carrots
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của carrot: rễ màu cam hình nón, thường được dùng như một loại rau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought some carrots at the market."
"Tôi đã mua một ít cà rốt ở chợ."
-
"She eats carrots every day."
"Cô ấy ăn cà rốt mỗi ngày."
-
"Bugs Bunny loves carrots."
"Thỏ Bugs Bunny thích cà rốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | carroty | Có màu hoặc vị như cà rốt; (tóc) có màu cam hung. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ củ cà rốt (số nhiều). Không có sắc thái nghĩa đặc biệt. Dùng để chỉ số lượng từ hai củ cà rốt trở lên.
Prepositions
‘With’ thường dùng để diễn tả món ăn, thành phần. Ví dụ: Salad with carrots. ‘In’ thường dùng để diễn tả việc cà rốt được trồng ở đâu đó. Ví dụ: Carrots grow well in sandy soil.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw carrots (cà rốt sống)
-
grated carrots (cà rốt bào sợi)
-
chopped carrots (cà rốt thái nhỏ/xắt hạt lựu)
-
organic carrots (cà rốt hữu cơ)
-
peel the carrots (gọt vỏ cà rốt)
-
grow carrots (trồng cà rốt)
-
add carrots to the soup (thêm cà rốt vào súp)
-
munch on carrots (nhai cà rốt (một cách vui vẻ, tạo tiếng động))
-
a bunch of carrots (một bó cà rốt)
-
a bag of carrots (một túi cà rốt)
-
a stick of carrot (một thanh cà rốt)
Idioms
-
the carrot and stick approach
Phương pháp 'cây gậy và củ cà rốt' (vừa thưởng vừa phạt, vừa dụ dỗ vừa đe dọa).
"The company uses a carrot and stick approach, offering bonuses for high performance and threatening pay cuts for those who don't meet targets."
(Công ty sử dụng phương pháp cây gậy và củ cà rốt, thưởng cho những người làm việc hiệu quả và dọa cắt lương những người không đạt chỉ tiêu.)
-
dangle a carrot (in front of someone)
Nhử ai đó bằng một phần thưởng để thuyết phục họ làm điều gì đó.
"They dangled the carrot of a promotion in front of him to get him to work on the weekend."
(Họ đã dùng việc thăng chức để nhử anh ấy làm việc vào cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrots
danh từSố nhiều của carrot: rễ màu cam hình nón, thường được dùng như một loại rau.
"I bought some carrots at the market."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy carrots at the market tomorrow. |
Cô ấy sẽ mua cà rốt ở chợ vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to eat carrots for dinner. |
Họ sẽ không ăn cà rốt cho bữa tối. |
| Nghi vấn | Will he grow carrots in his garden next year? |
Liệu anh ấy có trồng cà rốt trong vườn vào năm tới không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have grown carrots in their garden this year. |
Họ đã trồng cà rốt trong vườn của họ năm nay. |
| Phủ định | She has not eaten all the carrots yet. |
Cô ấy vẫn chưa ăn hết tất cả cà rốt. |
| Nghi vấn | Have you ever planted carrots before? |
Bạn đã bao giờ trồng cà rốt trước đây chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rabbits eat carrots. |
Thỏ ăn cà rốt. |
| Phủ định | He does not like carrots in his salad. |
Anh ấy không thích cà rốt trong món salad của mình. |
| Nghi vấn | Do you eat carrots every day? |
Bạn có ăn cà rốt mỗi ngày không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had eaten more carrots yesterday; my eyesight would be better now. |
Tôi ước tôi đã ăn nhiều cà rốt hơn hôm qua; thị lực của tôi bây giờ sẽ tốt hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't bought so many carrots; they're all going bad. |
Giá mà tôi đã không mua quá nhiều cà rốt; chúng sắp hỏng hết rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish you could grow carrots in your garden? |
Bạn có ước bạn có thể trồng cà rốt trong vườn của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrots".
