(Top Banner Ad)
carving knife
B1
danh từ B1 Đồ dùng nhà bếp

carving knife

UK: /ˈkɑːvɪŋ naɪf/ • US: /ˈkɑːrvɪŋ naɪf/

Nghĩa tiếng Việt

dao thái thịt dao lọc thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knife with a long, thin blade, typically used for carving cooked meat.

Vietnamese Meaning

Một con dao có lưỡi dài và mỏng, thường được dùng để thái thịt đã nấu chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a carving knife to slice the roast chicken."

    "Anh ấy dùng dao thái thịt để cắt con gà quay."

  • "The carving knife was sharp enough to cut through the turkey effortlessly."

    "Con dao thái thịt đủ sắc để cắt xuyên qua con gà tây một cách dễ dàng."

  • "Always use a sharp carving knife for best results."

    "Luôn sử dụng dao thái thịt sắc bén để có kết quả tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carve thái thịt thành lát, chạm khắc
Noun carving sự thái thịt, vật chạm khắc
Noun carver người thái thịt, dao thái thịt lớn

Synonyms

slicing knife (dao thái)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerbh- (to scratch)
Proto-Germanic
*kerban / *knībaz
Old English
ceorfan / cnīf
Middle English
kerving knyf

Sự kết hợp giữa nghệ thuật và ẩm thực

Từ 'carve' ban đầu có nghĩa là cắt hoặc chạm khắc trên gỗ/đá. Đến thế kỷ 14, nó bắt đầu được dùng đặc biệt cho việc thái các tảng thịt lớn (như gà tây, thịt bò nướng) trong các bữa tiệc, dẫn đến sự ra đời của thuật ngữ 'carving knife' để chỉ loại dao chuyên dụng có lưỡi dài và mỏng.

Usage Note

Dao thái thịt thường có lưỡi mỏng và nhọn để có thể cắt thịt thành những lát đều và đẹp. Kích thước và hình dạng có thể thay đổi tùy theo mục đích sử dụng cụ thể. Ví dụ, một số dao thái thịt có thể có lưỡi cong để dễ dàng tách thịt ra khỏi xương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carving knife
  • sharp a sharp carving knife
    (một con dao thái thịt sắc bén)
  • electric an electric carving knife
    (máy thái thịt bằng điện (dao điện))
  • long-bladed a long-bladed carving knife
    (dao thái thịt lưỡi dài)
Verb + carving knife
  • wield wield a carving knife
    (cầm/sử dụng dao thái thịt)
  • sharpen sharpen the carving knife
    (mài dao thái thịt)

Idioms

  • Take a carving knife to something

    Cắt giảm một cái gì đó (thường là ngân sách hoặc kế hoạch) một cách mạnh tay và không thương tiếc.

    "The government is taking a carving knife to the education budget."

    (Chính phủ đang cắt giảm mạnh tay ngân sách giáo dục.)

  • Carving set

    Bộ dụng cụ gồm dao thái và nĩa lớn để giữ thịt.

    "They received a silver-plated carving set as a wedding gift."

    (Họ đã nhận được một bộ dao nĩa thái thịt mạ bạc làm quà cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carving knife

danh từ
Lật mặt

Một con dao có lưỡi dài và mỏng, thường được dùng để thái thịt đã nấu chín.

"He used a carving knife to slice the roast chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carving knife".

Nghi lễ tại bàn ăn (Sunday Roast)

Trong văn hóa Anh và Mỹ, việc sử dụng 'carving knife' để thái thịt gà tây trong lễ Tạ ơn hoặc thịt bò nướng vào Chủ nhật thường là đặc quyền của chủ gia đình (thường là người cha), thể hiện vai trò trụ cột và sự hiếu khách.

Sự đi kèm của Carving Fork

Dao thái thịt hiếm khi đi một mình; nó thường đi kèm với một chiếc nĩa lớn (carving fork) có hai răng dài để giữ khối thịt đứng yên trong khi thái, tạo nên một hình ảnh sang trọng trong các bữa tiệc tối.