(Top Banner Ad)
carton
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thương mại

carton

UK: /ˈkɑːtən/ • US: /ˈkɑːrtən/

Nghĩa tiếng Việt

hộp giấy hộp bìa vỉ (trứng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A box made of cardboard or similar material.

Vietnamese Meaning

Một hộp làm bằng bìa cứng hoặc vật liệu tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a carton of orange juice at the grocery store."

    "Tôi đã mua một hộp nước cam ở cửa hàng tạp hóa."

  • "She recycled the empty carton."

    "Cô ấy đã tái chế hộp rỗng."

  • "The eggs were carefully packed in a carton."

    "Những quả trứng được đóng gói cẩn thận trong một hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carton Hộp giấy, thùng giấy (thường dùng để đựng chất lỏng như sữa, nước trái cây, hoặc các đồ vật khác).
Verb to carton Đóng gói (cái gì đó) vào hộp hoặc thùng giấy.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χάρτης (khártēs)
Latin
charta
Italian
cartone
French
carton
English
carton

Từ Giấy Cổ Đến Hộp Hiện Đại

Từ 'carton' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ 'charta' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giấy'. Sau đó, người Ý biến nó thành 'cartone', nghĩa là 'tấm bìa cứng, dày'. Từ này được người Pháp mượn thành 'carton' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Vì vậy, về cơ bản, 'carton' chỉ đơn giản là một loại hộp làm từ 'giấy cứng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để đựng các sản phẩm như sữa, nước trái cây, trứng hoặc các hàng hóa đóng gói khác. Khác với 'box' ở chỗ 'carton' thường ám chỉ hộp làm từ vật liệu mỏng hơn và có thể gập lại được.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ vật liệu làm nên carton (a carton of cardboard), hoặc nội dung bên trong (a carton of milk). 'in' thường dùng để chỉ vị trí (the milk is in the carton).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carton
  • empty carton
    (hộp/thùng giấy rỗng)
  • cardboard carton
    (thùng bìa các-tông)
  • full carton
    (hộp/thùng giấy đầy)
Verb + carton
  • open a carton
    (mở một hộp giấy)
  • unpack a carton
    (dỡ đồ từ một thùng giấy)
  • seal a carton
    (niêm phong một thùng giấy)
carton of + Noun
  • a carton of milk
    (một hộp sữa)
  • a carton of juice
    (một hộp nước trái cây)
  • a carton of eggs
    (một vỉ trứng (bằng giấy))
  • a carton of cigarettes
    (một cây thuốc lá (10 bao))

Idioms

  • a carton of cigarettes

    Một đơn vị đo lường cụ thể cho thuốc lá, thường là một hộp lớn chứa 10 bao nhỏ.

    "It's cheaper to buy a full carton of cigarettes than to buy individual packs."

    (Mua cả cây thuốc lá thì rẻ hơn là mua từng bao lẻ.)

  • milk carton kids

    Trẻ em mất tích có hình ảnh được in trên vỏ hộp sữa. Đây là một chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng rất phổ biến ở Mỹ trong thập niên 1980 và 1990.

    "The missing girl's face appeared on milk cartons, making her one of the famous 'milk carton kids'."

    (Gương mặt cô bé mất tích xuất hiện trên các hộp sữa, khiến cô bé trở thành một trong những 'đứa trẻ trên hộp sữa' nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carton

danh từ
Lật mặt

Một hộp làm bằng bìa cứng hoặc vật liệu tương tự.

"I bought a carton of orange juice at the grocery store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carton".

Những Đứa Trẻ Trên Hộp Sữa (Milk Carton Kids)

Vào những năm 1980 ở Mỹ, việc in hình trẻ em mất tích lên hộp sữa đã trở thành một chiến dịch quốc gia. Ý tưởng này biến một vật dụng hàng ngày thành công cụ tìm kiếm mạnh mẽ, nâng cao nhận thức của cộng đồng và trở thành một biểu tượng văn hóa về nỗ lực tìm kiếm trẻ lạc.

Thùng Carton và Sự Di Chuyển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là phim ảnh Mỹ, những thùng carton (cardboard carton) là hình ảnh biểu tượng cho việc chuyển nhà, bắt đầu một chương mới trong cuộc đời, hoặc thậm chí là tình trạng vô gia cư. Hình ảnh một người ngồi giữa những chiếc thùng carton ngay lập tức gợi lên cảm giác về sự thay đổi và chuyển tiếp.