(Top Banner Ad)
root vegetables
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Ẩm thực

root vegetables

UK: /ˈruːt ˈvɛdʒtəbəlz/ • US: /ˈruːt ˈvɛdʒtəbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

rau củ củ quả rau củ ăn rễ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vegetables that grow underground and are the edible roots of plants.

Vietnamese Meaning

Các loại rau củ phát triển dưới lòng đất và là rễ ăn được của cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carrots, potatoes, and beets are all examples of root vegetables."

    "Cà rốt, khoai tây và củ cải đường đều là những ví dụ về rau củ."

  • "Many cultures use root vegetables as a staple food source."

    "Nhiều nền văn hóa sử dụng rau củ như một nguồn thực phẩm chủ yếu."

  • "Root vegetables are often roasted or stewed."

    "Rau củ thường được nướng hoặc hầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun root rễ cây, nguồn gốc, căn nguyên
Verb root bén rễ, cắm rễ, bắt nguồn từ
Adjective rooted có rễ, ăn sâu, đã bén rễ
Adjective rootless không có rễ, không có nguồn gốc, vô gia cư
Noun vegetarian người ăn chay
Noun vegetation thảm thực vật, cây cỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrad-
Proto-Germanic
*wrot-
Old English
rōt
Latin
vegetabilis
Old French
vegetable
Modern English
root
Modern English
vegetable
Modern English
root vegetables

Nguồn Gốc Của 'Rau Củ Lấy Rễ'

Từ 'root vegetables' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'root' (rễ) và 'vegetable' (rau củ). Từ 'root' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, liên quan đến bộ phận dưới lòng đất của cây. Còn 'vegetable' xuất phát từ tiếng Latin 'vegetabilis', có nghĩa là 'sự sống, sự phát triển'. Khi ghép lại, 'root vegetables' mô tả chính xác những loại rau củ mà chúng ta thu hoạch phần rễ hoặc củ mọc sâu trong lòng đất, nơi chúng hấp thụ dưỡng chất để phát triển, mang lại nguồn dinh dưỡng dồi dào cho con người.

Usage Note

Cụm từ 'root vegetables' dùng để chỉ một nhóm các loại rau có đặc điểm chung là phần ăn được của chúng là rễ hoặc củ nằm dưới lòng đất. Chúng thường giàu tinh bột và chất xơ. Cần phân biệt với 'tubers' (củ) vì tubers là phần thân phình to nằm dưới lòng đất, ví dụ như khoai tây (potato), trong khi root vegetables là rễ phình to, ví dụ như cà rốt (carrot) hoặc củ cải (beetroot). Tuy nhiên, trong ẩm thực, ranh giới này đôi khi bị bỏ qua và potato vẫn thường được coi là root vegetable.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + root vegetables
  • fresh fresh root vegetables
    (rau củ tươi)
  • hearty hearty root vegetables
    (rau củ bổ dưỡng, chắc bụng)
  • nutritious nutritious root vegetables
    (rau củ giàu dinh dưỡng)
  • seasonal seasonal root vegetables
    (rau củ theo mùa)
  • winter winter root vegetables
    (rau củ mùa đông)
  • roasted roasted root vegetables
    (rau củ nướng)
Verb + root vegetables
  • grow grow root vegetables
    (trồng rau củ)
  • harvest harvest root vegetables
    (thu hoạch rau củ)
  • peel peel root vegetables
    (gọt vỏ rau củ)
  • chop chop root vegetables
    (thái rau củ)
  • store store root vegetables
    (dự trữ rau củ)
Noun + of root vegetables
  • a dish a dish of root vegetables
    (một món ăn làm từ rau củ)
  • a medley a medley of root vegetables
    (một hỗn hợp rau củ)

Idioms

  • hearty root vegetables

    rau củ bổ dưỡng, chắc bụng (miêu tả rau củ có khả năng cung cấp năng lượng và làm no lâu)

    "Hearty root vegetables like potatoes and carrots are perfect for winter stews."

    (Các loại rau củ chắc bụng như khoai tây và cà rốt rất lý tưởng cho món hầm mùa đông.)

  • winter root vegetables

    rau củ mùa đông (chỉ các loại rau củ được trồng và thu hoạch vào mùa đông hoặc có thể bảo quản tốt trong mùa đông)

    "Farmers often plant winter root vegetables that can withstand cold temperatures."

    (Nông dân thường trồng các loại rau củ mùa đông có thể chịu được nhiệt độ lạnh.)

  • store root vegetables

    dự trữ rau củ (hành động cất giữ rau củ để sử dụng lâu dài, đặc biệt là qua mùa đông)

    "Our family likes to store root vegetables in a cool, dark pantry for the colder months."

    (Gia đình chúng tôi thích dự trữ rau củ trong một căn hầm mát mẻ, tối tăm cho những tháng lạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

root vegetables

Danh từ
Lật mặt

Các loại rau củ phát triển dưới lòng đất và là rễ ăn được của cây.

"Carrots, potatoes, and beets are all examples of root vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are growing root vegetables in their garden.
Họ đang trồng các loại rau củ trong vườn của họ.
Phủ định
We don't buy those root vegetables at the supermarket anymore.
Chúng tôi không mua những loại rau củ đó ở siêu thị nữa.
Nghi vấn
Do you know which of these are root vegetables?
Bạn có biết những loại nào trong số này là rau củ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People in this region commonly consume root vegetables.
Người dân ở vùng này thường xuyên tiêu thụ các loại rau củ.
Phủ định
Seldom have I eaten such delicious root vegetables as these.
Hiếm khi tôi được ăn các loại rau củ ngon như thế này.
Nghi vấn
Are root vegetables your favorite food?
Rau củ có phải là món ăn yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "root vegetables".

Lương Thực Thiết Yếu Mùa Đông

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng khí hậu lạnh, rau củ là lương thực thiết yếu trong mùa đông. Chúng được thu hoạch vào cuối mùa thu và có thể bảo quản trong thời gian dài, cung cấp dinh dưỡng khi các loại rau khác khan hiếm. Các món hầm, súp và món nướng từ rau củ thường là món ăn truyền thống mang lại sự ấm áp và no bụng trong những tháng lạnh giá.

Giá Trị Lịch Sử và Nông Nghiệp

Trong lịch sử, rau củ đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi sống người dân, đặc biệt là tầng lớp nông dân. Chúng dễ trồng, cung cấp nhiều calo và vitamin cần thiết, giúp con người sống sót qua những mùa đông khắc nghiệt. Việc tích trữ rau củ là một kỹ năng sinh tồn thiết yếu, góp phần tạo nên nền văn hóa ẩm thực và nông nghiệp của nhiều quốc gia.