(Top Banner Ad)
carrying out
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

carrying out

UK: /ˈkæri aʊt/ • US: /ˈkæri aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành thực hiện triển khai thi hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or complete a task or activity; to execute or implement a plan, order, or instruction.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động; thi hành hoặc triển khai một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is carrying out a survey to assess customer satisfaction."

    "Công ty đang tiến hành một cuộc khảo sát để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."

  • "The soldiers carried out the general's orders."

    "Những người lính đã thực hiện mệnh lệnh của tướng quân."

  • "Scientists are carrying out research on climate change."

    "Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu."

  • "The builders are carrying out repairs to the bridge."

    "Những người thợ xây đang tiến hành sửa chữa cây cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, vận chuyển
Noun carrier người hoặc vật mang; hãng vận chuyển (ví dụ: a mail carrier, an aircraft carrier)
Noun carriage xe ngựa; toa tàu hỏa; sự vận chuyển
Phrasal Verb carry on tiếp tục (làm gì đó)
Phrasal Verb carry off thực hiện thành công một việc khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Old Norman French
carier
Middle English
carien
Modern English
carry out

Nguồn gốc từ 'chiếc xe đẩy'

Từ 'carry' có nguồn gốc từ 'carrus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xe đẩy' hoặc 'xe goòng'. Ban đầu, nó chỉ hành động vận chuyển hàng hóa bằng xe. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ việc mang, vác bất cứ thứ gì. Khi kết hợp với 'out', nó mang ý nghĩa 'mang một việc gì đó từ bên trong (kế hoạch) ra ngoài (thực tế)', tức là hoàn thành, tiến hành.

Sức mạnh của 'Out'

Trong các cụm động từ (phrasal verbs), giới từ đi kèm làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. 'Out' thường mang ý nghĩa của sự hoàn thành, sự trọn vẹn hoặc công khai. Vì vậy, 'carrying out' không chỉ là 'mang ra ngoài', mà là 'tiến hành cho đến khi hoàn tất một nhiệm vụ hoặc kế hoạch đã định'.

Usage Note

Cụm động từ 'carry out' thường được sử dụng khi nói về việc thực hiện một hành động có kế hoạch hoặc được giao phó. Nó nhấn mạnh quá trình thực hiện và hoàn thành. So với các từ đồng nghĩa như 'do' hoặc 'perform', 'carry out' mang tính trang trọng và chính thức hơn. 'Carry out' thường đi kèm với các danh từ chỉ nhiệm vụ, kế hoạch, nghiên cứu, v.v.

Prepositions

Không áp dụng (vì đây là một cụm động từ)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carrying out
  • be responsible for carrying out the tasks.
    (chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ.)
  • be involved in carrying out research.
    (tham gia vào việc tiến hành nghiên cứu.)
  • succeed in carrying out the plan.
    (thành công trong việc thực hiện kế hoạch.)
Adjective + carrying out
  • the successful carrying out of the project.
    (việc thực hiện thành công dự án.)
  • the effective carrying out of duties.
    (việc hoàn thành nhiệm vụ một cách hiệu quả.)
  • the proper carrying out of procedures.
    (việc tiến hành đúng đắn các thủ tục.)
carrying out + Noun
  • carrying out an order/instruction.
    (thi hành một mệnh lệnh/chỉ thị.)
  • carrying out an investigation/survey.
    (tiến hành một cuộc điều tra/khảo sát.)
  • carrying out a promise/a threat.
    (thực hiện một lời hứa/lời đe dọa.)

Idioms

  • to carry out something to the letter

    Thực hiện một việc gì đó một cách chính xác tuyệt đối, đúng từng chi tiết, không sai một ly.

    "She carried out her boss's instructions to the letter."

    (Cô ấy đã thực hiện chỉ thị của sếp một cách chính xác đến từng chi tiết.)

  • to carry out a sentence

    Thi hành một bản án, đặc biệt thường dùng cho các hình phạt nghiêm khắc như tù giam hoặc tử hình.

    "The government has confirmed it will carry out the sentence next month."

    (Chính phủ đã xác nhận sẽ thi hành bản án vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrying out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc hoạt động; thi hành hoặc triển khai một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

"The company is carrying out a survey to assess customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrying out".

Văn hóa "Tuân lệnh" (Carrying out orders)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội và các tổ chức có hệ thống cấp bậc rõ ràng, cụm từ 'carrying out orders' (thi hành mệnh lệnh) mang một ý nghĩa rất quan trọng. Nó nhấn mạnh kỷ luật, sự tuân thủ chuỗi mệnh lệnh và trách nhiệm. Câu nói 'I was just carrying out orders' (Tôi chỉ làm theo lệnh) đã trở thành một luận điểm nổi tiếng trong các phiên tòa lịch sử.

Tiến hành Nghiên cứu (Carrying out research)

Việc 'carrying out research' (tiến hành nghiên cứu) là nền tảng của sự phát triển khoa học và học thuật ở phương Tây. Phương pháp khoa học dựa trên việc đưa ra giả thuyết và sau đó 'tiến hành' các thí nghiệm để kiểm chứng. Quá trình này thể hiện tư duy có hệ thống, dựa trên bằng chứng và là động lực chính cho sự đổi mới và tiến bộ.