chỉ số lượng từ hai củ cà rốt trở lên.

Prepositions

with in

‘With’ thường dùng để diễn tả món ăn, thành phần. Ví dụ: Salad with carrots. ‘In’ thường dùng để diễn tả việc cà rốt được trồng ở đâu đó. Ví dụ: Carrots grow well in sandy soil.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + carrots
  • raw carrots
    (cà rốt sống)
  • grated carrots
    (cà rốt bào sợi)
  • chopped carrots
    (cà rốt thái nhỏ/xắt hạt lựu)
  • organic carrots
    (cà rốt hữu cơ)
Động từ + carrots
  • peel the carrots
    (gọt vỏ cà rốt)
  • grow carrots
    (trồng cà rốt)
  • add carrots to the soup
    (thêm cà rốt vào súp)
  • munch on carrots
    (nhai cà rốt (một cách vui vẻ, tạo tiếng động))
Danh từ + of + carrots
  • a bunch of carrots
    (một bó cà rốt)
  • a bag of carrots
    (một túi cà rốt)
  • a stick of carrot
    (một thanh cà rốt)

Idioms

  • the carrot and stick approach

    Phương pháp 'cây gậy và củ cà rốt' (vừa thưởng vừa phạt, vừa dụ dỗ vừa đe dọa).

    "The company uses a carrot and stick approach, offering bonuses for high performance and threatening pay cuts for those who don't meet targets."

    (Công ty sử dụng phương pháp cây gậy và củ cà rốt, thưởng cho những người làm việc hiệu quả và dọa cắt lương những người không đạt chỉ tiêu.)

  • dangle a carrot (in front of someone)

    Nhử ai đó bằng một phần thưởng để thuyết phục họ làm điều gì đó.

    "They dangled the carrot of a promotion in front of him to get him to work on the weekend."

    (Họ đã dùng việc thăng chức để nhử anh ấy làm việc vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrots

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của carrot: rễ màu cam hình nón, thường được dùng như một loại rau.

"I bought some carrots at the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy carrots at the market tomorrow.
Cô ấy sẽ mua cà rốt ở chợ vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to eat carrots for dinner.
Họ sẽ không ăn cà rốt cho bữa tối.
Nghi vấn
Will he grow carrots in his garden next year?
Liệu anh ấy có trồng cà rốt trong vườn vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have grown carrots in their garden this year.
Họ đã trồng cà rốt trong vườn của họ năm nay.
Phủ định
She has not eaten all the carrots yet.
Cô ấy vẫn chưa ăn hết tất cả cà rốt.
Nghi vấn
Have you ever planted carrots before?
Bạn đã bao giờ trồng cà rốt trước đây chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rabbits eat carrots.
Thỏ ăn cà rốt.
Phủ định
He does not like carrots in his salad.
Anh ấy không thích cà rốt trong món salad của mình.
Nghi vấn
Do you eat carrots every day?
Bạn có ăn cà rốt mỗi ngày không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had eaten more carrots yesterday; my eyesight would be better now.
Tôi ước tôi đã ăn nhiều cà rốt hơn hôm qua; thị lực của tôi bây giờ sẽ tốt hơn.
Phủ định
If only I hadn't bought so many carrots; they're all going bad.
Giá mà tôi đã không mua quá nhiều cà rốt; chúng sắp hỏng hết rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could grow carrots in your garden?
Bạn có ước bạn có thể trồng cà rốt trong vườn của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrots".

Cà rốt và Thị lực: Lời đồn thời chiến

Quan niệm ăn cà rốt giúp nhìn rõ trong bóng tối bắt nguồn từ một chiến dịch tuyên truyền của Anh trong Thế chiến II. Họ lan truyền tin này để che giấu công nghệ radar mới của mình khỏi quân Đức. Mặc dù vitamin A trong cà rốt tốt cho mắt, nó không mang lại thị lực siêu phàm vào ban đêm.

Món ăn cho Tuần lộc của Ông già Noel

Ở nhiều nước phương Tây, vào đêm Giáng sinh, trẻ em có truyền thống để lại cà rốt cho những con tuần lộc của Ông già Noel ăn. Đây được xem như một món quà cảm ơn vì đã kéo xe trượt tuyết đi phát quà khắp thế giới.